Ý nghĩa của cụm từ “Look down on sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Look down on sth” có nghĩa là gì?

“Look down on sth” có nghĩa là nghĩ rằng điều gì đó hoặc ai đó kém quan trọng hơn hoặc thấp kém hơn. Nó thể hiện cảm giác tự cao hoặc thiếu tôn trọng.

Giới thiệu

Cụm từ “look down on sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả khi ai đó coi điều gì đó hoặc ai đó là không xứng đáng hoặc thấp kém hơn mình. Hiểu được ý nghĩa của “look down on sth” giúp người học nói chuyện tự nhiên hơn và nhận biết được những thái độ tinh tế trong giao tiếp. Nó thường ngụ ý sự phán xét hoặc chỉ trích, thể hiện sự thiếu tôn trọng. Dù trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hay tình huống xã hội, biết cách sử dụng cụm từ này đúng cách có thể cải thiện giao tiếp và giúp bạn tránh những hiểu lầm.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: look down on sth (coi thường điều gì đó)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: nghĩ rằng điều gì đó không tốt hoặc ít quan trọng hơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Look down on sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “look down” và “on.”

Correct pattern: look down on + object Incorrect pattern: look down + object + on

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Look down on sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “look down on sth” để diễn tả sự không đồng tình hoặc đánh giá thấp về điều gì đó. Nó có thể ám chỉ đến con người, ý tưởng, hành động hoặc vật thể. Ví dụ, nếu ai đó look down on một sở thích, họ nghĩ rằng nó không quan trọng hoặc ngớ ngẩn. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng để mô tả thái độ hoặc cảm giác tự cho mình là hơn người khác.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một người nghĩ rằng đọc truyện tranh là trẻ con. Họ có thể “Look down on” sở thích đó.

  • She looks down on people who don’t have a college degree. (Cô ấy coi thường những người không có bằng đại học.)
  • He tends to look down on others who don’t share his opinions. (Anh ta thường có xu hướng coi thường những người không cùng quan điểm với mình.)
  • Don’t look down on small jobs; every role is important. (Đừng coi thường những công việc nhỏ; mỗi vai trò đều quan trọng.)
  • Some people look down on fast food, but it can be convenient and tasty. (Một số người coi thường thức ăn nhanh, nhưng nó có thể rất tiện lợi và ngon miệng.)
  • They look down on traditional methods in favor of new technology. (Họ coi thường các phương pháp truyền thống và ưa chuộng công nghệ mới.)

Những ví dụ này cho thấy cách “look down on sth” trong câu thể hiện một sự đánh giá hoặc thái độ tiêu cực.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Việc người học tách cụm động từ không đúng hoặc sử dụng sai trong câu là điều thường gặp.

  • Incorrect: She looks down her colleagues on.
    Correct: She looks down on her colleagues.
  • Incorrect: They look down their ideas.
    Correct: They look down on their ideas.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ luôn đứng sau cụm từ “look down on,” không bao giờ đứng giữa cụm từ này.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Look down on sth” tương tự như các cụm từ như “disdain,” “belittle,” hoặc “despise,” nhưng ít trang trọng hơn. Khác với “look up to,” nghĩa là ngưỡng mộ, “look down on” ngụ ý sự thiếu tôn trọng.

  • Look down on: : đánh giá thấp một điều gì đó.
  • Look up to: : ngưỡng mộ hoặc tôn trọng.
  • Belittle: : làm cho điều gì đó có vẻ không quan trọng (trang trọng hơn).
  • Disdain: : rất không thích hoặc thiếu tôn trọng (trang trọng hơn).

Hiểu được những khác biệt này sẽ giúp bạn chọn được cách diễn đạt phù hợp cho từng tình huống.

Các cụm từ thường gặp

“Look down on” thường được sử dụng với các đối tượng sau:

  • People: to think someone is inferior. (Mọi người: nghĩ rằng ai đó thấp kém hơn.)
  • Ideas: to consider opinions or beliefs as wrong or unimportant. (Ý tưởng: xem xét các ý kiến hoặc niềm tin là sai hoặc không quan trọng.)
  • Jobs: to regard certain professions as less valuable. (Công việc: xem một số nghề nghiệp nhất định là kém giá trị hơn.)
  • Behaviors: to judge actions negatively. (Hành vi: đánh giá hành động một cách tiêu cực.)
  • Things: to see objects or things as worthless or unimportant. (Những thứ: xem các đồ vật hoặc thứ gì đó như vô giá trị hoặc không quan trọng.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look down on sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “look down on sth”:

Anna: I heard Mike looks down on people who don’t work in offices.
Anna: Tôi nghe nói Mike coi thường những người không làm việc trong văn phòng.

John: Yeah, he thinks manual jobs are beneath him.
John: Ừ, anh ta coi thường những công việc chân tay.

Anna: That’s not a nice attitude. Every job is important.
Anna: Thái độ đó không hay đâu. Mỗi công việc đều quan trọng.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “look down on”:

  • She tends to __________ people who don’t share her views.
  • Don’t __________ small jobs; they help the community.
  • He __________ fast food, but sometimes it’s convenient.

Câu hỏi thường gặp

  • “Look down on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là coi điều gì đó hoặc ai đó kém quan trọng hơn hoặc thấp kém hơn.
  • “Look down on” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể dùng “look down on” cho cả vật thể lẫn con người không? Có, bạn có thể dùng nó cho ý tưởng, hành vi, công việc hoặc đồ vật.
  • Từ trái nghĩa của “look down on” là gì? Từ trái nghĩa là “look up to,” có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc tôn trọng.
  • “Look down on” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.