“Lavish sth on sb” có nghĩa là gì?
“Lavish sth on sb” có nghĩa là cho ai đó rất nhiều thứ, thường là một cách hào phóng hoặc quá mức.
Giới thiệu
Cụm từ “lavish sth on sb” thường được dùng khi ai đó dành cho người khác một thứ gì đó, như sự chú ý, quà tặng hoặc lời khen, với số lượng lớn. Nó thể hiện sự hào phóng hoặc đôi khi là lòng tốt quá mức. Hiểu ý nghĩa của “lavish sth on sb” giúp bạn mô tả những tình huống khi ai đó rất rộng lượng hoặc chiều chuộng người khác. Cách diễn đạt này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, và hữu ích để thể hiện sự quan tâm, ngưỡng mộ hoặc đôi khi là sự chỉ trích khi cho quá nhiều.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: lavish something on somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cho ai đó nhiều thứ, thường là một cách hào phóng hoặc quá mức
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Lavish sth on sb” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng.
- It is inseparable: you cannot separate “lavish” and “on.” (Nó không thể tách rời: bạn không thể tách “lavish” và “on.”) Pattern: lavish + something + on + somebody
- Example: They lavish gifts on their children. (Họ dành nhiều quà tặng cho con cái của mình.)
Làm thế nào để sử dụng “Lavish sth on sb”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh việc cho hoặc cung cấp một thứ gì đó với số lượng lớn. Nó thường liên quan đến những điều tích cực như lời khen, quà tặng hoặc sự chú ý nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ việc cho quá nhiều hoặc không cần thiết. Hãy nhớ theo sau nó bằng một tân ngữ trực tiếp (điều được cho) và sau đó là “on” cộng với người nhận.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một người cha mẹ “Lavish sth on sb” nhiều món quà cho con mình trong ngày sinh nhật. Bạn có thể nói:
- They lavished presents on their daughter for her birthday. (Họ dành cho con gái mình rất nhiều quà tặng nhân dịp sinh nhật.)
- She lavished praise on her team after the successful project. (Cô ấy dành nhiều lời khen ngợi cho đội của mình sau dự án thành công.)
- Grandparents often lavish love on their grandchildren. (Ông bà thường dành cho các cháu của mình tình yêu thương vô bờ bến.)
- The company lavished bonuses on its employees last year. (Công ty đã dành nhiều tiền thưởng cho nhân viên của mình vào năm ngoái.)
- He lavished attention on his new puppy. (Anh ấy dành rất nhiều sự quan tâm cho chú chó con mới của mình.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “lavish sth on sb in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc bỏ quên “on,” điều này làm thay đổi ý nghĩa hoặc khiến câu trở nên sai.
- Incorrect: She lavished gifts her children.
Correct: She lavished gifts on her children. - Incorrect: They lavish on gifts their friends.
Correct: They lavish gifts on their friends.
Luôn nhớ đúng mẫu câu: lavish + cái gì + on + ai đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ khác như “shower someone with” hoặc “spoil someone with” tương tự như “lavish sth on sb.” Tuy nhiên, “lavish” thường ngụ ý một lượng lớn và đôi khi mang ý nghĩa sang trọng hoặc phung phí.
- Shower someone with: cũng có nghĩa là cho nhiều thứ, đặc biệt là quà tặng hoặc lời khen, nhưng có thể mang cảm giác thân mật hơn.
- Spoil someone with: gợi ý việc cho quá nhiều đến mức có thể gây hại hoặc thừa thãi.
- Give generously to: ít biểu cảm hơn nhưng ý nghĩa tương tự.
Ví dụ, câu “She lavished attention on her guests” nghe có vẻ trang nhã hơn so với “She spoiled her guests,” câu này có thể ngụ ý quá mức.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng từ “lavish,” một số từ nhất định thường xuất hiện như các tân ngữ:
- Gifts – presents or items given (Quà tặng – những món quà hoặc vật phẩm được trao cho ai đó)
- Praise – positive comments or compliments (Khen ngợi – những lời nhận xét tích cực hoặc lời khen)
- Attention – focus or care (Chú ý – tập trung hoặc quan tâm)
- Love – affection or warmth (Tình yêu – sự trìu mến hoặc ấm áp)
- Money – financial resources (Tiền – nguồn tài chính)
- Time – effort or hours spent (Thời gian – công sức hoặc số giờ đã bỏ ra)
Những cụm từ kết hợp này giúp bạn sử dụng cụm từ một cách tự nhiên và rõ ràng.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lavish sth on sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “lavish sth on sb”:
Anna: Did you see how much she lavished gifts on her kids for Christmas?
Anna: Cậu có thấy cô ấy đã tặng cho bọn trẻ bao nhiêu quà Giáng Sinh không?
Ben: Yes, she really spoils them every year.
Ben: Vâng, cô ấy thực sự dành cho họ rất nhiều thứ quý giá mỗi năm.
Anna: It’s nice to see such love and care.
Anna: Thật vui khi thấy tình yêu thương và sự quan tâm sâu sắc như vậy.
Ben: True, but sometimes it feels a bit too much.
Ben: Đúng vậy, nhưng đôi khi cảm thấy hơi quá mức.
Luyện tập
Try to complete the sentence below with the correct form:
She always _________ (lavish) __________ (praise) ________ her students after exams.
- a) lavishes praise on
- b) lavish praise to
- c) lavished on praise
- d) lavish praise on
Answer: a) lavishes praise on
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Lavish sth on sb” có phải là cách diễn đạt trang trọng không?
A: Nó mang tính trang trọng vừa phải và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.
- Q: Có thể dùng “lavish” mà không có “on” không?
A: Không, trong cụm động từ này “lavish” luôn cần có “on” sau tân ngữ.
- Q: Tôi có thể dùng “lavish” với người làm tân ngữ không?
A: Không, tân ngữ thường là vật được trao, còn người đứng sau “on.”
- Q: Sự khác biệt giữa “lavish on” và “shower with” là gì?
A: Cả hai đều có nghĩa là cho nhiều, nhưng “shower with” mang tính thân mật và không trang trọng hơn.
- Q: “Lavish sth on sb” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tích cực không?
A: Thường thì có, nhưng đôi khi nó cũng có thể ám chỉ việc cho quá nhiều.

