Ý nghĩa của Lavish sth on sth, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Lavish sth on sth” có nghĩa là gì?

“Lavish sth on sth” có nghĩa là dành hoặc chi tiêu một lượng lớn thứ gì đó, chẳng hạn như tiền bạc, lời khen ngợi hoặc quà tặng, một cách hào phóng cho ai đó hoặc điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “lavish sth on sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động hào phóng trao tặng hoặc chi tiêu một thứ gì đó quý giá cho một người, vật hoặc sự kiện. Điều này có thể bao gồm tiền bạc, sự chú ý, lời khen ngợi hoặc quà tặng. Hiểu được “lavish sth on sth meaning” giúp người học diễn đạt sự rộng lượng hoặc phong phú trong nhiều bối cảnh khác nhau, dù là trong các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh hay tình huống hàng ngày. Việc sử dụng đúng cụm động từ này sẽ làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và sinh động hơn. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy những giải thích rõ ràng, ví dụ và mẹo để sử dụng “lavish sth on sth” một cách hiệu quả.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: lavish sth on sth (dành quá nhiều cái gì cho cái gì)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Dành hoặc chi tiêu nhiều thứ một cách hào phóng cho ai đó hoặc điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Lavish” is a transitive verb commonly used in the pattern: lavish + something + on + someone/something. The “something” refers to what is being given or spent, and “someone/something” is the recipient.

Cụm động từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “lavish” và “on”. Ví dụ, bạn nói:

  • Correct: She lavished praise on her team. (Cô ấy dành nhiều lời khen ngợi cho đội của mình.)
  • Incorrect: She lavished on her team praise. (Sai: Cô ấy “lavished on her team” lời khen ngợi.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Lavish sth on sth”?

Sử dụng cụm từ “lavish sth on sth” khi bạn muốn nhấn mạnh sự hào phóng hoặc dồi dào. Nó thường liên quan đến những điều tích cực như quà tặng, tiền bạc hoặc lời khen ngợi. Cụm từ này có thể được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Ví dụ về những gì bạn có thể “Lavish” bao gồm:

  • Money on a project (Tiền đầu tư dồi dào cho một dự án.)
  • Attention on a child (Chú ý dành trọn cho một đứa trẻ.)
  • Praise on an employee (Khen ngợi một nhân viên.)
  • Gifts on a friend (Tặng quà cho bạn bè.)

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “lavish sth on sth in a sentence” để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của nó:

  • They lavished a lot of money on renovating their house. (Họ đã chi rất nhiều tiền để cải tạo lại ngôi nhà của mình.)
  • Parents often lavish love and care on their children. (Cha mẹ thường dành trọn tình yêu thương và sự chăm sóc cho con cái của mình.)
  • The company lavished praise on the team for their hard work. (Công ty dành nhiều lời khen ngợi cho đội ngũ vì sự chăm chỉ của họ.)
  • She lavished gifts on her friends during the holidays. (Cô ấy đã dành tặng bạn bè rất nhiều quà trong suốt kỳ nghỉ lễ.)
  • He lavished attention on his new car, cleaning it every day. (Anh ấy dành rất nhiều sự quan tâm cho chiếc xe mới của mình, lau chùi nó mỗi ngày.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Người mới bắt đầu đôi khi nhầm lẫn trật tự từ hoặc sử dụng “lavish” mà không có “on”. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:

  • Incorrect: She lavished on praise her team.
    Correct: She lavished praise on her team.
  • Incorrect: They lavish money to the project.
    Correct: They lavish money on the project.
  • Incorrect: He lavished his friends with gifts.
    Correct: He lavished gifts on his friends.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Lavish sth on sth” tương tự như “shower sth on sth” hoặc “heap sth on sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Lavish” ngụ ý sự hào phóng và dồi dào, thường mang cảm giác tích cực hoặc sang trọng. “Shower” gợi ý việc trao tặng đột ngột hoặc nhiều, còn “heap” ám chỉ việc chất đống, đôi khi quá mức.

Ví dụ:

  • Cô ấy “lavish gifts on” cha mẹ mình một cách hào phóng và liên tục.
  • Anh ấy tặng cô ấy rất nhiều lời khen ngợi.
  • Họ dành cho nghệ sĩ những lời khen ngợi nồng nhiệt.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “lavish sth on sth,” một số đối tượng thường được kết hợp với động từ này. Dưới đây là một số cụm từ thường gặp cùng với ý nghĩa của chúng:

  • Lavish money on – spend a large amount of money (Chi tiêu một khoản tiền lớn cho)
  • Lavish praise on – give a lot of compliments or approval (Lavish praise on – dành nhiều lời khen ngợi hoặc sự tán thành)
  • Lavish attention on – give a lot of focus or care (Dành nhiều sự chú ý cho – tập trung hoặc chăm sóc rất nhiều)
  • Lavish gifts on – give many presents generously (Tặng quà “Lavish gifts on” – cho nhiều món quà một cách hào phóng)
  • Lavish care on – provide a lot of help or support (Dành nhiều sự quan tâm – cung cấp nhiều sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lavish sth on sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “lavish sth on sth”:

Anna: I noticed you lavished a lot of gifts on your sister’s birthday. Why so much?
Anna: Tớ để ý thấy cậu đã dành rất nhiều quà cho sinh nhật của em gái cậu. Tại sao lại nhiều đến vậy?

Mark: She’s been really supportive lately, so I wanted to show my appreciation.
Mark: Cô ấy gần đây đã rất ủng hộ tôi, nên tôi muốn thể hiện sự biết ơn của mình.

Anna: That’s sweet! It’s great to lavish kindness on people who matter.
Anna: Thật ngọt ngào! Thật tuyệt khi dành thật nhiều lòng tốt cho những người quan trọng.

Luyện tập

Try to complete the sentences below by choosing the correct option:

  1. They lavish _______ on their children every holiday.
    • a) money
    • b) on money
    • c) money on
  2. She lavished _______ on her hardworking team.
    • a) praise on
    • b) on praise
    • c) praise
  3. Correct the sentence: He lavished his friends with gifts.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “lavish” mà không có “on” được không? A: Không, “lavish” thường được theo sau bởi “on” khi nói về việc cho đi một cách hào phóng.
  • Q: Cụm từ “lavish sth on sth” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Những thứ gì có thể được “Lavish”? A: Tiền bạc, lời khen, quà tặng, sự chú ý và sự quan tâm là những thứ phổ biến.
  • Q: “Lavish” có thể được dùng ở thể bị động không? A: Có, ví dụ, “She was lavished with gifts.”
  • Q: Từ “lavish” có thể tách rời không? A: Không, bạn không thể tách “lavish” và “on” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.