“Lock sth in” nghĩa là gì?
“Lock sth in” có nghĩa là đảm bảo hoặc cố định một điều gì đó một cách chắc chắn, thường là một thỏa thuận, giá cả hoặc kế hoạch, để không thể thay đổi sau này.
Giới thiệu
Cụm từ “lock sth in” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động quyết định, giá cả hoặc sắp xếp trở nên chắc chắn và không thể thay đổi. Khi bạn “lock” một điều gì đó in, bạn đang cam kết với nó một cách vững chắc. Biểu hiện này thường được sử dụng trong kinh doanh, đặt chỗ du lịch và các cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện rằng một thỏa thuận hoặc kế hoạch đã được xác nhận và đảm bảo. Hiểu được ý nghĩa của “lock sth in” giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các thỏa thuận và quyết định, làm cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: lock something in
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cố định hoặc bảo đảm thứ gì đó để nó không thể thay đổi
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Lock sth in” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- lock something in (correct) – e.g., lock the price in (khóa cái gì đó lại (đúng) – ví dụ, khóa giá lại)
- lock in something (also correct) – e.g., lock in the price (đảm bảo một điều gì đó – ví dụ, đảm bảo mức giá)
Cả hai cách đều được chấp nhận, nhưng đặt tân ngữ giữa “lock” và “in” thì phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Lock sth in”?
Bạn dùng “lock sth in” khi muốn diễn đạt rằng một quyết định, giá cả hoặc thỏa thuận đã được chốt và không thể thay đổi. Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về hợp đồng, giá cả, lịch trình hoặc kế hoạch.
- Lock in a price to avoid future increases. (Chốt mức giá để tránh bị tăng giá trong tương lai.)
- Lock in a date for an appointment or event. (Chốt ngày cho cuộc hẹn hoặc sự kiện.)
- Lock in a deal or contract to make it official. (Chốt một thỏa thuận hoặc hợp đồng để chính thức hóa nó.)
Ví dụ
Khi đặt vé máy bay, điều quan trọng là phải Lock in một mức giá tốt sớm.
- We locked the contract in last week, so the terms won’t change. (Chúng tôi đã ký kết hợp đồng vào tuần trước, nên các điều khoản sẽ không thay đổi.)
- The company locked in a low interest rate for the loan. (Công ty đã cố định mức lãi suất thấp cho khoản vay.)
- She locked in the date for her wedding months in advance. (Cô ấy đã xác định chắc chắn ngày cưới của mình từ nhiều tháng trước.)
- If you want to save money, lock in your hotel reservation now. (Nếu bạn muốn tiết kiệm tiền, hãy đặt phòng khách sạn ngay bây giờ để giữ giá.)
Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “lock sth in” trong câu:
- They locked in the price before the market went up. (Họ đã chốt giá trước khi thị trường tăng lên.)
- Make sure to lock in your subscription to get the discount. (Hãy đảm bảo đăng ký dịch vụ của bạn ngay để nhận được ưu đãi giảm giá.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai.
- Incorrect: Lock in the price it.
- Correct: Lock the price in.
- Incorrect: Lock on the date.
- Correct: Lock in the date.
Hãy nhớ rằng, từ “in” luôn theo sau “lock” trực tiếp hoặc sau tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Lock sth in” tương tự như “secure,” “confirm,” hoặc “fix,” nhưng thường ngụ ý làm cho điều gì đó trở nên chính thức và không thể thay đổi.
- Secure:: Có nghĩa là đạt được hoặc bảo vệ một thứ gì đó nhưng không phải lúc nào cũng vĩnh viễn.
- Confirm:: Có nghĩa là đồng ý hoặc xác nhận nhưng không nhất thiết ngụ ý tính lâu dài.
- Fix:: Có thể có nghĩa là cố định một thứ gì đó một cách chắc chắn nhưng ít trang trọng hơn “lock in.”
Ví dụ, bạn có thể “đặt chỗ” nhưng “lock in the price” nghĩa là giá sẽ không thay đổi.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “lock sth in” và ý nghĩa của chúng:
- Price: To guarantee a cost won’t increase. (Giá cả: Để đảm bảo chi phí sẽ không tăng.)
- Date: To set a specific day for an event. (Ngày: Để đặt một ngày cụ thể cho sự kiện.)
- Contract/deal: To make an agreement official and unchangeable. (Hợp đồng/thỏa thuận: Làm cho một thỏa thuận trở nên chính thức và không thể thay đổi.)
- Interest rate: To fix the cost of borrowing money. (Lãi suất: Để cố định chi phí vay tiền.)
- Reservation: To confirm a booking firmly. (Đặt chỗ: Xác nhận đặt chỗ một cách chắc chắn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lock sth in:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là cuộc trò chuyện giữa hai người bạn bàn về việc “Lock in” kế hoạch:
Anna: Have you locked in the date for the conference yet?
Anna: Bạn đã chốt ngày tổ chức hội nghị chưa?
Ben: Yes, I locked it in for next Friday. I don’t want it to change again.
Ben: Vâng, tôi đã chốt lịch vào thứ Sáu tuần tới rồi. Tôi không muốn nó thay đổi nữa.
Anna: Good idea! I’ll lock in my hotel reservation today.
Anna: Ý hay đấy! Hôm nay mình sẽ xác nhận đặt phòng khách sạn.
Luyện tập
Complete the sentences by choosing the correct form:
- I want to ______ the price ______ before it goes up.
- a) lock in
- b) lock it in
- c) lock the price in
- They ______ the contract ______ last week.
- a) locked in
- b) locked it in
- c) locked the contract in
- Make sure to ______ your reservation ______ early.
- a) lock in
- b) lock it in
- c) lock the reservation in
Câu hỏi thường gặp
- “Lock sth in” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là đảm bảo hoặc cố định một thứ gì đó để không thể thay đổi sau này.
- Cụm từ “lock sth in” có tách rời được không?
Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “lock” và “in” hoặc sau “in.”
- Tôi có thể dùng “lock sth in” cho giá cả không?
Có, cụm từ này thường được dùng để cố định giá hoặc tỷ lệ.
- Sai lầm phổ biến khi dùng “lock sth in” là gì?
Đặt đối tượng ở vị trí sai, ví dụ như “lock in the price it.”
- Các từ đồng nghĩa với “lock sth in” là gì?
Bảo đảm, xác nhận, cố định (nhưng “lock in” ngụ ý sự lâu dài hơn).

