“Pass by sb” nghĩa là gì?
“Pass by sb” có nghĩa là đi qua ai đó mà không dừng lại hoặc phớt lờ điều gì đó mà ai đó nói hoặc làm. Nó có thể mô tả hành động di chuyển vật lý hoặc một hành động mang tính ẩn dụ.
Giới thiệu
Cụm động từ “pass by sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó đi qua một người khác hoặc chọn không phản ứng với điều gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “pass by sb” giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng. Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi đã pass by anh ấy trên đường,” hoặc “Cô ấy đã pass by những bình luận của anh ấy mà không đáp lại.” Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và viết lách, giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: pass by sb (đi ngang qua ai đó)
- Loại: Nội động từ (khi di chuyển qua); Ngoại động từ (nghĩa bóng)
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đi qua ai đó hoặc phớt lờ lời nói hay hành động của ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pass by sb” thường không tách rời. Bạn không thể tách “pass” và “by” bằng tân ngữ (ai đó).
Các mẫu hình:
-
Subject + pass by + somebody (physical movement)
Subject + pass by + somebody (figurative, ignoring)
Ví dụ:
- She passed by me without saying hello. (Cô ấy đi qua tôi mà không nói lời chào.)
- He passed by her comments during the meeting. (Anh ấy đã bỏ qua những bình luận của cô ấy trong cuộc họp.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Pass by sb”?
Bạn dùng cụm từ “pass by sb” khi nói về việc đi qua một người về mặt thể chất hoặc phớt lờ lời nói hay hành động của họ. Nó thường mô tả những hành động một cách tình cờ hoặc không cố ý. Ví dụ, nếu bạn đi ngang qua một người bạn mà không dừng lại, bạn có thể nói, “Tôi đã pass by him.” Theo nghĩa bóng, nếu bạn bỏ qua lời khuyên hoặc nhận xét của ai đó, bạn có thể nói, “Cô ấy đã pass by his opinion.”
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng cụm từ “pass by sb in a sentence” để giúp bạn hiểu cách sử dụng nó:
- I passed by my neighbor on the way to work but didn’t have time to chat. (Trên đường đi làm, tôi đã đi ngang qua nhà hàng xóm nhưng không có thời gian để trò chuyện.)
- During the conversation, he passed by her question and changed the topic. (Trong cuộc trò chuyện, anh ấy lờ đi câu hỏi của cô ấy và chuyển sang chủ đề khác.)
- We saw a famous actor pass by us in the street yesterday. (Hôm qua, chúng tôi đã nhìn thấy một diễn viên nổi tiếng đi ngang qua chúng tôi trên phố.)
- She often passes by his rude comments without reacting. (Cô ấy thường bỏ qua những lời nhận xét thô lỗ của anh ta mà không phản ứng gì.)
- Did you notice the car that passed by you just now? (Bạn có để ý chiếc xe vừa đi ngang qua bạn lúc nãy không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn “pass by sb” với các cụm từ tương tự khác hoặc sử dụng sai khi tách rời cụm động từ này.
- Incorrect: I passed him by on the street.
- Correct: I passed by him on the street.
- Incorrect: She passed by to his comments.
- Correct: She passed by his comments.
Hãy nhớ rằng cụm từ “pass by” không nên tách rời với tân ngữ “sb.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “walk past sb” và “ignore sb.” Trong khi “walk past sb” chỉ tập trung vào việc di chuyển về mặt thể chất, “pass by sb” cũng có thể mang nghĩa là phớt lờ lời nói hoặc hành động của ai đó.
Ví dụ, “walk past” chỉ mang nghĩa vật lý: “Tôi đã đi ngang qua anh ấy mà không dừng lại.” Tuy nhiên, “pass by” có thể mang nghĩa bóng: “Cô ấy đã bỏ qua những lời cảnh báo của anh ấy.”
“Ignore sb” có nghĩa là cố ý không chú ý đến ai đó, đây là hành động mạnh mẽ hơn so với chỉ “Pass by sb” mà không phản ứng gì.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật phổ biến được sử dụng với cụm từ “pass by sb” và ý nghĩa của chúng:
- Pass by a person: physically moving past someone (Đi qua một người: di chuyển về phía trước qua ai đó về mặt thể chất)
- Pass by comments: ignoring what someone says (Bỏ qua những bình luận: phớt lờ những gì ai đó nói)
- Pass by questions: not answering or addressing a question (“Pass by questions”: không trả lời hoặc không đề cập đến câu hỏi)
- Pass by a place: moving past a location (Đi qua một địa điểm: di chuyển qua một vị trí nào đó)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pass by sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “pass by sb”:
Anna: Did you see Tom this morning?
Anna: Sáng nay bạn có gặp Tom không?
Ben: Yes, I passed by him on the way to work, but he seemed busy.
Ben: Vâng, tôi đã đi ngang qua anh ấy trên đường đi làm, nhưng trông anh ấy có vẻ bận.
Anna: I tried to talk to him, but he just passed by my question.
Anna: Tôi đã cố gắng nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy chỉ lờ đi câu hỏi của tôi.
Ben: Maybe he was distracted.
Ben: Có thể anh ấy đã bị phân tâm.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “pass by sb”:
- Yesterday, I __________ my teacher but didn’t have time to say hello.
- She __________ the rude comment without reacting.
- Did you notice the dog that __________ us on the street?
- He __________ my question and changed the subject quickly.
Câu hỏi thường gặp
- “Pass by sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đi qua ai đó hoặc phớt lờ lời nói hay hành động của họ.
- Cụm từ “pass by sb” có thể tách rời không? Không, bạn không thể tách “pass” và “by” ra với tân ngữ ở giữa.
- “Pass by sb” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể có nghĩa là phớt lờ lời nói hoặc hành động của ai đó.
- Sự khác biệt giữa “pass by sb” và “walk past sb” là gì? “Walk past sb” chỉ đề cập đến việc di chuyển về mặt thể chất, trong khi “pass by sb” còn có thể mang nghĩa là phớt lờ ai đó.
- “Pass by sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

