“Lock sb away” có nghĩa là gì?
“Lock sb away” có nghĩa là đưa ai đó vào một nơi an toàn, thường để giữ họ bị giam giữ hoặc nhốt lại. Nó thường ám chỉ việc khóa người đó bên trong một căn phòng hoặc tòa nhà.
Giới thiệu
Cụm từ “lock sb away” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động giam giữ ai đó bằng cách khóa họ trong một nơi nào đó. Điều này có thể vì lý do an toàn, trừng phạt hoặc bảo vệ. Hiểu được ý nghĩa của “lock sb away” giúp người học sử dụng đúng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó thường liên quan đến nhà tù, cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần, hoặc đôi khi chỉ là những tình huống đơn giản như khóa trẻ trong phòng để răn đe. Biết cách sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: lock somebody away
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đưa ai đó vào nơi khóa kín để giữ họ bị giam giữ.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Lock sb away” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- lock somebody away (giam giữ ai đó)
- lock away somebody (giam giữ ai đó)
Ví dụ:
- The guards locked the prisoner away. (Các lính canh đã nhốt tù nhân lại.)
- They locked away the dangerous criminal. (Họ đã nhốt tên tội phạm nguy hiểm lại.)
Làm thế nào để sử dụng “Lock sb away”?
Sử dụng cụm từ “lock sb away” khi nói về việc đưa ai đó vào một không gian khóa kín. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, y tế hoặc an ninh nhưng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này nhấn mạnh hành động giam giữ, thường nhằm mục đích an toàn hoặc trừng phạt. Nó cần có một tân ngữ (ai đó) sau “lock” và được theo sau bởi “away” để diễn tả sự loại bỏ hoặc cô lập.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ sử dụng cụm từ “lock sb away” trong câu để minh họa cách dùng trong ngữ cảnh:
- The police decided to lock the suspect away until the trial. (Cảnh sát quyết định tạm giam nghi phạm cho đến khi phiên tòa diễn ra.)
- After his dangerous behavior, they locked him away in a secure facility. (Sau hành vi nguy hiểm của anh ta, họ đã nhốt anh ta vào một cơ sở an toàn.)
- She was locked away in her room for breaking the rules. (Cô ấy bị nhốt trong phòng vì đã vi phạm quy định.)
- The government locked away the criminals to protect society. (Chính phủ đã giam giữ những tên tội phạm để bảo vệ xã hội.)
- They locked away the evidence to keep it safe. (Họ cất giữ bằng chứng cẩn thận để bảo vệ nó an toàn.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ mà không có tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi điển hình:
- Incorrect: They locked away.
- Correct: They locked him away.
- Incorrect: Lock away the prisoner.
- Correct: Lock the prisoner away.
Hãy nhớ rằng, “lock sb away” cần có một người hoặc ai đó bị khóa trong câu.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “lock up,” “put away,” và “shut away.” Mặc dù tất cả đều liên quan đến việc giam giữ, “lock sb away” nhấn mạnh việc khóa ai đó trong một nơi an toàn, thường mang ý nghĩa giam giữ lâu dài hoặc chính thức.
- Lock up:: Có thể có nghĩa là nhốt người hoặc vật bên trong, thường là tạm thời.
- Put away:: Thông thường có nghĩa là bỏ tù ai đó.
- Shut away:: Ít phổ biến hơn, có nghĩa là cô lập hoặc giấu ai đó đi.
“Lock sb away” mang tính trang trọng hơn và chỉ rõ việc khóa ai đó bên trong một nơi nào đó.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật hoặc người thường được dùng với cụm từ “lock sb away”:
- Prisoner: Lock a prisoner away for crimes. (Tù nhân: Giam giữ một tù nhân vì tội lỗi.)
- Criminal: Lock a criminal away to protect others. (Tội phạm: Giam giữ tội phạm để bảo vệ người khác.)
- Suspect: Lock a suspect away during investigation. (Nghi phạm: Tạm giữ nghi phạm trong thời gian điều tra.)
- Child: Lock a child away for discipline (less common, informal). (Trẻ em: “Lock a child away” để rèn luyện kỷ luật (ít phổ biến, không trang trọng).)
- Patient: Lock a patient away in a mental hospital. (Bệnh nhân: Nhốt bệnh nhân trong bệnh viện tâm thần.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lock sb away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “lock sb away”:
Emma: Did they really lock him away after the robbery?
Emma: Họ thật sự nhốt anh ta lại sau vụ cướp sao?
John: Yes, the judge decided to lock him away for five years.
John: Vâng, thẩm phán đã quyết định giam giữ anh ta trong năm năm.
Emma: That sounds serious.
Emma: Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) They locked away the prisoner until the trial.
- b) They locked the prisoner away until the trial.
- c) They locked the prisoner.
Answer: b) They locked the prisoner away until the trial.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Lock sb away” có thể dùng cho đồ vật không? Không, nó chủ yếu được dùng cho con người.
- Q:”Lock sb away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là ngôn ngữ trang trọng hoặc trung tính.
- Q:Tôi có thể nói “lock away sb” không? Có, nhưng “lock sb away” phổ biến hơn.
- Q:”Lock sb away” có phải lúc nào cũng nghĩa là bỏ tù không? Không phải lúc nào cũng vậy; nó có thể chỉ bất kỳ sự giam giữ nào trong nơi khóa kín.
- Q:”Lock sb away” có thể tách rời không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ và trạng từ.

