“Lock yourself out of sth” nghĩa là gì?
“Lock yourself out of sth” có nghĩa là vô tình khóa cửa hoặc vật chứa và không có chìa khóa hoặc cách nào để vào lại bên trong.
Giới thiệu
Cụm từ “lock yourself out of sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày khi ai đó vô tình khóa cửa bên ngoài một nơi nào đó hoặc không thể tiếp cận thứ gì quan trọng. “sth” là viết tắt của “something,” thường là cửa, xe hơi, nhà hoặc phòng. Hiểu nghĩa của “lock yourself out of sth” giúp bạn mô tả những tình huống bị kẹt vì không có quyền truy cập do bị khóa. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp thông thường và văn viết. Nó cũng giúp người học diễn đạt rõ ràng và tự nhiên các vấn đề phổ biến liên quan đến chìa khóa và ổ khóa.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “lock yourself out of something”
- Loại: ngoại động từ (kèm đại từ phản thân)
- Cấp độ: A2-B1 (sơ cấp đến trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: vô tình khóa và mất quyền truy cập vào thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “lock yourself out of sth” là loại có thể tách rời vì “yourself” đứng giữa động từ “lock” và trạng từ “out.” Cấu trúc thường theo dạng:
-
Subject + lock + yourself + out + of + object (something)
- Example: I locked myself out of the house. (Tôi đã làm mình bị khóa ngoài nhà.)
Bạn không thể tách riêng “lock” và “out” mà không có đại từ phản thân. Cụm từ này luôn cần “yourself” (hoặc một đại từ phản thân khác) vì hành động xảy ra với chính chủ thể.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Lock yourself out of sth”?
Sử dụng cụm từ này để mô tả những tình huống khi bạn vô tình ngăn bản thân không thể vào một nơi nào đó hoặc sử dụng một thứ gì đó vì đã khóa nó lại. Nó thường ám chỉ những nơi vật lý như nhà cửa, xe hơi hoặc phòng ốc. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng để diễn tả việc bỏ lỡ một cơ hội do chính sai lầm của mình.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn để quên chìa khóa bên trong nhà và đóng cửa lại. Bạn có thể nói:
- I locked myself out of my apartment this morning. (Sáng nay tôi đã vô tình khóa cửa căn hộ và không thể vào được.)
- She locked herself out of her car and had to call a locksmith. (Cô ấy đã vô tình khóa cửa xe từ bên ngoài và phải gọi thợ sửa khóa đến giúp.)
- We accidentally locked ourselves out of the office during the lunch break. (Chúng tôi vô tình làm khóa cửa văn phòng và không thể vào được trong giờ nghỉ trưa.)
- He locked himself out of the safe and couldn’t open it for hours. (Anh ta đã vô tình khóa cửa két sắt từ bên ngoài và không thể mở nó trong nhiều giờ liền.)
- Don’t lock yourself out of the house again! (Đừng để mình bị khóa ngoài nhà lần nữa nhé!)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “lock yourself out of sth in a sentence” một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc quên đại từ phản thân “yourself.”
- Incorrect: I locked out of my house myself.
- Correct: I locked myself out of my house.
- Incorrect: She locked out the door herself.
- Correct: She locked herself out of the door.
Hãy nhớ, “yourself” phải đứng sau “lock” và trước “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “get locked out,” “be locked out,” và “lock out someone.”
- “Get locked out” có nghĩa là điều đó xảy ra với bạn nhưng tập trung vào sự kiện, ví dụ, “Tôi bị khóa cửa ngoài.”
- “Bị khóa ngoài” là thể bị động, ví dụ: “Anh ấy bị khóa ngoài nhà.”
- “Lock out someone” có nghĩa là ngăn người khác vào, ví dụ, “Họ đã khóa cửa không cho chúng tôi vào.”
“Lock yourself out of sth” nhấn mạnh rằng bạn đã tự gây ra tình huống đó cho chính mình.
Các cụm từ thường gặp
Cụm từ này thường được sử dụng với các vật dụng phổ biến liên quan đến việc khóa:
- House: locking yourself out of your home (Nhà: khóa cửa khiến bạn “Lock yourself out of” nhà mình)
- Car: locking yourself out of your vehicle (Xe hơi: tự “Lock yourself out of” chiếc xe của bạn)
- Room: locking yourself out of a room or office (Phòng: tự “Lock yourself out of” khỏi phòng hoặc văn phòng)
- Safe: locking yourself out of a safe or locker (An toàn: tự “Lock yourself out of” két sắt hoặc tủ khóa)
- Building: locking yourself out of a building (Tòa nhà: tự “Lock yourself out of a building” khỏi tòa nhà)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lock yourself out of sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn nói về việc “Lock yourself out”.
Anna: Oh no! I just locked myself out of my apartment.
Anna: Ôi không! Tôi vừa làm khóa cửa căn hộ mà quên mang chìa khóa rồi.
Ben: Did you forget your keys inside?
Ben: Bạn có quên chìa khóa bên trong không?
Anna: Yes, and now I can’t get in. I have to call a locksmith.
Anna: Vâng, và bây giờ tôi bị khóa cửa bên ngoài không vào được. Tôi phải gọi thợ khóa.
Ben: That’s frustrating! I once locked myself out of my car in the parking lot.
Ben: Thật là bực mình! Tôi từng bị khóa ngoài xe của mình khi đang ở bãi đậu xe.
Luyện tập
Try to complete the sentences by choosing the correct option:
- I accidentally _____________ myself _____________ my house yesterday.
- a) locked / out of
- b) locked out / myself
- c) lock / out myself
Answer: a) locked / out of
- She didn’t bring her keys and ____________ herself ___________ the car.
- a) locked / out of
- b) locked out / herself
- c) locks / herself out of
Answer: a) locked / out of
Câu hỏi thường gặp
- “Lock yourself out of sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là vô tình khóa cửa hoặc vật chứa và không thể vào được vì không có chìa khóa.
- “Lock yourself out of sth” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?
Có, nó có thể dùng để mô tả việc bỏ lỡ cơ hội do lỗi của chính mình.
- Cụm từ “lock yourself out of sth” có thể tách rời không?
Có, nhưng đại từ phản thân “yourself” phải đứng giữa “lock” và “out.”
- Sai lầm phổ biến với cụm từ này là gì?
Quên đại từ phản thân hoặc đặt các từ sai thứ tự.
- Những cụm từ tương tự với “lock yourself out of sth” là gì?
“Get locked out,” “be locked out,” và “lock out someone” có liên quan nhưng tập trung vào những khía cạnh khác nhau.

