Ý nghĩa của cụm từ “Run up against sb”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Run up against sb” có nghĩa là gì?

“Run up against sb” có nghĩa là đối mặt với một trở ngại hoặc khó khăn do một người gây ra. Nó thường ám chỉ việc gặp phải sự phản đối hoặc xung đột với ai đó.

Giới thiệu

Cụm động từ “run up against sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống bạn gặp phải sự phản đối hoặc vấn đề do người khác gây ra. Hiểu được “run up against sb meaning” giúp người học diễn đạt những khó khăn trong cuộc trò chuyện một cách rõ ràng. Ví dụ, bạn có thể nói bạn “run up against a manager” khi ý tưởng của bạn bị từ chối hoặc “run up against a neighbor” nếu có sự bất đồng với hàng xóm. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, đồng thời làm tăng sắc thái khi nói về những mâu thuẫn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: run up against somebody
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: đối mặt với vấn đề hoặc sự phản đối do ai đó gây ra

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Run up against sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là động từ và từ phụ không thể tách rời và không thể bị chia cách bởi tân ngữ.

Correct pattern: run up against + somebody
  • We ran up against a lot of difficulties. (Chúng tôi đã gặp phải rất nhiều khó khăn.)
  • She ran up against her teacher’s strict rules. (Cô ấy đã gặp phải những quy định nghiêm ngặt của giáo viên mình.)

Sai: run someone up against

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Run up against sb”?

Bạn sử dụng cụm từ “run up against sb” khi nói về việc gặp phải sự phản kháng hoặc vấn đề do một người gây ra. Nó thường ám chỉ một thử thách hoặc xung đột làm chậm tiến độ hoặc gây khó khăn. Thông thường, nó liên quan đến những người có thẩm quyền, đồng nghiệp, hàng xóm hoặc bất kỳ ai tạo ra trở ngại.

Nó có thể được sử dụng ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai:

  • I ran up against some strict rules yesterday. (Hôm qua tôi đã gặp phải một số quy định nghiêm ngặt.)
  • We often run up against problems with the new manager. (Chúng tôi thường xuyên gặp phải những vấn đề với người quản lý mới.)
  • They will run up against opposition if they change the plan. (Họ sẽ gặp phải sự phản đối nếu thay đổi kế hoạch.)

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên giúp bạn hiểu cách sử dụng “run up against sb” trong câu:

  • During the project, we ran up against the CEO’s objections. (Trong suốt dự án, chúng tôi đã gặp phải sự phản đối từ giám đốc điều hành.)
  • She ran up against her neighbor’s complaints about noise. (Cô ấy đã phải đối mặt với những phàn nàn của hàng xóm về tiếng ồn.)
  • The team often runs up against difficulties with the new software. (Nhóm thường xuyên gặp phải những khó khăn với phần mềm mới.)
  • He ran up against his boss’s strict deadlines last week. (Tuần trước, anh ấy đã gặp phải những hạn chót nghiêm ngặt do sếp đặt ra.)
  • We might run up against some resistance from the board if we suggest changes. (Chúng ta có thể gặp phải sự phản đối từ ban giám đốc nếu đề xuất những thay đổi.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I ran someone up against the rules.
  • Correct: I ran up against the rules.
  • Incorrect: She runs against up some problems.
  • Correct: She runs up against some problems.

Hãy nhớ rằng cụm từ này không thể tách rời, vì vậy tân ngữ phải đứng sau “run up against.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “come up against” và “bump into,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau:

  • Run up against:: đối mặt với sự phản đối hoặc những vấn đề do ai đó gây ra
  • Come up against:: đối mặt với khó khăn hoặc trở ngại
  • Bump into:: gặp ai đó tình cờ

Ví dụ, bạn “run up against your manager” (xung đột), nhưng bạn “bump into your manager” nếu bạn gặp họ một cách bất ngờ.

Các cụm từ thường gặp

“Run up against sb” thường được sử dụng với một số người hoặc nhóm nhất định. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Run up against a manager – face opposition from a boss (Đối mặt với một người quản lý – gặp phải sự phản đối từ sếp)
  • Run up against rules – meet strict regulations (Đối mặt với các quy định – tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc)
  • Run up against a neighbor – have a disagreement with someone nearby (“Run up against” một người hàng xóm – có mâu thuẫn với ai đó gần đó)
  • Run up against objections – face complaints or protests (Đối mặt với sự phản đối – gặp phải khiếu nại hoặc phản kháng)
  • Run up against resistance – meet strong opposition (Gặp phải sự phản đối mạnh mẽ – đối mặt với sự chống đối quyết liệt)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run up against sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “run up against sb”:

Anna: We tried to change the schedule, but we ran up against the manager’s strict rules.
Anna: Chúng tôi đã cố gắng thay đổi lịch trình nhưng lại gặp phải những quy định nghiêm ngặt của quản lý.

Ben: That’s frustrating. Did you talk to him about it?
Ben: Thật bực mình. Cậu đã nói chuyện với anh ấy về chuyện đó chưa?

Anna: Yes, but he wasn’t flexible. We’ll have to find another solution.
Anna: Vâng, nhưng anh ấy không linh hoạt. Chúng ta sẽ phải tìm một giải pháp khác.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “run up against sb”:

  • Last week, I __________ some problems with my team leader.
  • We often __________ difficulties when working with new clients.
  • They will __________ opposition if they decide to change the policy.

Câu hỏi thường gặp

  • “Run up against sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là gặp phải vấn đề hoặc sự phản đối do một người gây ra.
  • “Run up against sb” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể dùng “run up against” với sự vật, không phải con người không? Có, nhưng thường là với những trở ngại hoặc vấn đề, không phải với con người.
  • Sự khác biệt giữa “run up against” và “come up against” là gì? “Run up against” thường liên quan đến việc một người gây ra vấn đề; “come up against” chỉ những trở ngại chung chung hơn.
  • “Run up against sb” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.