“Press sth on sb” có nghĩa là gì?
“Press sth on sb” có nghĩa là kiên quyết chào hàng hoặc cố gắng bán cái gì đó cho ai đó, thường là khi họ không muốn.
Giới thiệu
Cụm động từ “Press sth on sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động kiên trì đề nghị hoặc thúc giục ai đó chấp nhận hoặc mua một thứ gì đó. Nó thường ngụ ý một cảm giác áp lực hoặc sự khăng khăng, thường xảy ra khi người kia còn do dự. Hiểu được ý nghĩa của “Press sth on sb” giúp người học nhận biết những tình huống khi ai đó có thể đang cố gắng thuyết phục một ý tưởng, sản phẩm hoặc sự giúp đỡ cho người khác. Cụm từ này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt trong bán hàng, đàm phán hoặc các cuộc thảo luận bình thường có liên quan đến sự thuyết phục.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Press something on somebody
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Kiên quyết đề nghị hoặc ép buộc ai đó nhận một thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Press sth on sb” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng giữa “press” và “on,” hoặc sau “on” trong cách nói không chính thức, nhưng hình thức phổ biến nhất là giữ tân ngữ sau “press.”
- Press something on somebody (most common) (“Press something on somebody” (thường dùng nhất)) Press it on somebody (pronoun + phrasal verb)
Các mẫu ví dụ:
-
Subject + press + object + on + person
Subject + press + pronoun + on + person
Làm thế nào để sử dụng “Press sth on sb”?
Sử dụng cụm động từ này khi nói về việc ai đó cố gắng thuyết phục người khác chấp nhận hoặc mua một thứ gì đó. Nó thường mô tả những tình huống mà đề nghị đó không được mong muốn hoặc mang tính cưỡng ép. Bạn có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, nhưng thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc ép buộc.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một người bán hàng rong cố gắng bán cho bạn những món đồ bạn không muốn. Bạn có thể nói:
- They kept pressing their souvenirs on us, even though we said no. (Họ cứ cố gắng ép chúng tôi nhận những món quà lưu niệm, dù chúng tôi đã từ chối.)
- Don’t press your ideas on others if they aren’t interested. (Đừng ép người khác phải nghe theo ý kiến của bạn nếu họ không quan tâm.)
- She pressed the brochure on every visitor at the exhibition. (Cô ấy cố gắng thuyết phục mọi khách tham quan tại triển lãm lấy tờ rơi.)
- The salesman pressed the extended warranty on me despite my refusal. (Người bán hàng cố thuyết phục tôi mua bảo hành mở rộng mặc dù tôi đã từ chối.)
- He tried to press his opinions on the team during the meeting. (Anh ấy cố gắng ép buộc cả nhóm phải nghe theo ý kiến của mình trong cuộc họp.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Press sth on sb in a sentence” để mô tả việc liên tục đề nghị hoặc thúc ép.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí tân ngữ hoặc ý nghĩa của cụm động từ này. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She pressed on the gift me.
Correct: She pressed the gift on me. - Incorrect: He pressed me with the book.
Correct: He pressed the book on me.
Hãy nhớ rằng, đối tượng là thứ đang bị “press” hoặc đẩy lên ai đó, nên nó phải đứng ngay sau từ “press.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “push on,” “force on,” và “impose on.” Dưới đây là cách chúng khác nhau:
- Push on:: Có nghĩa là tiếp tục tiến lên phía trước hoặc khuyến khích sự tiến bộ, không nhất thiết phải cung cấp điều gì đó.
- Force on:: Có giọng điệu mạnh mẽ và quyết liệt hơn so với “press on.”
- Impose on:: Có nghĩa là gây gánh nặng một cách không công bằng hoặc không cần thiết cho ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
“Press sth on sb” nhẹ nhàng hơn “force on” nhưng lại kiên quyết hơn so với chỉ “offer.”
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “Press sth on sb,” một số đối tượng nhất định thường được dùng. Chúng bao gồm:
- Brochure: A printed leaflet with information (Tờ rơi: Một tờ in chứa thông tin)
- Product: An item for sale (Sản phẩm: Một mặt hàng để bán)
- Opinion: A personal belief or view (Ý kiến: Niềm tin hoặc quan điểm cá nhân)
- Gift: Something given freely (Quà tặng: Một thứ được cho đi một cách tự do)
- Warranty: A guarantee for a product (Bảo hành: Một cam kết cho sản phẩm)
Những cụm từ này giúp bạn hiểu các loại điều thường được “pressed” on ai đó.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến press sth on sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Press sth on sb”:
Anna: That salesman was really annoying.
Anna: Người bán hàng đó thật sự rất phiền phức.
Ben: Yeah, he kept pressing the extended warranty on me even after I said no.
Ben: Ừ, anh ta cứ cố thuyết phục tôi mua bảo hành mở rộng dù tôi đã từ chối rồi.
Anna: I hate when people press things on you like that.
Anna: Tôi ghét khi người ta ép bạn phải làm những điều như vậy.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of the phrasal verb:
They kept __________ their flyers __________ every passerby.
- a) pressing / on
- b) press / on
- c) pressed / on
- d) press on /
Answer: a) pressing / on
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Press sth on sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
- Q: “Press sth on sb” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không? A: Nó thường ngụ ý sự gây áp lực, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi sắc thái.
- Q: Đối tượng có thể là một người không? A: Không, đối tượng thường là một vật hoặc ý tưởng, không phải là một người.
- Q: Sự khác biệt giữa “press on” và “press sth on sb” là gì? A: “Press on” có nghĩa là tiếp tục; “press sth on sb” có nghĩa là ép buộc ai đó nhận một thứ gì đó.
- Q: Có dạng bị động của cụm động từ này không? A: Có, ví dụ, “The product was pressed on me.”

