“Press sb for sth” có nghĩa là gì?
“Press sb for sth” có nghĩa là hỏi ai đó một cách liên tục hoặc kiên quyết để lấy thông tin, yêu cầu họ đưa ra quyết định hoặc cung cấp thứ gì đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “Press sb for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi ai đó thúc giục hoặc ép người khác phải trả lời hoặc hành động. Nó thường liên quan đến việc hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách kiên trì. Hiểu được ý nghĩa của “Press sb for sth” giúp người học diễn đạt các tình huống có sự gây áp lực hoặc nhấn mạnh trong giao tiếp. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng lẫn không trang trọng, chẳng hạn như trong các cuộc đàm phán, phỏng vấn hoặc các cuộc trò chuyện hàng ngày khi bạn muốn có câu trả lời hoặc hành động rõ ràng từ ai đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Press somebody for something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Yêu cầu ai đó nhiều lần hoặc một cách kiên quyết về điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ này có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “press” và “for,” nhưng cụm “for something” vẫn phải giữ nguyên.
- Press sb for sth (“Press sb for sth”)
- Example: They pressed him for an answer. (Họ thúc ép anh ta phải trả lời.)
Lưu ý: Bạn không thể tách “for” ra khỏi đối tượng theo sau nó.
Cách sử dụng cụm từ Press sb for sth như thế nào?
Sử dụng cụm từ “press sb for sth” khi bạn muốn mô tả việc ai đó liên tục hỏi hoặc thúc giục người khác cung cấp một thứ gì đó. Điều này có thể là thông tin, một quyết định, tiền bạc hoặc bất kỳ vật gì khác. Nó thường ngụ ý sự cấp bách hoặc sự khăng khăng.
Các bối cảnh phổ biến bao gồm:
- Journalists pressing politicians for answers (Các nhà báo thúc ép các chính trị gia phải đưa ra câu trả lời.)
- Friends pressing each other for a secret (Bạn bè thúc giục nhau tiết lộ một bí mật.)
- Employers pressing employees for reports (Nhà tuyển dụng thúc giục nhân viên nộp báo cáo.)
Ví dụ
Khi Sarah không trả lời nhanh, sếp cô ấy đã thúc ép cô ấy phải nộp báo cáo.
Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “Press sb for sth” trong câu:
- The police pressed the suspect for more details about the crime. (Cảnh sát đã thúc ép nghi phạm cung cấp thêm chi tiết về vụ án.)
- Don’t press me for an answer until I’m ready. (Đừng ép tôi phải trả lời khi tôi chưa sẵn sàng.)
- They pressed the company for a refund after the product broke. (Họ đã thúc giục công ty hoàn tiền sau khi sản phẩm bị hỏng.)
- The interviewer pressed him for his opinion on the issue. (Người phỏng vấn đã thúc ép anh ta đưa ra ý kiến về vấn đề đó.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ để sử dụng sai cụm từ “press sb for sth” bằng cách đảo trật tự từ hoặc giới từ.
- Incorrect: They pressed for him an answer.
- Correct: They pressed him for an answer.
- Incorrect: She pressed him about the money.
- Correct: She pressed him for the money.
Hãy nhớ, luôn dùng “press sb for sth,” chứ không phải “press sb about sth.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Press sb for sth” tương tự như “push sb for sth” hoặc “ask sb repeatedly.” Tuy nhiên, “press” ngụ ý sự khẩn thiết hoặc kiên quyết hơn.
- Push sb for sth:: Áp lực mạnh mẽ hơn hoặc áp lực về thể chất, đôi khi kém lịch sự hơn.
- Ask sb repeatedly:: Trung lập, nhưng ít trang trọng hơn.
- Press sb for sth:: Lịch sự nhưng kiên quyết yêu cầu một phản hồi hoặc hành động.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Mọi người thường “press” người khác để lấy những thứ cụ thể. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến với cụm từ “press sb for sth”:
- Press sb for information: To insist on getting details. (Press sb for information: Ép ai đó cung cấp thông tin chi tiết.)
- Press sb for an answer: To urge a response. (“Press sb for an answer”: Thúc giục ai đó trả lời.)
- Press sb for money: To request payment persistently. (Press sb for money: Yêu cầu thanh toán một cách kiên trì.)
- Press sb for a decision: To push someone to decide. (Press sb for a decision: Thúc ép ai đó phải đưa ra quyết định.)
- Press sb for a confession: To urge someone to admit something. (Press sb for a confession: Thúc giục ai đó thừa nhận điều gì.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến press sb for sth:
Cuộc đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên sử dụng cụm từ “press sb for sth”:
Anna: Have you talked to Tom about the project deadline?
Anna: Cậu đã nói chuyện với Tom về hạn chót của dự án chưa?
Ben: Yes, but he’s avoiding the question.
Ben: Vâng, nhưng anh ấy đang né tránh câu hỏi.
Anna: You should press him for a clear date. We need to plan ahead.
Anna: Bạn nên thúc giục anh ấy cho biết ngày cụ thể. Chúng ta cần lên kế hoạch trước.
Ben: I will. It’s important we get an answer soon.
Ben: Tôi sẽ làm. Việc chúng ta sớm nhận được câu trả lời là rất quan trọng.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “press sb for sth”:
- The manager __________ the team __________ the report before the meeting.
- Journalists __________ the politician __________ more details about the scandal.
- Don’t __________ me __________ an answer if you’re not sure yet.
Câu hỏi thường gặp
- “Press sb for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hỏi ai đó nhiều lần hoặc một cách kiên quyết về điều gì đó.
- “Press sb for sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể nói “press sb about sth” không? Không, cụm từ đúng là “press sb for sth.”
- Cụm động từ này có thể tách rời không? Có, bạn có thể tách “press” và người ra, nhưng “for sth” vẫn phải giữ nguyên.
- Các từ đồng nghĩa với “press sb for sth” là gì? Các cụm từ tương tự bao gồm “push sb for sth” và “ask sb repeatedly.”

