“Push through sth” có nghĩa là gì?
“Push through sth” có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó mặc dù gặp khó khăn hoặc trở ngại cho đến khi hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu.
Giới thiệu
Cụm từ “push through sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường được sử dụng khi ai đó đối mặt với khó khăn nhưng vẫn tiếp tục cho đến khi thành công. Dù ở nơi làm việc, trường học hay trong cuộc sống cá nhân, cách diễn đạt này thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực. Hiểu được ý nghĩa của “push through sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó truyền tải sức mạnh và sự kiên trì trong việc vượt qua các vấn đề hoặc trì hoãn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Push through something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tiếp tục và hoàn thành một nhiệm vụ mặc dù gặp khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Push through sth” là một cụm động từ có tân ngữ, vì vậy nó luôn đi kèm với một đối tượng.
Nó là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “push” và “through.”
Correct pattern: push through + object (something)Example: She pushed through the pain to finish the race. (Cô ấy đã vượt qua cơn đau để hoàn thành cuộc đua.)
Làm thế nào để sử dụng “Push through sth”?
Sử dụng cụm từ “push through sth” khi mô tả những tình huống mà một người hoặc nhóm tiếp tục làm việc chăm chỉ bất chấp những khó khăn. Nó thường liên quan đến các dự án khó khăn, những quyết định khó khăn hoặc những thử thách về thể chất và tinh thần. Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực để đạt được mục tiêu.
Nó có thể được sử dụng ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai:
- We are pushing through the last stage of the project. (Chúng tôi đang nỗ lực hoàn thành giai đoạn cuối cùng của dự án.)
- He pushed through the obstacles to graduate on time. (Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn để tốt nghiệp đúng hạn.)
- They will push through the new policy despite opposition. (Họ sẽ kiên quyết thực hiện chính sách mới bất chấp sự phản đối.)
Ví dụ
Khi đối mặt với những thách thức trong công việc, mọi người thường cần phải vượt qua khó khăn để thành công.
- Despite feeling tired, Maria pushed through the long meeting. (Dù mệt mỏi, Maria vẫn kiên trì hoàn thành cuộc họp dài.)
- The team pushed through the technical problems and completed the software update. (Đội đã vượt qua những vấn đề kỹ thuật và hoàn thành việc cập nhật phần mềm.)
- He pushed through his fear and gave a great presentation. (Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và thuyết trình rất thành công.)
- They pushed through the bad weather to finish the outdoor event. (Họ đã kiên trì vượt qua thời tiết xấu để hoàn thành sự kiện ngoài trời.)
- Push through sth in a sentence: “We had to push through the delays to meet the deadline.” (Chúng tôi đã phải vượt qua những trì hoãn để kịp hoàn thành đúng hạn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về tính tách rời của cụm động từ hoặc đặt vị trí tân ngữ sai.
- Incorrect: She pushed the project through.
- Correct: She pushed through the project.
- Incorrect: They pushed through it the challenge.
- Correct: They pushed through the challenge.
Hãy nhớ, “push through” là cụm động từ không tách rời, vì vậy tân ngữ phải đứng ngay sau cụm từ này.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Push through sth” tương tự như “carry on,” “get through,” và “follow through,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Carry on:: Tiếp tục làm điều gì đó, thường không nhấn mạnh vào sự khó khăn.
- Get through:: Hoàn thành thành công một việc khó khăn hoặc không dễ chịu.
- Follow through:: Hoàn thành một hành động hoặc lời hứa một cách trọn vẹn.
“Push through” tập trung nhiều hơn vào sức mạnh và nỗ lực để vượt qua những trở ngại.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe thấy cụm từ “push through” được sử dụng với những đối tượng liên quan đến thử thách hoặc nhiệm vụ sau đây:
- Push through pain: To continue despite physical discomfort. (Vượt qua đau đớn: Tiếp tục mặc cho sự khó chịu về thể chất.)
- Push through difficulties: To overcome problems. (Vượt qua khó khăn: Để vượt qua những vấn đề.)
- Push through a project: To complete work despite issues. (“Push through a project”: Hoàn thành công việc bất chấp những khó khăn.)
- Push through a law/policy: To get approval despite resistance. (Thông qua một đạo luật/chính sách: Đạt được sự phê duyệt mặc dù gặp phải sự phản đối.)
- Push through fatigue: To keep going despite tiredness. (Vượt qua mệt mỏi: Tiếp tục tiến lên mặc dù cảm thấy mệt.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push through sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn thường liên quan đến “push through.”
Anna: This report is taking forever. I’m so tired.
Anna: Báo cáo này mãi chưa xong. Mình mệt quá rồi.
Tom: I know, but we just have to push through it. The deadline is tomorrow.
Tom: Tôi biết, nhưng chúng ta phải cố gắng vượt qua khó khăn này. Hạn chót là ngày mai rồi.
Anna: You’re right. Let’s finish this now.
Anna: Cậu nói đúng. Hãy cùng hoàn thành việc này ngay bây giờ.
Luyện tập
Try to complete the sentences using “push through” and the correct object.
- Even though the team faced many setbacks, they __________ the project.
- She felt sick but decided to __________ the pain and finish the marathon.
- The government plans to __________ the new law despite protests.
Câu hỏi thường gặp
- “Push through sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiếp tục và hoàn thành một việc gì đó mặc dù gặp khó khăn.
- “Push through” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
- Tôi có thể dùng “push through” cho cả thử thách về thể chất và tinh thần không? Có, nó được dùng cho cả hai loại thử thách.
- Cụm từ “push through sth” phù hợp với trình độ nào? Nó phù hợp nhất với người học trình độ trung cấp đến trung cấp cao (trình độ B2).
- Làm thế nào để tôi sử dụng “push through” trong câu? Dùng nó với một tân ngữ đứng sau cụm từ, ví dụ như “push through the difficulties.”

