Ý nghĩa của “Pass sb by”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Pass sb by” có nghĩa là gì?

“Pass sb by” có nghĩa là đi qua mà không được chú ý hoặc không ảnh hưởng đến ai đó. Nó thường đề cập đến những cơ hội, sự kiện hoặc cảm xúc mà ai đó không trải qua hoặc nhận ra.

Giới thiệu

Cụm từ “pass sb by” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả những tình huống khi điều gì đó xảy ra mà một người không nhận ra hoặc không bị ảnh hưởng. Hiểu được ý nghĩa của “pass sb by” giúp người học diễn đạt những cơ hội bị bỏ lỡ hoặc sự thiếu nhận thức. Động từ cụm này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và viết lách vì nó làm nổi bật những khoảnh khắc khi điều gì đó quan trọng hoặc ý nghĩa không đến được hoặc không ảnh hưởng đến ai đó. Dù nói về cơ hội, cảm xúc hay sự kiện, “pass sb by” cung cấp cách diễn đạt rõ ràng để thể hiện rằng ai đó đã bỏ lỡ hoặc không nhận biết được.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: pass somebody by
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa: không được ai để ý đến hoặc không ảnh hưởng đến ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Pass sb by” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm. Nó không thể tách rời, nghĩa là tân ngữ (sb) luôn đứng giữa “pass” và “by.”

  • Correct: pass someone by (bỏ qua ai đó)
  • Incorrect: pass by someone (Sai: pass by someone)
Example pattern: pass + somebody + by

Cách sử dụng cụm từ “Pass sb by” như thế nào?

Dùng “pass sb by” khi bạn muốn nói rằng ai đó không nhận ra điều gì đó hoặc không bị ảnh hưởng bởi nó. Cụm từ này thường liên quan đến những cơ hội, cảm xúc hoặc sự kiện xảy ra nhưng không đến được hoặc không liên quan đến người đó.

Cụm động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính, chẳng hạn khi ai đó bỏ lỡ một khoảnh khắc hoặc cơ hội quan trọng.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “pass sb by” trong tiếng Anh hàng ngày.

  • Opportunities often pass us by if we are not paying attention. (Cơ hội thường lướt qua chúng ta nếu ta không chú ý.)
  • She felt that happiness had passed her by during her busy years. (Cô cảm thấy hạnh phúc đã lướt qua cuộc đời mình trong những năm tháng bận rộn.)
  • The chance to work abroad didn’t pass him by because he applied quickly. (Cơ hội làm việc ở nước ngoài không bỏ lỡ anh ấy vì anh ấy đã nộp đơn nhanh chóng.)
  • Sometimes, important moments in life just pass people by without them realizing. (Đôi khi, những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống trôi qua mà con người không hề nhận ra.)

Những ví dụ này cho thấy cách dùng “pass sb by in a sentence” một cách rõ ràng và tự nhiên.

Những lỗi thường gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng sai vị trí tân ngữ với cụm từ “pass sb by.”

  • Incorrect: The opportunity passed by her.
  • Correct: The opportunity passed her by.
  • Incorrect: Happiness passed by him.
  • Correct: Happiness passed him by.

Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng giữa “pass” và “by” thì mới đúng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “miss out on” và “go unnoticed.” Tuy nhiên, “pass sb by” nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra mà không ảnh hưởng hoặc không được ai đó nhận thấy.

  • Miss out on:: có nghĩa là đánh mất một cơ hội một cách chủ động.
  • Go unnoticed:: có nghĩa là không được nhìn thấy hoặc nhận ra.

“Pass sb by” kết hợp những ý tưởng này nhưng tập trung vào việc sự kiện hoặc cảm xúc trôi qua người đó.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những từ phổ biến thường xuất hiện cùng với cụm từ “pass sb by”:

  • Opportunity – a chance that someone misses (Cơ hội – một cơ hội mà ai đó bỏ lỡ)
  • Moment – a specific time that goes unnoticed (Khoảnh khắc – một thời điểm cụ thể mà không ai để ý đến)
  • Chance – a possibility that is not taken (Cơ hội – một khả năng không được nắm bắt)
  • Feeling – an emotion that someone does not notice (Cảm xúc – một trạng thái mà ai đó không nhận ra)
  • Time – a period that seems to slip away (Thời gian – một khoảng khắc dường như trôi qua thật nhanh)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pass sb by:

Đối thoại trong đời thực

Đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “pass sb by”:

Anna: Did you hear about the job opening last week?
Anna: Cậu có nghe tin về vị trí tuyển dụng tuần trước không?

Ben: No, I didn’t. It must have passed me by.
Ben: Không, tôi không thấy. Chắc là tôi đã bỏ lỡ nó rồi.

Anna: Yeah, they hired someone already.
Anna: Vâng, họ đã tuyển được người rồi.

Ben: That’s too bad. I wish I had known earlier.
Ben: Thật tiếc quá. Giá mà tôi biết sớm hơn thì tốt.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “pass sb by”:

  • Don’t let this opportunity ________ you ________.
  • Important moments sometimes ________ us ________ if we are distracted.
  • She felt that success had ________ her ________.

Câu hỏi thường gặp

  • “Pass sb by” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là điều gì đó không được chú ý hoặc không ảnh hưởng đến ai đó.
  • Cụm từ “pass sb by” có thể tách rời không? Không, tân ngữ phải đứng giữa “pass” và “by.”
  • “Pass by” có thể được dùng một mình không? Có, nhưng nó mang nghĩa khác, thường là “đi qua một nơi nào đó.”
  • Những đối tượng phổ biến nào đi kèm với cụm từ “pass sb by”? Cơ hội, khoảnh khắc, dịp, cảm xúc, thời gian.
  • “Pass sb by” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.