Ý nghĩa của “Push sb about”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Push sb about” có nghĩa là gì?

“Push sb about” có nghĩa là đối xử với ai đó một cách thô bạo hoặc không công bằng bằng cách ra lệnh cho họ làm điều gì đó một cách cưỡng ép.

Giới thiệu

Cụm động từ “Push sb about” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi một người cố gắng kiểm soát hoặc áp đặt lên người khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng ai đó đang cư xử hách dịch hoặc không công bằng. Hiểu được ý nghĩa của “Push sb about” có thể giúp người học nhận biết khi ai đó bị đối xử một cách khắt khe hoặc thiếu tôn trọng. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về các mối quan hệ, công việc hoặc các tình huống xã hội.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Push somebody about
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đối xử với ai đó một cách thô bạo hoặc hách dịch

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Push sb about” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sb = ai đó) phải đứng ngay sau động từ “push,” và bạn không thể tách rời “push” và “about.”

Pattern: push + somebody + about

Example: They pushed him about during the meeting. (Họ đối xử thô bạo với anh ấy trong suốt cuộc họp.)

Làm thế nào để sử dụng “Push sb about”?

Sử dụng cụm từ “Push sb about” khi nói về việc ai đó bị người khác đối xử không công bằng hoặc thô bạo. Nó thường mô tả những tình huống mà một người ra lệnh hoặc kiểm soát người khác một cách hách dịch, khiến họ cảm thấy khó chịu hoặc bất lực.

Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày khi bày tỏ sự thất vọng hoặc phê bình.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “Push sb about” trong câu:

  • She doesn’t let her boss push her about at work. (Cô ấy không để sếp mình bắt nạt hay sai khiến ở chỗ làm.)
  • Don’t let anyone push you about just because you are new here. (Đừng để ai đó bắt nạt hoặc áp đặt bạn chỉ vì bạn mới đến đây.)
  • He was pushed about by the older kids at school. (Cậu ấy bị những đứa trẻ lớn hơn trong trường bắt nạt và ép làm theo ý chúng.)
  • The manager pushed the employees about, which caused low morale. (Người quản lý đối xử thô bạo với nhân viên, điều đó đã làm giảm tinh thần làm việc của họ.)
  • They tried to push her about, but she stood her ground. (Họ cố gắng bắt nạt cô ấy, nhưng cô ấy kiên quyết không chịu nhượng bộ.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Rất dễ nhầm lẫn “push sb about” với những cụm từ tương tự. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: Push about him at work.
  • Correct: Push him about at work.
  • Incorrect: Don’t push him on about the project.
  • Correct: Don’t push him about the project.

Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng ngay sau “push,” và “about” không được di chuyển.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm push around và boss around. Mặc dù tất cả đều có nghĩa là đối xử với ai đó một cách thô bạo hoặc hách dịch, nhưng có những khác biệt nhỏ:

  • Push sb about:: Thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, tập trung vào việc đối xử thô bạo hoặc không công bằng.
  • Push sb around:: Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ngụ ý kiểm soát hoặc bắt nạt ai đó.
  • Boss sb around:: Có nghĩa là ra lệnh một cách hách dịch, ít liên quan đến sự thô bạo mà nhiều hơn về việc kiểm soát.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng cụm từ “push sb about,” một số tân ngữ thường xuất hiện. Những sự kết hợp này giúp câu của bạn trở nên tự nhiên hơn:

  • Push children about: Treat children roughly or bossily. (Push children about: Đối xử với trẻ em một cách thô bạo hoặc hách dịch.)
  • Push employees about: Control or order employees unfairly. (“Push employees about”: Kiểm soát hoặc ra lệnh cho nhân viên một cách không công bằng.)
  • Push someone about at work: Treat a coworker or employee unfairly. (“Push someone about” ở nơi làm việc: Đối xử không công bằng với đồng nghiệp hoặc nhân viên.)
  • Push new students about: Treat new students roughly or unfairly. (“Push new students about”: Đối xử thô bạo hoặc không công bằng với học sinh mới.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push sb about:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Push sb about”:

Anna: I don’t like how my manager pushes me about all the time.
Anna: Tôi không thích cách mà quản lý của tôi luôn bắt nạt và sai khiến tôi suốt.

Ben: Yeah, it’s not right to treat someone that way.
Ben: Đúng vậy, không nên đối xử với ai như thế.

Anna: I’m thinking of talking to HR about it.
Anna: Tôi đang nghĩ đến việc sẽ nói chuyện với phòng nhân sự về chuyện này.

Luyện tập

Try to complete the sentence below with the correct form:

Don’t let anyone ________ you ________ just because you’re new here.

  • a) push / about
  • b) push / around
  • c) push / on

Answer: a) push / about

Câu hỏi thường gặp

  • “Push sb about” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đối xử với ai đó một cách thô bạo hoặc hách dịch.
  • “Push sb about” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể sử dụng “push sb about” trong văn viết trang trọng không? Nó chủ yếu mang tính không chính thức và dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cụm động từ nào tương tự với “push sb about”? “Push sb around” và “boss sb around” là những cụm tương tự.
  • “Push sb about” có thể dùng với động vật không? Nó chủ yếu được dùng với con người, không phải động vật.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.