“look round sth” có nghĩa là gì?
“Look round sth” có nghĩa là khám phá hoặc kiểm tra một nơi hoặc vật thể bằng cách di chuyển xung quanh nó để xem có gì ở đó.
Giới thiệu
Cụm từ “look round sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi ai đó muốn khám phá hoặc kiểm tra kỹ một nơi hoặc một vật. Nó thường ám chỉ việc thăm một địa điểm, như nhà cửa, cửa hàng hoặc bảo tàng, và di chuyển quanh đó để xem tất cả những gì nơi đó có. Hiểu được ý nghĩa của “look round sth” giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện về tham quan, mua sắm hoặc khám phá những nơi mới. Động từ cụm này mang tính không chính thức và rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc thăm những nơi chưa quen hoặc cân nhắc mua một thứ gì đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: look round sth (tham quan, đi quanh một nơi nào đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: khám phá hoặc kiểm tra một nơi hoặc vật bằng cách di chuyển xung quanh nó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Look round sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một đối tượng (một thứ gì đó để “look round”).
Nó không thể tách rời, vì vậy tân ngữ phải đứng ngay sau cụm động từ.
Mẫu đúng:
-
look round + noun (object)
Example: We looked round the old castle. (Chúng tôi đã tham quan lâu đài cổ.)
Làm thế nào để sử dụng “look round sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “look round sth” khi muốn nói rằng bạn đang khám phá hoặc kiểm tra kỹ một địa điểm hoặc vật thể. Cụm từ này thường được dùng khi thăm những nơi mới hoặc khi cân nhắc mua một thứ gì đó, như một ngôi nhà hoặc một chiếc xe hơi. Cụm từ này ngụ ý việc di chuyển xung quanh để xem tất cả các phần hoặc khía cạnh của vật mà bạn đang quan sát.
Ví dụ
Khi bạn đến thăm một thành phố mới, bạn có thể muốn tham quan các điểm thu hút chính.
- We spent the afternoon looking round the museum. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tham quan bảo tàng.)
- Before deciding to buy the house, they looked round the entire property. (Trước khi quyết định mua ngôi nhà, họ đã đi tham quan toàn bộ khuôn viên.)
- Let’s look round the shop to see if they have any good deals. (Chúng ta hãy đi tham quan cửa hàng để xem họ có chương trình khuyến mãi hấp dẫn nào không.)
- She looked round the garden carefully before planting new flowers. (Cô ấy cẩn thận quan sát khắp khu vườn trước khi trồng hoa mới.)
Họ đã đi quanh phòng trưng bày nghệ thuật để tìm những bức tranh yêu thích của mình.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “look round sth” với các động từ tương tự hoặc sử dụng sai bằng cách tách cụm từ này ra.
- Incorrect: Look the shop round.
- Correct: Look round the shop.
- Incorrect: I want to look around of the house.
- Correct: I want to look round the house.
Hãy nhớ, “look round” là cụm động từ không tách rời, và tân ngữ đứng ngay sau nó mà không có giới từ nào.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Look round sth” tương tự như “look around sth,” nhưng “look round” phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi “look around” được dùng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Cả hai đều có nghĩa là khám phá một nơi bằng cách di chuyển xung quanh nó. Một cụm từ tương tự khác là “check out sth,” có thể nghĩa là nhìn kỹ một thứ gì đó nhưng mang tính không chính thức hơn.
Sự khác biệt:
- Look round sth:: Khám phá bằng cách đi vòng quanh (tiếng Anh Anh)
- Look around sth:: Cùng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ
- Check out sth:: Xem xét hoặc điều tra, cách nói thân mật hơn
Các cụm từ kết hợp phổ biến
“Look round” thường được dùng với những địa điểm hoặc vật thể có thể khám phá hoặc kiểm tra.
- Look round a house: To visit and explore a house, usually before buying or renting (“Look round a house”: Thăm và khám phá một ngôi nhà, thường là trước khi mua hoặc thuê.)
- Look round a shop/store: To explore a shop to see what is on sale (“Look round” một cửa hàng: Khám phá cửa hàng để xem có những gì đang được bán)
- Look round a museum/gallery: To visit and explore exhibits (Tham quan một bảo tàng/triển lãm: Để ghé thăm và khám phá các hiện vật trưng bày)
- Look round a garden/park: To explore outdoor areas (Tham quan một khu vườn/công viên: Khám phá các khu vực ngoài trời)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến look round sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “look round sth”:
Anna: Have you had time to look round the new art gallery?
Anna: Bạn đã có thời gian để tham quan phòng trưng bày nghệ thuật mới chưa?
Ben: Yes, I looked round it yesterday. The paintings were amazing!
Ben: Vâng, tôi đã đi tham quan nó ngày hôm qua. Những bức tranh thật tuyệt vời!
Anna: I want to look round the house before making a decision.
Anna: Tôi muốn tham quan ngôi nhà trước khi đưa ra quyết định.
Ben: Good idea. It helps to see everything carefully.
Ben: Ý hay đấy. Việc đó giúp mình quan sát kỹ càng mọi thứ hơn.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “look round sth”:
- We ________ the old castle before buying tickets.
- She wants to ________ the new shop before choosing what to buy.
- They ________ the apartment twice to check for any problems.
Câu hỏi thường gặp
- “look round sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khám phá hoặc xem xét một nơi hoặc vật thể bằng cách di chuyển xung quanh nó.
- “Look round” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng ngay sau cụm từ.
- Tôi có thể dùng “look round” trong tiếng Anh Mỹ không? Nó chủ yếu là tiếng Anh Anh; người Mỹ thường nói “look around.”
- “look round sth” có phải là cách nói trang trọng không? Nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tôi có thể dùng “look round” với người được không? Không, nó thường được dùng với địa điểm hoặc vật, không phải với người.

