Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng “make up sth” trong tiếng Anh

“make up sth” có nghĩa là gì?

“Make up sth” là một cụm động từ có nghĩa là tạo thành hoặc cấu thành một cái gì đó, hoặc bù đắp cho điều gì đó bị thiếu hoặc mất.

Giới thiệu

Cụm từ “make up sth” rất phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều cách sử dụng quan trọng. Nó thường có nghĩa là tạo thành một tổng thể từ các phần, ví dụ như “Women make up 60% of the team.” Nó cũng có thể có nghĩa là bù đắp cho điều gì đó, như bù đắp công việc hoặc thời gian đã bỏ lỡ. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ make up sth giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Cụm từ này rất linh hoạt và xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kinh doanh và viết lách. Biết cách sử dụng nó tốt sẽ cải thiện giao tiếp và giúp tránh nhầm lẫn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: make up sth (bù đắp, trang điểm, tạo thành cái gì đó)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Tạo thành hoặc cấu thành một cái gì đó; bù đắp cho một điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Make up sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) ngay sau “make up” hoặc giữa “make” và “up” khi tân ngữ là danh từ hoặc đại từ.

  • make up something (formal) (bịa đặt điều gì đó (trang trọng))
  • make something up (common in speech) (bịa chuyện gì đó (thường dùng trong giao tiếp))

Ví dụ:

  • Women make up 60% of the staff. (Phụ nữ chiếm 60% nhân viên.)
  • She made the story up to explain her absence. (Cô ấy bịa chuyện để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)

Làm thế nào để sử dụng “make up sth”?

Bạn có thể dùng “make up sth” để nói về các phần tạo thành một tổng thể hoặc để mô tả việc bù đắp cho điều gì đó. Cụm từ này thường đi kèm với một danh từ đại diện cho thứ được tạo thành hoặc được bù đắp.

  • To describe composition: “These five countries make up the whole continent.” (Năm quốc gia này tạo thành toàn bộ lục địa.)
  • To talk about compensation: “He worked extra hours to make up the time he missed.” (Anh ấy đã làm thêm giờ để bù lại thời gian đã bỏ lỡ.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng “make up sth” trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Women make up 70% of the company’s workforce. (Phụ nữ chiếm 70% lực lượng lao động của công ty.)
  • The parts make up the entire machine. (Các bộ phận tạo thành toàn bộ máy.)
  • He made up the lost time by working on the weekend. (Anh ấy bù đắp thời gian đã mất bằng cách làm việc vào cuối tuần.)
  • These three chapters make up the introduction of the book. (Ba chương này tạo thành phần mở đầu của cuốn sách.)
  • We need to make up the difference in the budget. (Chúng ta cần bù đắp phần chênh lệch trong ngân sách.)

Sử dụng cụm từ “make up sth in a sentence” giúp người học thấy cách cụm từ này phù hợp một cách tự nhiên trong tiếng Anh.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng nghĩa sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She made up quickly the story.
  • Correct: She made up the story quickly.
  • Incorrect: They make the team up of five players.
  • Correct: They make up the team of five players.

Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng ngay sau “make up” hoặc nằm giữa “make” và “up.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Make up sth” có thể tương tự như “constitute,” “account for,” hoặc “compensate for,” nhưng vẫn có những điểm khác biệt:

  • Make up sth: nhấn mạnh việc hình thành hoặc bù đắp.
  • Constitute: lịch sự hơn và có nghĩa là tạo thành hoặc cấu thành.
  • Account for: có nghĩa là giải thích hoặc là nguyên nhân của một việc gì đó.
  • Compensate for: có nghĩa là bù đắp cho một mất mát hoặc sai lầm, tập trung vào sự cân bằng.

Ví dụ: “Phụ nữ make up 60% đội ngũ” so với “Phụ nữ chiếm 60% đội ngũ.”

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những từ thường được dùng với “make up sth” và ý nghĩa của chúng:

  • Make up a team: to form a group of players or people (Tạo thành một đội: hình thành một nhóm cầu thủ hoặc người chơi)
  • Make up time: to compensate for lost time (Bù thời gian: để bù đắp thời gian đã mất)
  • Make up a story: to invent a story (Sáng tạo một câu chuyện: tưởng tượng ra một câu chuyện.)
  • Make up the difference: to compensate for a shortfall (Bù đắp phần thiếu hụt: để bù lại sự thiếu hụt)
  • Make up a list: to form or complete a list (Lập một danh sách: tạo thành hoặc hoàn thiện một danh sách)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make up sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “make up sth”:

Anna: How much of the project do we have left?
Anna: Chúng ta còn bao nhiêu phần của dự án chưa hoàn thành?

John: The last two sections make up about 30% of the work.
John: Hai phần cuối chiếm khoảng 30% công việc.

Anna: Great. We can make up the lost time by working overtime.
Anna: Tuyệt vời. Chúng ta có thể bù đắp thời gian đã mất bằng cách làm thêm giờ.

John: Yes, that’s a good plan.
John: Vâng, đó là một kế hoạch hay.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “make up sth”:

  • The small shops _________ 40% of the local market.
  • She worked late to _________ the time she missed yesterday.
  • These pieces _________ the entire puzzle.
  • We need to _________ the difference before the deadline.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Make up sth” có thể được dùng ở thể bị động không? A: Có, ví dụ, “The team is made up of ten players.”
  • Q: “make up sth” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “make” và “up” hoặc sau cụm “make up.”
  • Q: Cụm từ “make up sth” phù hợp với trình độ nào? A: Nó phù hợp với người học trình độ trung cấp (cấp độ B1).
  • Q: “Make up sth” có thể nghĩa là bịa chuyện không? A: Đúng, “make up a story” nghĩa là tạo ra hoặc bịa ra điều gì đó không đúng sự thật.
  • Q: “make up sth” khác với “make sth up” như thế nào? A: Cả hai đều là cùng một cụm động từ; chỉ khác vị trí của tân ngữ mà thôi.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.