“Run away with sth” có nghĩa là gì?
“Run away with sth” là một cụm động từ mang nghĩa lấy trộm thứ gì đó hoặc bị ảnh hưởng quá mức hoặc phấn khích bởi một ý tưởng hay cảm xúc.
Giới thiệu
Cụm từ “run away with sth” có hai cách sử dụng chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó có thể có nghĩa là lấy cắp thứ gì đó và bỏ trốn cùng với nó. Thứ hai, nó có thể mô tả tình huống khi ai đó trở nên quá phấn khích hoặc bị ảnh hưởng bởi một ý tưởng, thường dẫn đến những suy nghĩ hoặc hành động phóng đại. Hiểu được ý nghĩa của “run away with sth” rất quan trọng để sử dụng đúng trong giao tiếp và viết lách. Cụm động từ này xuất hiện thường xuyên trong cả ngữ cảnh không chính thức và chính thức, khiến nó trở thành một biểu đạt hữu ích cần biết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: run away with something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: ăn cắp thứ gì đó hoặc bị ảnh hưởng quá mức bởi một ý tưởng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Run away with sth” là một cụm động từ có tân ngữ, vì vậy nó luôn đi kèm với một đối tượng (một thứ gì đó).
- It is inseparable: the object must come after the entire phrasal verb. (Nó không thể tách rời: tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm động từ.) Correct pattern: run away with + something
- Incorrect: run with something away (Sai: run with something away)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Run away with sth”?
Bạn có thể sử dụng “run away with sth” theo hai cách chính:
- Literal meaning: When someone steals an object and escapes with it. For example, “The thief ran away with the wallet.” (Ý nghĩa đen: Khi ai đó lấy trộm một vật và bỏ trốn cùng với vật đó. Ví dụ, “Tên trộm đã lấy cắp chiếc ví rồi chạy trốn.”)
- Figurative meaning: When an idea or feeling becomes too strong or exaggerated. For example, “She let her imagination run away with her.” (Ý nghĩa bóng: Khi một ý tưởng hoặc cảm xúc trở nên quá mạnh mẽ hoặc phóng đại. Ví dụ, “Cô ấy để trí tưởng tượng của mình cuốn đi mất kiểm soát.”)
Sử dụng cụm động từ này để mô tả các hành động liên quan đến trộm cắp hoặc để nói về việc mất kiểm soát suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ run away with sth trong câu:
- The kids ran away with the cookies before dinner. (Lũ trẻ đã lén lấy bánh quy trước bữa tối.)
- Don’t let your anger run away with you during the meeting. (Đừng để cơn giận làm bạn mất kiểm soát trong cuộc họp.)
- He ran away with the prize money after winning the contest. (Anh ta bỏ trốn cùng số tiền thưởng sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi.)
- Her excitement about the project ran away with her, and she made promises she couldn’t keep. (Sự phấn khích về dự án đã khiến cô ấy mất kiểm soát và đưa ra những lời hứa mà cô không thể giữ được.)
- The burglar ran away with several valuable paintings. (Tên trộm đã bỏ trốn mang theo nhiều bức tranh quý giá.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về vị trí của tân ngữ trong cụm từ hoặc sử dụng sai ý nghĩa.
- Incorrect: She ran with the idea away.
- Correct: She ran away with the idea.
- Incorrect: He ran away the money with.
- Correct: He ran away with the money.
Hãy nhớ, “run away with” phải giữ nguyên cụm, và đối tượng đi ngay sau đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Run off with sth:: Cũng có nghĩa là ăn cắp thứ gì đó và bỏ trốn. “Run off with” nhấn mạnh hành động rời đi nhanh chóng.
- Get away with sth:: Có nghĩa là làm điều gì đó sai mà không bị trừng phạt.
“Run away with sth” tập trung vào việc lấy đi vật gì đó về mặt thể chất hoặc bị choáng ngợp bởi một ý tưởng, trong khi “get away with sth” là tránh khỏi hậu quả.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe “run away with” được dùng với những đối tượng này:
- Money: To steal money and escape. (Tiền: Ăn cắp tiền và bỏ trốn.)
- Prize: To win or take a prize unexpectedly. (Giải thưởng: Để giành được hoặc nhận một giải thưởng một cách bất ngờ.)
- Imagination: When ideas become exaggerated. (Trí tưởng tượng: Khi những ý tưởng trở nên phóng đại.)
- Feelings/emotions: When emotions control someone’s actions. (Cảm xúc: Khi cảm xúc chi phối hành động của một người.)
- Opportunity: To take an opportunity quickly and decisively. (Cơ hội: Nắm bắt cơ hội một cách nhanh chóng và dứt khoát.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến run away with sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ “run away with sth”:
Anna: Did you hear what happened at the party?
Anna: Cậu có nghe chuyện gì đã xảy ra ở bữa tiệc không?
Ben: No, what?
Ben: Không, cái gì cơ?
Anna: Someone ran away with the host’s watch!
Anna: Có người đã lấy trộm đồng hồ của chủ nhà!
Ben: Wow, that’s terrible. I hope they catch the thief.
Ben: Chà, thật kinh khủng. Tôi hy vọng họ sẽ bắt được tên trộm.
Anna: Me too. Also, I think her excitement about the event ran away with her—she was planning the next party already!
Anna: Tôi cũng vậy. Hơn nữa, tôi nghĩ cô ấy đã quá phấn khích về sự kiện đến mức không kiểm soát được bản thân—cô ấy đã bắt đầu lên kế hoạch cho bữa tiệc tiếp theo rồi!
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “run away with sth”:
- Someone __________ my bag while I was on the bus.
- Don’t let your anger __________ you during the argument.
- The team __________ the championship trophy last year.
Answers:
- ran away with
- run away with
- ran away with
Câu hỏi thường gặp
- “Run away with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lấy trộm thứ gì đó hoặc bị ảnh hưởng quá mức bởi một ý tưởng hoặc cảm xúc.
- “run away with sth” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
- “Run away with sth” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc bị choáng ngợp bởi suy nghĩ hoặc cảm xúc.
- Từ đồng nghĩa với “run away with sth” khi nói về việc ăn cắp là gì? “Run off with sth” là từ đồng nghĩa gần nghĩa.
- Làm thế nào để tôi tránh sai lầm với cụm động từ này? Luôn giữ nguyên cụm “run away with” và đặt tân ngữ ngay sau đó.

