“Pass by sth” có nghĩa là gì?
“Pass by sth” có nghĩa là đi qua một vật gì đó mà không dừng lại hoặc đi gần một vật gì đó trong khi di chuyển. Nó cũng có thể có nghĩa là bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “pass by sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường mô tả hành động đi qua một địa điểm, vật thể hoặc sự kiện mà không dừng lại hoặc chú ý đến. Hiểu ý nghĩa của “pass by sth” giúp người học mô tả chuyển động hoặc những tình huống mà điều gì đó bị bỏ qua hoặc phớt lờ. Cụm từ này hữu ích khi nói về chuyển động vật lý, như đi bộ hoặc lái xe qua một tòa nhà, cũng như các ý tưởng trừu tượng, như bỏ lỡ một cơ hội hay một vấn đề. Biết cách sử dụng “pass by sth” đúng sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn bằng cách làm cho các mô tả trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: pass by something
- Loại: nội động từ (thường), có thể là ngoại động từ trong một số ngữ cảnh
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: đi qua hoặc phớt lờ điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pass by sth” thường không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “pass” và “by.”
- Correct: pass by the shop (Đi ngang qua cửa hàng)
- Incorrect: pass the shop by (Sai: pass the shop by)
Làm thế nào để sử dụng “Pass by sth”?
Bạn dùng “pass by sth” khi muốn mô tả việc đi qua một nơi hoặc vật thể mà không dừng lại. Nó cũng có thể có nghĩa là bỏ qua hoặc không nhận ra điều gì đó. Cụm từ này phù hợp trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Physical movement: “We pass by the park every day on our way to school.” (Chúng tôi đi qua công viên mỗi ngày trên đường đến trường.)
- Ignoring something: “Don’t just pass by the problem; try to solve it.” (Đừng chỉ lướt qua vấn đề mà hãy cố gắng giải quyết nó.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “pass by sth in a sentence”:
- We usually pass by the bakery but never stop to buy anything. (Chúng tôi thường đi ngang qua tiệm bánh nhưng chưa bao giờ dừng lại mua gì cả.)
- The opportunity to join the team should not be passed by lightly. (Cơ hội được gia nhập đội không nên bị bỏ qua một cách dễ dàng.)
- She didn’t notice the sign as she passed by the street. (Cô ấy không để ý đến biển báo khi đi qua con phố đó.)
- Many people pass by the charity shop without realizing how much help it provides. (Nhiều người đi qua cửa hàng từ thiện mà không nhận ra nó mang lại bao nhiêu sự giúp đỡ.)
- Time seems to pass by quickly when you are busy. (Thời gian dường như trôi qua rất nhanh khi bạn bận rộn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng “pass by” không đúng cách. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I pass the shop by every day.
- Correct: I pass by the shop every day.
- Incorrect: She passed the opportunity by.
- Correct: She passed by the opportunity (meaning physically moving past it) or She let the opportunity pass by (meaning ignoring it).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Pass by sth” tương tự như “go past sth” hoặc “walk past sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Go past” nhấn mạnh hơn vào chuyển động, trong khi “pass by” cũng có thể ngụ ý việc phớt lờ hoặc bỏ qua.
- Go past sth:: Nhấn mạnh chỉ chuyển động thể chất.
- Pass by sth:: Có thể có nghĩa là di chuyển vật lý hoặc phớt lờ điều gì đó.
- Walk past sth:: Cụ thể là về việc đi bộ.
Ví dụ, “I walked past the store” có nghĩa là bạn đã đi qua cửa hàng đó về mặt thể chất, trong khi “I passed by the problem” có thể có nghĩa là bạn đã phớt lờ nó.
Các cụm từ thường gặp
Một số đồ vật và cụm từ thường dùng với “pass by” bao gồm:
- pass by a building – move past a structure (đi qua một tòa nhà – di chuyển ngang qua một công trình)
- pass by a person – move past someone (đi qua một người – di chuyển qua ai đó)
- pass by an opportunity – ignore or miss a chance (bỏ qua một cơ hội – phớt lờ hoặc bỏ lỡ một cơ hội)
- pass by a sign – move past a notice or advertisement (đi qua một biển báo – đi qua một thông báo hoặc quảng cáo)
- pass by time – time moves forward (thời gian trôi qua – thời gian tiếp tục tiến lên)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pass by sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “pass by sth”:
Anna: Did you see the new café on Main Street?
Anna: Bạn có thấy quán cà phê mới trên phố Chính không?
Ben: No, I always pass by it quickly when I’m in a hurry.
Ben: Không, tôi luôn đi qua đó rất nhanh khi tôi đang vội.
Anna: You should stop one day; their coffee is great!
Anna: Bạn nên dừng lại một ngày, cà phê của họ rất ngon đấy!
Ben: I will next time I don’t just pass by.
Ben: Lần tới tôi sẽ không chỉ đi qua mà dừng lại.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I pass the library by every day on my way to work.
- B) I pass by the library every day on my way to work.
- C) I pass by every day the library on my way to work.
Answer: B) I pass by the library every day on my way to work.
Các câu hỏi thường gặp
- Q: “Pass by sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “I passed by the museum yesterday.”
- Q: “Pass by” là động từ tách được hay không tách được? A: Nó là động từ không tách được; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “pass” và “by.”
- Q: “Pass by” có thể có nghĩa là phớt lờ điều gì đó không? A: Có, nó có thể có nghĩa là bỏ qua hoặc phớt lờ.
- Q: Sự khác biệt giữa “pass by” và “go past” là gì? A: “Pass by” có thể mang nghĩa là phớt lờ, trong khi “go past” chỉ đề cập đến chuyển động vật lý.
- Q: “Pass by” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tiếng Anh trang trọng lẫn không trang trọng.

