Ý nghĩa của cụm từ “Run away with sb”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Run away with sb” có nghĩa là gì?

“Run away with sb” có nghĩa là rời đi bí mật cùng ai đó, thường là để sống cùng nhau hoặc trốn khỏi một tình huống nào đó.

Giới thiệu

Cụm từ “Run away with sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động rời khỏi một nơi một cách bí mật cùng với người khác, thường là để bắt đầu một cuộc sống mới cùng nhau. Biểu hiện này thường ngụ ý việc trốn thoát khỏi gia đình, trách nhiệm hoặc hoàn cảnh khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của “Run away with sb” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện, câu chuyện hoặc bài viết. Nó thường được dùng trong các bối cảnh lãng mạn hoặc phiêu lưu nhưng cũng có thể áp dụng cho những tình huống khác khi hai người cùng nhau rời đi một cách bất ngờ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: run away with somebody
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: rời đi bí mật cùng ai đó, thường để trốn thoát hoặc bắt đầu một cuộc sống mới

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Run away with sb” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ. Cấu trúc luôn là:

    Subject + run away with + somebody
  • Example: They ran away with their friends. (Họ đã bỏ trốn cùng bạn bè của mình.)

Bạn không thể nói “run with sb away” hoặc tách “run away” ra khỏi “with sb”.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Run away with sb”?

Cụm động từ này được dùng để mô tả hành động hai người cùng nhau bí mật rời khỏi một nơi. Nó thường ngụ ý một cuộc trốn chạy lãng mạn hoặc phiêu lưu. Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai:

  • Past: They ran away with each other last summer. (Mùa hè năm ngoái, họ đã cùng nhau bỏ trốn.)
  • Present: She runs away with him whenever they feel trapped. (Hiện tại: Cô ấy bỏ trốn cùng anh ấy mỗi khi họ cảm thấy bị mắc kẹt.)
  • Future: They might run away with their plans soon. (Tương lai: Có thể họ sẽ sớm bỏ trốn cùng với những kế hoạch của mình.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ Run away with sb trong câu:

  • After months of planning, they finally ran away with each other to start a new life. (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng họ đã cùng nhau bỏ trốn để bắt đầu một cuộc sống mới.)
  • She wanted to run away with him and leave all her worries behind. (Cô ấy muốn bỏ trốn cùng anh ấy và để lại tất cả những lo lắng phía sau.)
  • Many young couples run away with each other to avoid family conflicts. (Nhiều cặp đôi trẻ bỏ nhà đi cùng nhau để tránh những mâu thuẫn trong gia đình.)
  • He threatened to run away with her if his parents didn’t approve. (Anh ta đe dọa sẽ bỏ trốn cùng cô ấy nếu bố mẹ anh không đồng ý.)
  • They ran away with their childhood dreams and made them real. (Họ đã theo đuổi những ước mơ thời thơ ấu và biến chúng thành hiện thực.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng “run away” mà không có “with” một cách sai lệch. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: They ran with her away last night.
  • Correct: They ran away with her last night.
  • Incorrect: She ran away her boyfriend.
  • Correct: She ran away with her boyfriend.

Hãy nhớ, “run away” và “with sb” phải luôn đi cùng nhau.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những động từ cụm tương tự bao gồm “run off with sb” và “elope with sb”.

  • Run off with sb: cũng có nghĩa là rời đi bí mật cùng ai đó nhưng có thể ngụ ý việc đánh cắp hoặc lấy đi thứ gì đó (như tiền hoặc một vật dụng).
  • Elope with sb: lịch sự hơn và chỉ cụ thể đề cập đến việc kết hôn bí mật bằng cách “Run away with sb” cùng nhau.

“Run away with sb” mang nghĩa rộng hơn và không phải lúc nào cũng liên quan đến hôn nhân.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số từ thường được sử dụng với cụm từ “run away with”:

  • Run away with love – to escape with someone you love. (Chạy trốn cùng tình yêu – để trốn thoát cùng người bạn yêu.)
  • Run away with dreams – to follow your dreams secretly. (“Run away with dreams” – theo đuổi ước mơ một cách bí mật.)
  • Run away with plans – to carry out secret plans with someone. (Run away with plans – thực hiện kế hoạch bí mật cùng ai đó.)
  • Run away with fears – to escape fears or problems. (Chạy trốn khỏi nỗi sợ – để thoát khỏi những nỗi sợ hoặc vấn đề.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run away with sb:

Đối thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một cặp đôi đã rời khỏi thị trấn:

Anna: Did you hear? Sarah and Tom ran away with each other last night!
Anna: Cậu có nghe không? Tối qua Sarah và Tom đã bỏ trốn cùng nhau rồi!

Ben: Really? That’s so sudden! I wonder where they went.
Ben: Thật sao? Thật bất ngờ quá! Tôi tự hỏi họ đã chạy trốn cùng nhau đi đâu rồi.

Anna: Nobody knows, but they wanted to avoid the family drama.
Anna: Không ai biết, nhưng họ muốn tránh xa những rắc rối trong gia đình.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “run away with”:

  • Last summer, they ________ each other to start a new life.
  • She wants to ________ him and leave the city soon.
  • If they don’t get permission, they might ________ together.

Câu hỏi thường gặp

  • “Run away with sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là rời đi bí mật cùng ai đó, thường là để bắt đầu một cuộc sống mới.
  • Tôi có thể tách riêng “run away” và “with sb” được không? Không, “run away with sb” không thể tách rời.
  • “Run away with sb” có phải lúc nào cũng liên quan đến tình yêu không? Thường thì đúng, nhưng nó cũng có thể có nghĩa là trốn thoát cùng ai đó vì những lý do khác.
  • “Run away with sb” khác “elope with sb” như thế nào? “Elope” có nghĩa là kết hôn bí mật, trong khi “run away with” mang nghĩa rộng hơn.
  • Tôi có thể sử dụng “run away with sb” trong văn viết trang trọng không? Nó mang tính không trang trọng nhưng có thể chấp nhận được trong các ngữ cảnh kể chuyện hoặc giao tiếp hàng ngày.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.