Ý nghĩa của cụm từ “Run up against sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Run up against sth” có nghĩa là gì?

“Run up against sth” có nghĩa là đối mặt với một vấn đề hoặc trở ngại một cách bất ngờ khi cố gắng làm điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “run up against sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó mô tả những tình huống khi ai đó gặp phải khó khăn hoặc thử thách làm chậm hoặc ngăn cản tiến trình của họ. Hiểu được ý nghĩa của “run up against sth” giúp người học diễn đạt vấn đề một cách rõ ràng trong giao tiếp hoặc viết lách. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, rất hữu ích để nói về những trở ngại trong công việc, học tập hoặc cuộc sống cá nhân.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: run up against something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: gặp phải một vấn đề hoặc khó khăn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Run up against” là một cụm động từ không tách rời. Bạn phải giữ nguyên cụm “run up against” trong câu.

Mẫu hình:

    Subject + run up against + object (problem/difficulty)
  • Example: They ran up against several challenges during the project. (Họ đã gặp phải nhiều thách thức trong suốt dự án.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Run up against sth”?

Sử dụng cụm từ “run up against sth” khi nói về những vấn đề hoặc trở ngại bất ngờ. Nó thường đề cập đến những khó khăn trong kế hoạch, quy định hoặc tình huống. Đối tượng theo sau “run up against” thường là danh từ đại diện cho vấn đề.

Các ví dụ sử dụng bao gồm:

  • Running up against legal issues (Đang gặp phải các vấn đề pháp lý.)
  • Running up against financial problems (Đang gặp phải những khó khăn về tài chính.)
  • Running up against resistance from others (Gặp phải sự phản đối từ người khác.)

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang làm một dự án và đột nhiên gặp phải một vấn đề. Bạn có thể nói:

  • We ran up against unexpected delays because of the new regulations. (Chúng tôi đã gặp phải những trì hoãn bất ngờ do các quy định mới.)
  • She ran up against some difficulties when trying to get a visa. (Cô ấy đã gặp phải một số khó khăn khi cố gắng xin visa.)
  • The company ran up against budget constraints that slowed progress. (Công ty đã gặp phải những hạn chế về ngân sách khiến tiến độ bị chậm lại.)
  • When you run up against strict rules, you must find a new approach. (Khi bạn gặp phải những quy định nghiêm ngặt, bạn phải tìm cách tiếp cận mới.)
  • They ran up against opposition from local communities during the plan. (Họ đã gặp phải sự phản đối từ các cộng đồng địa phương trong suốt quá trình thực hiện kế hoạch.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ run up against sth một cách tự nhiên trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn cụm từ “run up against sth” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I ran up the problem against the wall.
    Correct: I ran up against a problem.
  • Incorrect: She ran against up the difficulties.
    Correct: She ran up against difficulties.

Hãy nhớ, cụm từ này không thể tách rời và phải theo đúng thứ tự “run up against.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Run up against sth” tương tự như “come across,” “face,” và “encounter.” Tuy nhiên, nó thường ngụ ý một vấn đề nghiêm trọng hoặc gây cản trở hơn.

  • Run up against sth:: nhấn mạnh những trở ngại hoặc khó khăn ngăn cản tiến trình.
  • Come across sth:: có nghĩa là tìm thấy hoặc gặp phải điều gì đó một cách tình cờ, thường mang tính trung lập hoặc tích cực.
  • Face sth:: có nghĩa là đối mặt với một vấn đề nhưng không phải lúc nào cũng ngụ ý khó khăn.
  • Encounter sth:: tương tự như “run up against,” nhưng nhẹ nhàng hơn trong việc gợi ý một rào cản.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “run up against” với các danh từ cụ thể biểu thị vấn đề hoặc trở ngại. Dưới đây là những kết hợp phổ biến:

  • Run up against difficulties: face challenges (Đối mặt với khó khăn: gặp phải thử thách)
  • Run up against problems: meet issues (Gặp phải vấn đề: đối mặt với khó khăn)
  • Run up against resistance: meet opposition (Gặp phải sự phản đối: đối mặt với sự phản kháng)
  • Run up against obstacles: face barriers (Đối mặt với những trở ngại: gặp phải rào cản)
  • Run up against deadlines: face time pressure (Đối mặt với hạn chót: chịu áp lực về thời gian)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run up against sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “run up against sth”:

Anna: We wanted to finish the project by June, but we ran up against some unexpected problems.
Anna: Chúng tôi dự định hoàn thành dự án vào tháng Sáu, nhưng đã gặp phải một số vấn đề bất ngờ.

Ben: What kind of problems?
Ben: Những vấn đề như thế nào vậy?

Anna: Mainly technical issues and delays from the suppliers.
Anna: Chủ yếu là các vấn đề kỹ thuật và sự chậm trễ từ phía nhà cung cấp.

Ben: That sounds tough. Did you find a solution?
Ben: Nghe có vẻ khó khăn đấy. Bạn đã tìm ra cách giải quyết chưa?

Anna: Yes, but it took more time than we planned.
Anna: Vâng, nhưng nó đã mất nhiều thời gian hơn so với dự kiến của chúng tôi.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “run up against”:

  • We _________ a lot of resistance when we proposed the new plan.
  • She _________ unexpected problems during her trip abroad.
  • The team _________ several obstacles while developing the app.

Answers:

  • ran up against
  • ran up against
  • ran up against

Câu hỏi thường gặp

  • “Run up against sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đối mặt với một vấn đề hoặc trở ngại một cách bất ngờ.
  • “run up against sth” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể sử dụng “run up against” trong văn viết trang trọng không? Vâng, nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Những đối tượng phổ biến sau cụm từ “run up against” là gì? Những khó khăn, vấn đề, sự phản kháng, chướng ngại vật, hạn chót.
  • “Run up against” khác “face” như thế nào? “Run up against” nhấn mạnh hơn vào những vấn đề bất ngờ hoặc cản trở.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.