“Make sth over to sb” có nghĩa là gì?
“Make sth over to sb” có nghĩa là chuyển nhượng hợp pháp quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một thứ gì đó cho người khác.
Giới thiệu
Cụm từ “Make sth over to sb” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, khi một người chuyển quyền sở hữu tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi cho người khác. Hiểu được ý nghĩa của “make sth over to sb” giúp người học nhận biết khi nào quyền sở hữu được chuyển giao, đặc biệt trong các tài liệu như di chúc, hợp đồng hoặc giấy tờ chuyển nhượng. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh pháp lý nhưng cũng có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về việc trao hoặc chuyển giao điều gì đó quan trọng. Biết cách sử dụng đúng “make something over to somebody” sẽ giúp cải thiện tiếng Anh của bạn, nhất là trong các tình huống trang trọng hoặc kinh doanh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Make something over to somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi cho người khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Make sth over to sb” là một cụm động từ tách được, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “make” và “over” hoặc sau “over.”
- Make something over to somebody (Chuyển giao cái gì đó cho ai đó)
- Make over something to somebody (Chuyển giao cái gì cho ai đó)
Ví dụ: Cô ấy đã chuyển nhượng tài sản cho con trai mình. Cô ấy đã “make over the property to her son”.
Cách sử dụng cụm từ “Make sth over to sb” như thế nào?
Bạn dùng cụm từ “make sth over to sb” khi nói về việc chuyển giao hợp pháp quyền sở hữu hoặc quyền lợi của một thứ gì đó cho người khác. Điều này có thể là tiền, tài sản, danh hiệu hoặc bất kỳ quyền pháp lý nào. Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc các cuộc thảo luận pháp lý, nhưng cũng có thể được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về quà tặng, thừa kế hoặc hợp đồng.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một tình huống khi người cha chuyển nhượng ngôi nhà của mình cho con gái. Bạn có thể nói:
- He made the house over to his daughter before he retired. (Ông đã chuyển nhượng ngôi nhà cho con gái trước khi nghỉ hưu.)
- The company made the patent rights over to the new owner. (Công ty đã chuyển nhượng quyền bằng sáng chế cho chủ sở hữu mới.)
- She made over the shares to her business partner. (Cô ấy đã chuyển nhượng cổ phần cho đối tác kinh doanh của mình.)
- The will made the estate over to the children. (Di chúc đã chuyển toàn bộ tài sản cho các con.)
- They made the land over to the government for public use. (Họ đã chuyển nhượng mảnh đất cho chính phủ để sử dụng công cộng.)
Ở đây, “make sth over to sb in a sentence” cho thấy cách quyền sở hữu hoặc quyền lợi được chuyển từ người này sang người khác trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “make sth over to sb” với việc chỉ đơn giản là đưa hoặc trao cái gì đó. Hãy nhớ rằng, “make sth over to sb” ngụ ý một sự chuyển giao hợp pháp hoặc chính thức, không chỉ là việc cho tặng thông thường.
- Incorrect: I made my bike over to my friend. (unless it’s legal transfer)
- Correct: I made the property over to my friend.
- Incorrect: She made over the money from her wallet. (informal giving)
- Correct: She made over the rights to the money to her lawyer.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Make sth over to sb” tương tự như “transfer” hoặc “hand over” nhưng mang tính trang trọng và pháp lý hơn. “Hand over” có thể chỉ đơn giản là trao vật gì đó về mặt vật lý, trong khi “make sth over to sb” liên quan đến quyền sở hữu hợp pháp.
- Transfer:: Nói chung hơn, có thể trang trọng hoặc thân mật.
- Hand over:: Trao tận tay, ít trang trọng hơn.
- Assign:: Được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý cho quyền hoặc nghĩa vụ, có nghĩa tương tự.
Ví dụ, bạn “make over the deed to the buyer” nhưng bạn “hand over the keys.”
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “make sth over to sb,” thường có một số từ xuất hiện cùng nhau. Chúng bao gồm:
- Property: Land, house, or real estate (Tài sản: Đất đai, nhà cửa hoặc bất động sản)
- Rights: Legal rights or ownership rights (Quyền: Quyền pháp lý hoặc quyền sở hữu)
- Shares: Stocks or company shares (Cổ phiếu: Cổ phần hoặc cổ phiếu công ty)
- Estate: Assets left after someone’s death (Tài sản thừa kế: Tài sản còn lại sau khi ai đó qua đời)
- Title: Ownership documents (Tiêu đề: Giấy tờ sở hữu)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make sth over to sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ:
Anna: Have you made the house over to your son yet?
Anna: Bạn đã chuyển nhượng ngôi nhà cho con trai mình chưa?
John: Yes, we signed the papers last week.
John: Vâng, chúng tôi đã ký giấy tờ vào tuần trước rồi.
Anna: That’s great. It must be a relief to have everything sorted.
Anna: Thật tuyệt. Chắc hẳn bạn cảm thấy nhẹ nhõm khi mọi thứ đã được giải quyết ổn thỏa.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “make sth over to sb”:
- They ________ the ownership of the car ________ their daughter last month.
- The company ________ the patent rights ________ the new CEO.
- She plans to ________ her shares ________ her business partner.
Câu hỏi thường gặp
- “Make sth over to sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi của một thứ gì đó cho người khác.
- “Make sth over to sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
- Tôi có thể sử dụng cụm từ này cho bất kỳ món đồ nào không? Nó thường được sử dụng cho các vật sở hữu hợp pháp như tài sản, quyền lợi hoặc cổ phần.
- “Make over” có tách rời được không? Có, bạn có thể nói “make something over to somebody” hoặc “make over something to somebody.”
- Sự khác biệt giữa “make over” và “hand over” là gì? “Make over” ngụ ý chuyển giao hợp pháp, trong khi “hand over” có nghĩa là trao vật gì đó về mặt vật lý.

