Ý nghĩa của “Look down on sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Look down on sb” có nghĩa là gì?

“Look down on sb” có nghĩa là nghĩ rằng ai đó kém quan trọng hơn hoặc thấp kém hơn bạn. Nó thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc cảm giác mình vượt trội hơn người khác.

Giới thiệu

Cụm từ “look down on sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả khi ai đó đối xử với người khác như thể họ không quan trọng hoặc không tốt bằng bản thân mình. Hiểu được “look down on sb meaning” giúp người học nhận biết khi nào người ta thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc kiêu ngạo trong lời nói hoặc hành vi. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về thái độ xã hội, các mối quan hệ và cảm giác tự hào hay định kiến. Biết cách sử dụng “look down on sb” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn mô tả những tình huống khi ai đó cảm thấy mình vượt trội. Việc sử dụng cụm từ này cần thận trọng vì nó có thể biểu đạt cảm xúc tiêu cực.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: look down on sb (coi thường ai đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: nghĩ rằng ai đó kém quan trọng hơn hoặc thấp kém hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Look down on sb” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách “look down on” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.

  • Correct: I look down on people who lie. (Tôi khinh thường những người nói dối.)
  • Incorrect: I look down people on who lie. (Sai: Tôi “Look down on” những người nói dối.)

Cấu trúc là:

    Subject + look(s) down on + object (somebody/sb)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Look down on sb”?

Bạn dùng cụm từ “look down on sb” để diễn tả việc ai đó cảm thấy mình vượt trội hoặc thiếu tôn trọng người khác. Nó thường mô tả sự đánh giá dựa trên địa vị xã hội, hành vi hoặc đặc điểm cá nhân. Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực và có thể phản ánh sự định kiến hoặc kiêu ngạo.

Thông thường, nó xuất hiện khi nói về thái độ trong các nhóm xã hội, nơi làm việc hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một người quản lý đối xử với một số nhân viên như thể họ kém năng lực hơn. Bạn có thể nói, “The manager looks down on the new workers.”

  • She looks down on anyone who doesn’t have a university degree. (Cô ấy coi thường bất cứ ai không có bằng đại học.)
  • Don’t look down on your classmates; everyone has unique talents. (Đừng coi thường bạn cùng lớp; mỗi người đều có tài năng riêng biệt.)
  • He tends to look down on people from other countries. (Anh ta thường có xu hướng coi thường người từ các quốc gia khác.)
  • It’s wrong to look down on others just because they have different opinions. (Việc coi thường người khác chỉ vì họ có quan điểm khác là sai trái.)

Những ví dụ này cho thấy cách “look down on sb” trong câu thể hiện cảm giác tự cao.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học thường nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: She looks down at people. (This changes the meaning, as “look down at” means to physically look downward.)
  • Correct: She looks down on people.
  • Incorrect: I look down people on.
  • Correct: I look down on people.

Hãy nhớ, “look down on” luôn được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ ngay sau “on,” và không bao giờ bị tách ra.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những cụm từ tương tự như “look down upon sb” và “look up to sb.” Chúng có ý nghĩa khác nhau.

  • Look down upon sb:: Có cách diễn đạt trang trọng hơn của “look down on sb” với cùng ý nghĩa không?
  • Look up to sb:: Ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó, trái ngược với “look down on sb.”
  • Look down at sb:: Nhìn ai đó theo hướng xuống dưới về mặt thể chất, không phải về thái độ.

Hiểu được những khác biệt này giúp tránh nhầm lẫn và sử dụng cụm từ đúng trong ngữ cảnh.

Các cụm từ thường gặp

“Look down on” thường được theo sau bởi:

  • people – e.g., look down on people (mọi người – ví dụ, “look down on” người khác)
  • someone – e.g., look down on someone (ai đó – ví dụ, “look down on someone”)
  • others – e.g., look down on others (người khác – ví dụ, “Look down on others”)
  • groups – e.g., look down on certain groups (các nhóm – ví dụ, “Look down on” một số nhóm nhất định)
  • class/status – e.g., look down on lower class (giai cấp/địa vị – ví dụ, “look down on” tầng lớp thấp hơn)

Những cụm từ kết hợp này cho thấy ai đang bị “Look down on” và giúp câu của bạn rõ ràng hơn.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look down on sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look down on sb”:

Anna: I don’t like how John always looks down on new employees.
Anna: Tôi không thích cách John luôn coi thường những nhân viên mới.

Ben: Yeah, he acts like he’s better than everyone else.
Ben: Ừ, anh ta cư xử như thể mình hơn người khác vậy.

Anna: It creates a bad atmosphere at work.
Anna: Điều đó tạo ra bầu không khí tồi tệ nơi làm việc.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “look down on”:

  • She __________ people who don’t speak English well.
  • It’s unfair to __________ others because of their education.
  • They __________ the new team members, which causes problems.

Câu hỏi thường gặp

  • “Look down on sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là coi ai đó kém quan trọng hơn hoặc thấp kém hơn.
  • “Look down on” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “look down on” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.
  • Tôi có thể sử dụng “look down on” trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong ngôn ngữ nói và không chính thức.
  • Từ trái nghĩa của “look down on sb” là gì? Từ trái nghĩa là “look up to sb,” có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó.
  • “Look down at sb” có giống với “look down on sb” không? Không, “look down at sb” có nghĩa là nhìn xuống về phía ai đó về mặt thể chất, trong khi “look down on sb” có nghĩa là cảm thấy mình hơn người khác.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.