“Shame sb into doing sth” có nghĩa là gì?
“Shame sb into doing sth” có nghĩa là khiến ai đó làm điều gì đó bằng cách làm cho họ cảm thấy tội lỗi hoặc xấu hổ.
Giới thiệu
Cụm động từ “Shame sb into doing sth” thường được sử dụng khi ai đó muốn khuyến khích người khác hành động bằng cách khiến họ cảm thấy xấu hổ. Điều này thường được thực hiện để thay đổi hành vi hoặc thuyết phục ai đó hoàn thành trách nhiệm. Hiểu được ý nghĩa của “Shame sb into doing sth” giúp bạn sử dụng nó đúng cách trong các cuộc trò chuyện và bài viết hàng ngày. Nó cho thấy cảm xúc như tội lỗi hay ngượng ngùng có thể ảnh hưởng đến hành động như thế nào.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Shame somebody into doing something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Khiến ai đó làm điều gì đó bằng cách làm họ cảm thấy xấu hổ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Shame sb into doing sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Cấu trúc theo mẫu sau:
-
Subject + shame + somebody + into + verb-ing
- Example: They shamed him into apologizing. (Họ đã khiến anh ta phải “Shame him into apologizing”.)
Bạn không thể tách “shame” và “into” ra khỏi tân ngữ.
Làm thế nào để sử dụng “Shame sb into doing sth”?
Sử dụng cụm động từ này khi mô tả tình huống ai đó bị thuyết phục hành động thông qua cảm giác xấu hổ. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến áp lực xã hội, trách nhiệm hoặc hành động đạo đức. Thông thường, sau “into” sẽ là một động từ ở dạng “-ing.”
Ví dụ
Đôi khi, mọi người cần một chút động lực để làm điều đúng đắn. Câu “Shame sb into doing sth” có thể được dùng như sau:
- Her friends shamed her into quitting smoking. (Bạn bè cô ấy đã làm cô ấy cảm thấy xấu hổ đến mức phải bỏ thuốc lá.)
- The teacher shamed the students into completing their homework. (Giáo viên đã khiến các học sinh cảm thấy xấu hổ và buộc phải hoàn thành bài tập về nhà.)
- They shamed him into apologizing for his rude behavior. (Họ đã khiến anh ta cảm thấy xấu hổ đến mức phải xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.)
- Parents sometimes shame children into eating their vegetables. (Đôi khi cha mẹ khiến con cái cảm thấy xấu hổ để bắt chúng ăn rau.)
- The community shamed the company into cleaning up the park. (Cộng đồng đã khiến công ty cảm thấy xấu hổ và buộc họ phải dọn dẹp công viên.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai dạng động từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: She shamed him to apologize.
Correct: She shamed him into apologizing. - Incorrect: They shamed him do the work.
Correct: They shamed him into doing the work.
Hãy nhớ, luôn dùng “into” + động từ thêm -ing sau “shame sb.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “push sb into doing sth” và “force sb to do sth.” Tuy nhiên, “shame sb into doing sth” nhấn mạnh việc sử dụng cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ làm động lực. “Push” và “force” ngụ ý áp lực mà không nhất thiết liên quan đến sự xấu hổ.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Mọi người thường sử dụng cụm từ “shame sb into doing sth” với các động từ liên quan đến những hành động đòi hỏi trách nhiệm hoặc sự thay đổi. Các kết hợp phổ biến bao gồm:
- Apologizing – to say sorry (Xin lỗi – nói lời xin lỗi)
- Changing behavior – to act differently (Thay đổi hành vi – hành động khác đi)
- Quitting bad habits – like smoking or drinking (Từ bỏ những thói quen xấu – như hút thuốc hoặc uống rượu)
- Helping others – volunteering or donating (Giúp đỡ người khác – tình nguyện hoặc quyên góp)
- Completing tasks – finishing work or homework (Hoàn thành nhiệm vụ – làm xong công việc hoặc bài tập về nhà)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một tình huống mà một người đã thuyết phục người kia hành động:
Anna: I finally cleaned my room after my sister shamed me into doing it.
Anna: Cuối cùng thì mình cũng dọn phòng xong sau khi chị gái làm mình cảm thấy xấu hổ đến mức phải làm đấy.
Ben: How did she do that?
Ben: Cô ấy đã làm điều đó như thế nào vậy?
Anna: She reminded me how messy it was and how embarrassing it looked when guests came over.
Anna: Cô ấy nhắc tôi nhớ căn phòng bừa bộn đến mức nào và trông thật xấu hổ khi có khách đến chơi.
Luyện tập
Try to complete the sentence below by choosing the correct phrase:
They _______ him _______ apologize for his mistake.
- a) shamed / to
- b) shamed / into
- c) shamed / do
Answer: b) shamed / into
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Shame sb into doing sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh giao tiếp hoặc không chính thức.
- Q:Động từ sau “into” có luôn ở dạng “-ing” không? Vâng, luôn luôn sử dụng dạng gerund sau “into.”
- Q:”Shame sb into doing sth” có thể được dùng với nghĩa tiêu cực không? Có, cụm từ này có thể mô tả cả những tình huống tích cực và tiêu cực tùy vào ngữ cảnh.
- Q:Sự khác biệt giữa “shame sb into doing sth” và “force sb to do sth” là gì? “Shame” sử dụng cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ, trong khi “force” có nghĩa là dùng quyền lực hoặc đe dọa.
- Q:”Shame sb into doing sth” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời.

