Ý nghĩa của “Hold sth down” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Hold sth down” nghĩa là gì?

“Hold sth down” là một cụm động từ có nghĩa là giữ cho cái gì đó dưới sự kiểm soát, giữ cho cái gì đó ở đúng vị trí, hoặc duy trì một vị trí hay tình huống.

Giới thiệu

Cụm từ “hold sth down” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động giữ cho một vật gì đó ổn định hoặc kiểm soát. Nó thường ám chỉ việc giữ một vật thể ở vị trí cố định hoặc theo nghĩa bóng là duy trì kiểm soát công việc, tình huống hoặc trách nhiệm. Hiểu được ý nghĩa của “hold sth down” giúp người học sử dụng đúng trong cả giao tiếp hàng ngày và các ngữ cảnh trang trọng. Dù bạn muốn nói rằng mình đang quản lý công việc hay đang giữ một vật gì đó ở vị trí cố định, cụm động từ này rất đa dụng và hữu ích.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hold something down
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Giữ một vật ở đúng vị trí hoặc kiểm soát một tình huống

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hold sth down” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “down” hoặc sau cụm động từ.

  • hold something down (giữ chặt cái gì đó)
  • hold down something (giữ chặt thứ gì đó)

Ví dụ:

  • She held the paper down with her hand. (Cô ấy dùng tay giữ tờ giấy lại.)
  • He tried to hold down the job while studying. (Anh ấy cố gắng giữ công việc trong khi học.)

Làm thế nào để sử dụng “Hold sth down”?

Cụm động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

  • Physical action: To keep an object firmly in place. (Hành động vật lý: Giữ chặt một vật để nó không bị di chuyển.)
  • Control or manage: To maintain control over a situation, job, or responsibility. (Kiểm soát hoặc quản lý: Duy trì quyền kiểm soát đối với một tình huống, công việc hoặc trách nhiệm.)
  • Prevent or restrict: To stop something from rising or increasing. (Ngăn chặn hoặc hạn chế: Là làm cho điều gì đó không tăng lên hoặc phát triển.)

Việc sử dụng “hold sth down” đúng cách phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy hãy chú ý xem nó đề cập đến việc giữ vật lý hay kiểm soát trừu tượng.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hold sth down in a sentence”:

  • Can you hold the ladder down while I climb up? (Bạn có thể giữ thang chắc chắn giúp tôi khi tôi leo lên không?)
  • She works hard to hold down two jobs at the same time. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì cùng lúc hai công việc.)
  • The government is trying to hold down inflation to protect the economy. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát để bảo vệ nền kinh tế.)
  • They held the boat down during the storm to prevent it from drifting away. (Họ giữ chặt chiếc thuyền trong cơn bão để ngăn nó trôi đi.)
  • It’s difficult to hold down a job when you are always traveling. (Thật khó để giữ được công việc khi bạn luôn phải di chuyển liên tục.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng cụm từ sai ngữ cảnh. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chúng:

  • Incorrect: She holds down hard the papers.
    Correct: She holds the papers down firmly.
  • Incorrect: I can’t hold down my stress.
    Correct: I can’t keep my stress under control (better to say “manage my stress”).
  • Incorrect: They are holding down in the problem.
    Correct: They are trying to hold down the problem (meaning control or manage it).

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Hold sth down” tương tự như các cụm động từ khác như “keep sth under control,” “hold on to,” và “hold back,” nhưng chúng có cách sử dụng riêng biệt.

  • Hold on to:: Tập trung vào việc giữ quyền sở hữu hoặc tiếp tục với một việc gì đó.
  • Hold back:: Có nghĩa là kiềm chế hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
  • Keep under control:: Tương tự như “hold down,” nhưng trang trọng hơn và thường dùng cho các tình huống.

Không giống như “hold back,” mang nghĩa ngăn chặn hoặc trì hoãn, “hold sth down” thường có nghĩa là duy trì hoặc ổn định.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là các vật dụng và ngữ cảnh phổ biến đi kèm với cụm từ “hold sth down”:

  • Hold a job down: Maintain employment. (Giữ một công việc: Duy trì việc làm.)
  • Hold a position down: Keep a role or job. (Giữ một vị trí: Duy trì một vai trò hoặc công việc.)
  • Hold the paper down: Physically prevent paper from moving. (Giữ chặt tờ giấy: Vật lý ngăn không cho tờ giấy di chuyển.)
  • Hold down a button: Press and keep a button pressed. (Giữ nút: Nhấn và giữ nút đó.)
  • Hold down inflation: Prevent inflation from rising. (Kiềm chế lạm phát: Ngăn lạm phát tăng lên.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold sth down:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn thể hiện cách dùng “hold sth down” trong ngữ cảnh tự nhiên:

Anna: Can you hold the door down while I carry these boxes?
Anna: Bạn có thể giữ cửa mở giúp tôi trong khi tôi mang những chiếc hộp này không?

Ben: Sure, no problem.
Ben: Chắc chắn rồi, không vấn đề gì.

Anna: Also, I’m trying to hold down my part-time job while studying full-time. It’s tough!
Anna: Mình cũng đang cố gắng giữ công việc bán thời gian trong khi học toàn thời gian. Thật là khó khăn!

Ben: I understand. Balancing both is not easy, but you’re doing great.
Ben: Tôi hiểu. Việc cân bằng cả hai không dễ, nhưng bạn đang làm rất tốt.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “hold sth down”:

  • She needs to ________ her job until she finishes college.
  • Could you ________ the paper ________ so it doesn’t fly away?
  • The government tries to ________ inflation to help the economy.
  • It’s hard to ________ a full-time job and study at the same time.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Hold sth down” có thể dùng cho cảm xúc không? A: Có, nó có thể mang nghĩa kiểm soát hoặc quản lý cảm xúc, nhưng các động từ khác như “control” hoặc “manage” phổ biến hơn.
  • Q: Liệu “hold sth down” có luôn luôn tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “down” hoặc sau cụm động từ.
  • Q: “Hold sth down” có thể ám chỉ công việc không? A: Có, nó thường có nghĩa là giữ hoặc duy trì một công việc hoặc vị trí.
  • Q: Từ trái nghĩa của “hold sth down” là gì? A: Mất kiểm soát hoặc để cho điều gì đó trôi đi.
  • Q: “Hold sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.