Ý nghĩa và ví dụ về cụm từ “Press for sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Press for sth” nghĩa là gì?

“Press for sth” có nghĩa là yêu cầu hoặc khăng khăng đòi hỏi điều gì đó một cách mạnh mẽ, thường bằng cách hỏi đi hỏi lại hoặc gây áp lực.

Giới thiệu

Cụm động từ “press for sth” thường được sử dụng khi ai đó đang thúc đẩy để đạt được một kết quả hoặc thông tin cụ thể. Nó thường bao gồm việc thúc giục hoặc khăng khăng yêu cầu được đáp ứng. Hiểu được ý nghĩa của “press for sth” giúp người học sử dụng đúng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. Dù trong kinh doanh, chính trị hay cuộc sống hàng ngày, cụm từ này thể hiện sự quyết tâm và kiên trì trong việc đạt được mục tiêu.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: press for something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: kiên quyết yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách mạnh mẽ

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Press for sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Bạn không thể tách “press” và “for.” Mẫu câu điển hình là:

    Subject + press for + object (something)
  • Example: They pressed for an immediate answer. (Họ thúc giục một câu trả lời ngay lập tức.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Press for sth?

Sử dụng cụm từ “press for sth” khi bạn muốn diễn đạt những yêu cầu hoặc đòi hỏi kiên trì. Nó thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như đàm phán hoặc phỏng vấn nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này nhấn mạnh cảm giác cấp bách hoặc sự khăng khăng.

Thông thường, “press for” được theo sau bởi các danh từ như thông tin, câu trả lời, sự thay đổi hoặc quyết định.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một nhà báo đặt những câu hỏi khó trong cuộc phỏng vấn. Họ có thể “Press for” câu trả lời để làm rõ những vấn đề quan trọng.

  • The employees pressed for better working conditions during the meeting. (Nhân viên đã thúc giục cải thiện điều kiện làm việc trong suốt cuộc họp.)
  • She pressed for more details about the project timeline. (Cô ấy thúc giục cung cấp thêm chi tiết về tiến độ dự án.)
  • Politicians pressed for immediate action on climate change. (Các chính trị gia thúc giục phải có hành động ngay lập tức về biến đổi khí hậu.)
  • During the debate, the reporter pressed for a clear explanation. (Trong cuộc tranh luận, phóng viên đã thúc giục để có một lời giải thích rõ ràng.)
  • We pressed for a refund after the product was faulty. (Chúng tôi đã thúc giục để được hoàn tiền sau khi sản phẩm bị lỗi.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ press for sth trong câu để diễn đạt những yêu cầu mạnh mẽ.

Những lỗi thường gặp

Đôi khi, người học nhầm lẫn “press for sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng không đúng. Hãy chú ý những ví dụ này:

  • Incorrect: She pressed the manager an answer.
    Correct: She pressed the manager for an answer.
  • Incorrect: They pressing for more information.
    Correct: They are pressing for more information.

Hãy nhớ, luôn sử dụng cụm từ “press for” cùng nhau, và theo sau đó là đối tượng bạn muốn yêu cầu.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “push for” và “call for.” Mặc dù tất cả đều thể hiện sự thúc giục, “press for” ngụ ý sự kiên trì và cấp bách hơn.

  • Push for sth:: cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, thường thông qua nỗ lực hoặc thuyết phục.
  • Call for sth:: công khai yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Ví dụ: Cô ấy nỗ lực để thăng chức, nhưng công đoàn lại “Press for higher wages” (khăng khăng đòi tăng lương).

Các cụm từ thường gặp

Việc biết những danh từ thường đi kèm với “press for” rất hữu ích. Dưới đây là những cụm từ phổ biến:

  • Press for answers: ask repeatedly to get a response. (Press for answers: hỏi đi hỏi lại để có được câu trả lời.)
  • Press for information: insist on receiving details. (Press for information: khăng khăng đòi hỏi được cung cấp thông tin chi tiết.)
  • Press for change: demand improvements or reforms. (“Press for change”: yêu cầu cải tiến hoặc cải cách.)
  • Press for a decision: urge someone to make a choice. (Press for a decision: thúc giục ai đó đưa ra quyết định.)
  • Press for action: insist on taking steps or measures. (Press for action: nhấn mạnh việc thực hiện các bước hoặc biện pháp.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến press for sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “press for sth”:

Alex: The team is pressing for a faster deadline.
Alex: Đội đang thúc giục để có thời hạn hoàn thành nhanh hơn.

Maria: I know. They want the project finished by next week.
Maria: Tôi biết rồi. Họ đang thúc giục để dự án được hoàn thành vào tuần tới.

Alex: We should press for more resources to meet that demand.
Alex: Chúng ta nên thúc giục để có thêm nguồn lực đáp ứng nhu cầu đó.

Maria: Good idea. Let’s prepare a request.
Maria: Ý kiến hay đấy. Chúng ta hãy chuẩn bị một đề nghị.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “press for”:

  • The reporters ________ more information about the scandal.
  • They are ________ changes in the company policy.
  • We should ________ a clear explanation from the manager.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Press for sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: “Press for” có thể tách rời được không? A: Không, “press for” không thể tách rời.
  • Q: Những từ loại nào thường đi sau “press for”? A: Thường là danh từ như câu trả lời, thông tin hoặc sự thay đổi.
  • Q: “Press for” có giống với “push for” không? A: Chúng tương tự nhau, nhưng “press for” mang ý nghĩa kiên quyết hơn.
  • Q: Tôi có thể dùng “press for” trong câu hỏi không? A: Có, ví dụ, “Are you pressing for a decision?”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.