“Push for sth” có nghĩa là gì?
“Push for sth” có nghĩa là cố gắng mạnh mẽ để đạt được hoặc có được điều gì đó, thường bằng cách khuyến khích hoặc yêu cầu một cách kiên trì.
Giới thiệu
Cụm động từ “push for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi ai đó cố gắng hết sức để đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể. Cụm từ “push for sth meaning” đề cập đến việc nỗ lực hoặc thúc giục người khác ủng hộ hoặc đồng ý với một kế hoạch, ý tưởng hoặc yêu cầu. Nó thường ngụ ý sự kiên trì và quyết tâm. Dù trong công việc, chính trị hay các cuộc trò chuyện hàng ngày, mọi người đều dùng “push for sth” để mô tả những cố gắng của họ nhằm làm cho điều gì đó xảy ra hoặc để được chấp thuận cho một việc quan trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: push for sth (thúc đẩy điều gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: cố gắng hết sức để đạt được hoặc có được điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Push for sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng để hoàn thành ý nghĩa. Nó không tách rời, vì vậy đối tượng luôn đi ngay sau cụm từ này.
Mẫu hình:
-
Subject + push for + noun/pronoun
- Example: They pushed for change in the policy. (Họ đã thúc đẩy sự thay đổi trong chính sách.)
Làm thế nào để sử dụng “Push for sth”?
Sử dụng cụm từ “push for sth” khi bạn muốn mô tả những nỗ lực để đạt được sự chấp thuận, ủng hộ hoặc một kết quả nào đó. Nó thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến đàm phán, ra quyết định hoặc các chiến dịch.
Bạn có thể sử dụng nó trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, chẳng hạn như các cuộc họp kinh doanh, thảo luận chính trị hoặc những yêu cầu hàng ngày.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một nhóm đang cố gắng để dự án mới được phê duyệt. Bạn có thể nói:
- Our team is pushing for a budget increase to expand the project. (Nhóm của chúng tôi đang nỗ lực thúc đẩy tăng ngân sách để mở rộng dự án.)
- She pushed for better working conditions during the meeting. (Cô ấy đã thúc đẩy cải thiện điều kiện làm việc trong suốt cuộc họp.)
- They pushed for a new law to protect the environment. (Họ đã thúc đẩy việc ban hành một luật mới để bảo vệ môi trường.)
- The manager pushed for faster delivery times to satisfy customers. (Người quản lý đã thúc đẩy việc giao hàng nhanh hơn để làm hài lòng khách hàng.)
- We need to push for more support from the community. (Chúng ta cần thúc đẩy để nhận được nhiều sự ủng hộ hơn từ cộng đồng.)
Những ví dụ này cho thấy cách “push for sth in a sentence” thể hiện nỗ lực hướng tới việc đạt được điều gì đó quan trọng.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng giới từ sai. Ví dụ:
- Incorrect: She pushed to a new policy.
- Correct: She pushed for a new policy.
- Incorrect: They are pushing on better pay.
- Correct: They are pushing for better pay.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “push for” kèm theo điều bạn muốn đạt được.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Push for sth” tương tự như “fight for sth” và “ask for sth,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Push for sth:: ngụ ý nỗ lực hoặc áp lực liên tục.
- Fight for sth:: gợi ý sự đấu tranh hoặc xung đột.
- Ask for sth:: có nghĩa là yêu cầu một cách lịch sự hoặc trực tiếp.
Sử dụng “push for” khi nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực tích cực.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường “push for” những điều cụ thể trong các bối cảnh khác nhau:
- Push for change: try to make changes happen. (Thúc đẩy sự thay đổi: cố gắng làm cho những thay đổi xảy ra.)
- Push for reform: demand improvements in systems. (Push for reform: yêu cầu cải tiến các hệ thống.)
- Push for approval: seek official permission. (Push for approval: tìm kiếm sự cho phép chính thức.)
- Push for support: encourage backing or help. (Push for support: khuyến khích sự ủng hộ hoặc giúp đỡ.)
- Push for agreement: try to get consensus. (Push for agreement: cố gắng đạt được sự đồng thuận.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến push for sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “Push for sth”:
Anna: We really need to push for a longer deadline on this project.
Anna: Chúng ta thực sự cần thúc giục để có thêm thời gian hoàn thành dự án này.
Mark: I agree. The current schedule is too tight.
Mark: Tôi đồng ý. Lịch trình hiện tại quá gấp gáp.
Anna: I’ll talk to the manager and push for an extension.
Anna: Tôi sẽ nói chuyện với quản lý và cố gắng thuyết phục họ gia hạn thêm thời gian.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) They pushed for a better salary during negotiations.
- B) They pushed to a better salary during negotiations.
- C) They pushed on a better salary during negotiations.
Answer: A
Câu hỏi thường gặp
- “Push for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cố gắng hết sức để đạt được hoặc giành được điều gì đó.
- “Push for” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “push for.”
- Tôi có thể sử dụng “push for” trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Những cụm từ thường đi kèm với “push for” là gì? Những từ như change, reform, support và approval thường được sử dụng.
- “Push for” khác “ask for” như thế nào? “Push for” thể hiện sự nỗ lực và kiên trì hơn so với chỉ đơn giản là hỏi.

