“Make it up to sb” có nghĩa là gì?
“Make it up to sb” có nghĩa là làm điều gì đó tốt cho ai đó để bù đắp cho một lỗi lầm hoặc sai sót mà bạn đã gây ra.
Giới thiệu
Cụm từ “make it up to sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng bù đắp hoặc xin lỗi bằng cách làm điều gì đó tốt đẹp cho ai đó sau khi gây ra sự bất tiện hoặc tổn thương cho họ. Hiểu được “make it up to sb meaning” giúp người học giao tiếp tốt hơn trong cả môi trường cá nhân và công việc. Khi bạn nói rằng bạn sẽ “make it up to someone,” bạn hứa sẽ khắc phục hoặc cải thiện tình huống bằng cách đưa ra một ân huệ, món quà hoặc hành động tử tế. Cụm từ này quan trọng vì nó thể hiện sự sẵn lòng hàn gắn các mối quan hệ và chịu trách nhiệm.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: make it up to somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa: bù đắp cho ai đó vì một sai lầm hoặc lỗi lầm
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Make it up to sb” là một cụm động từ tách rời. Cấu trúc thường theo mẫu sau:
-
Subject + make + it + up + to + somebody
- Example: I will make it up to you. (Tôi sẽ bù đắp cho bạn.)
Bạn không thể tách “make” và “up” vì “make up” là một phần của cụm động từ, nhưng “it” đôi khi có thể bị lược bỏ trong cách nói không chính thức, dù điều này ít phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Make it up to sb”?
Sử dụng “make it up to sb” khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn sẽ làm điều gì đó để sửa chữa một vấn đề hoặc tổn thương đã gây ra. Cụm từ này thường được dùng sau khi xin lỗi hoặc thừa nhận lỗi lầm. Bạn có thể sử dụng nó trong cả cuộc trò chuyện trang trọng và không chính thức.
Xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn. Mình sẽ đền bù bằng cách đưa bạn đi ăn tối.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “make it up to sb in a sentence”:
- After forgetting our anniversary, he promised to make it up to me with a special gift. (Sau khi quên ngày kỷ niệm của chúng tôi, anh ấy hứa sẽ bù đắp cho tôi bằng một món quà đặc biệt.)
- I know I was late for the meeting, and I’ll make it up to the team by working extra hours. (Tôi biết mình đã đến muộn cuộc họp, và tôi sẽ bù đắp cho cả đội bằng cách làm thêm giờ.)
- She made it up to her friend by helping her move to a new apartment. (Cô ấy đã đền bù cho bạn mình bằng cách giúp bạn chuyển đến căn hộ mới.)
- We will make it up to you for the inconvenience caused during your stay. (Chúng tôi sẽ bù đắp cho bạn về những phiền toái đã gây ra trong suốt thời gian bạn lưu trú.)
- Can I make it up to you by buying you coffee tomorrow? (Ngày mai để tôi đền bù cho bạn bằng cách mua cho bạn một ly cà phê được không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ giúp tránh những lỗi đó:
- Incorrect: I will make you up to it.
Correct: I will make it up to you. - Incorrect: She made it up me to.
Correct: She made it up to me. - Incorrect: Make it up to someone with sorry.
Correct: Make it up to someone by apologizing or doing something nice.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ khác như “bồi thường,” “xin lỗi,” hoặc “chuộc lỗi” có vẻ giống nhau nhưng lại có sự khác biệt. “Make it up to sb” tập trung vào việc làm điều gì đó để sửa chữa vấn đề, thường là bằng hành động hoặc món quà, trong khi “apologize” chỉ đơn giản là nói lời xin lỗi. “Compensate” mang tính trang trọng hơn và có thể liên quan đến tiền hoặc dịch vụ.
Ví dụ: Bạn có thể xin lỗi, nhưng để thực sự “Make it up to” ai đó, bạn có thể cần làm điều gì đó tốt bụng hoặc hữu ích.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “make it up to sb” với các đối tượng hoặc cụm từ sau đây:
- Make it up to someone with a gift: Offering a present as compensation. (“Make it up to someone” bằng một món quà: Tặng một món quà như sự đền bù.)
- Make it up to someone by doing something: Performing a helpful or kind action. (“Make it up to someone by doing something”: Thực hiện một hành động giúp đỡ hoặc tử tế để đền bù cho ai đó.)
- Make it up to someone for a mistake: Correcting or fixing an error. (“Make it up to someone” cho một lỗi lầm: Sửa chữa hoặc khắc phục một sai sót.)
- Make it up to someone later: Promising to fix the issue in the future. (“Make it up to someone later”: Hứa sẽ sửa chữa vấn đề trong tương lai.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make it up to sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “make it up to sb”:
Anna: I’m really sorry I missed your party last night.
Anna: Mình thật sự xin lỗi vì đã không đến dự tiệc của bạn tối qua.
Ben: It’s okay. I was a bit disappointed.
Ben: Không sao đâu. Mình chỉ hơi thất vọng một chút thôi.
Anna: I’ll make it up to you. Let’s go for lunch this weekend.
Anna: Mình sẽ bù đắp cho bạn. Cuối tuần này mình đi ăn trưa nhé.
Ben: That sounds great! Thanks.
Ben: Nghe thật tuyệt! Cảm ơn bạn.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “make it up to sb”:
- 1. I forgot your birthday, so I will __________ by taking you out to dinner.
- 2. She promised to __________ for being late to the meeting.
- 3. Can I __________ by helping you with your homework?
Câu hỏi thường gặp
- “Make it up to sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm điều gì đó để bù đắp cho ai đó vì một sai lầm hoặc lỗi lầm.
- Tôi có thể sử dụng “make it up to sb” trong văn viết trang trọng không? Vâng, cụm từ này có thể dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Cụm từ “make it up to sb” có thể tách rời không? Cụm từ này cố định, nhưng bạn có thể tách “it” trong một số trường hợp.
- Sự khác biệt giữa “make it up to sb” và “apologize” là gì? Apologizing là xin lỗi, còn make it up to sb là làm điều gì đó để sửa chữa vấn đề.
- Tôi có thể nói “make it up to someone with a gift” không? Vâng, đây là cách sử dụng phổ biến của cụm từ này.

