“Lock sth out” có nghĩa là gì?
“Lock sth out” có nghĩa là ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó không được vào một nơi nào đó bằng cách khóa cửa hoặc điểm vào khác. Nó cũng có thể có nghĩa là chặn hoặc loại trừ điều gì đó về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Giới thiệu
Cụm từ “lock sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc ngăn chặn điều gì đó không được vào bên trong một nơi nào đó hoặc trong tâm trí bạn. “sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là đối tượng bị khóa ngoài có thể là bất cứ thứ gì, như một người, tiếng ồn hoặc thậm chí là suy nghĩ. Hiểu được nghĩa của “lock sth out” giúp người học sử dụng đúng trong cả ngữ cảnh nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Dù bạn muốn nói về việc khóa mình ra khỏi một căn phòng hay chặn đứng những phiền nhiễu trong tâm trí, cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: lock something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ngăn chặn thứ gì đó không thể vào bằng cách khóa lại
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Lock sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “lock” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- lock something out (khóa chặt cái gì đó bên ngoài)
- lock out something (khóa chặt cái gì đó bên ngoài)
Ví dụ:
- She locked the noise out by closing the window. (Cô ấy ngăn tiếng ồn bằng cách đóng cửa sổ lại.)
- She locked out the noise by closing the window. (Cô ấy chặn tiếng ồn bằng cách đóng cửa sổ lại.)
Làm thế nào để sử dụng “Lock sth out”?
Sử dụng cụm từ “lock sth out” khi bạn muốn diễn tả hành động ngăn chặn điều gì đó không được vào hoặc ảnh hưởng đến một nơi nào đó hoặc tâm trí bạn. Nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và nghĩa bóng. Trong các tình huống vật lý, nó chỉ việc khóa cửa hoặc cửa sổ để ngăn người hoặc động vật vào. Về nghĩa bóng, nó có thể mang ý nghĩa chặn đứng những suy nghĩ hoặc cảm xúc không mong muốn.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “lock sth out” trong câu:
- He locked the cold air out by closing all the windows tightly. (Anh ấy ngăn không cho không khí lạnh tràn vào bằng cách đóng chặt tất cả các cửa sổ.)
- She locked her worries out to focus on the exam. (Cô ấy gạt bỏ mọi lo lắng để tập trung vào kỳ thi.)
- Don’t forget to lock the burglars out by securing the front door. (Đừng quên khóa chặt cửa trước để ngăn kẻ trộm không thể vào nhà.)
- They locked the competitors out of the meeting by changing the password. (Họ đã ngăn các đối thủ tham gia cuộc họp bằng cách đổi mật khẩu.)
- Lock sth out in a sentence: I locked the noise out by wearing earplugs. (Tôi đã chặn tiếng ồn lại bằng cách đeo nút tai.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “lock sth out” với “lock out” không có tân ngữ hoặc sử dụng sai trong câu.
- Incorrect: I locked out the door.
- Correct: I locked the door out. (Meaning locking something outside)
- Incorrect: She locked out her thoughts.
- Correct: She locked her thoughts out.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Lock sth out” tương tự như “keep sth out” hoặc “shut sth out,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Lock sth out” thường liên quan đến việc sử dụng khóa vật lý hoặc một rào chắn chắc chắn. “Keep sth out” mang tính tổng quát hơn và có thể là bất kỳ phương pháp nào để ngăn chặn sự xâm nhập. “Shut sth out” thường ám chỉ việc chặn đứng điều gì đó về mặt tinh thần.
- Lock sth out:: Ngăn chặn sự vào cửa về mặt thể chất hoặc tinh thần, thường bằng một ổ khóa.
- Keep sth out:: Ngăn chặn việc vào bằng mọi cách.
- Shut sth out:: Chặn hoặc loại trừ về mặt tinh thần.
Các cụm từ thường gặp
“Lock sth out” thường được sử dụng với các đối tượng sau:
- Noise: Prevent sound from entering. (Tiếng ồn: Ngăn âm thanh lọt vào.)
- Cold air: Stop cold air from coming inside. (Không khí lạnh: Ngăn không cho không khí lạnh tràn vào bên trong.)
- People/strangers: Prevent someone from entering. (Người lạ: Ngăn ai đó không được vào.)
- Thoughts/worries: Block unwanted mental distractions. (Suy nghĩ/lo lắng: Ngăn chặn những phiền nhiễu tinh thần không mong muốn.)
- Competitors: Exclude others from access. (Đối thủ cạnh tranh: Ngăn chặn người khác truy cập.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lock sth out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “lock sth out”:
Anna: It’s so noisy outside today.
Anna: Hôm nay bên ngoài ồn ào quá.
Ben: I know. I locked the noise out by closing all the windows.
Ben: Tôi biết. Tôi đã ngăn tiếng ồn bằng cách đóng tất cả các cửa sổ lại.
Anna: Good idea! I should lock the cold air out too.
Anna: Ý hay đấy! Mình cũng nên ngăn không cho không khí lạnh tràn vào.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “lock sth out”:
- I always _______ the distractions _______ when I study.
- We need to _______ the burglars _______ before leaving the house.
- She _______ the cold air _______ by shutting the door.
Câu hỏi thường gặp
- “Lock sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ngăn chặn thứ gì đó không thể vào bằng cách khóa hoặc chặn lại.
- “Lock sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “lock” và “out” hoặc sau cụm từ này.
- “Lock sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể có nghĩa là chặn đứng suy nghĩ hoặc cảm xúc trong tâm trí.
- Sự khác biệt giữa “lock sth out” và “keep sth out” là gì? “Lock sth out” thường liên quan đến việc sử dụng khóa hoặc rào chắn, trong khi “keep sth out” mang nghĩa chung hơn.
- “Lock out” có giống với “lock sth out” không? “Lock out” có thể dùng mà không cần tân ngữ, nhưng “lock sth out” luôn phải có tân ngữ đi kèm.

