Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng “Hold out for sth” trong tiếng Anh

“Hold out for sth” có nghĩa là gì?

“Hold out for sth” có nghĩa là chờ đợi điều gì tốt hơn hoặc từ chối chấp nhận điều gì đó thấp hơn mong muốn của bạn. Nó thường ám chỉ việc chờ đợi một đề nghị hoặc điều kiện thuận lợi hơn.

Giới thiệu

Cụm từ “hold out for sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là không chấp nhận ít hơn những gì bạn thực sự muốn. Ví dụ, nếu bạn đang bán một món đồ, bạn có thể hold out for một mức giá cao hơn thay vì chấp nhận lời đề nghị đầu tiên. Cụm từ này phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về đàm phán hoặc mục tiêu cá nhân. Hiểu được ý nghĩa của hold out for sth giúp bạn thể hiện sự kiên nhẫn và quyết tâm một cách rõ ràng. Nó cho thấy bạn sẵn sàng chờ đợi cơ hội hoặc thỏa thuận phù hợp thay vì nhanh chóng chấp nhận.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hold out for something
  • Loại: Không tách rời
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Chờ đợi hoặc yêu cầu điều gì tốt hơn trước khi đồng ý

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hold out for sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “hold out” và “for.”

  • Correct: hold out for something (Giữ vững để đạt được điều gì đó)
  • Incorrect: hold out something for (Sai: hold out something for)

Mẫu hình:

    Subject + hold out for + noun/pronoun
  • Example: She held out for a higher salary. (Cô ấy kiên quyết đòi mức lương cao hơn.)

Làm thế nào để sử dụng “Hold out for sth”?

Bạn dùng “hold out for sth” khi muốn diễn tả việc chờ đợi hoặc từ chối chấp nhận điều gì đó thấp hơn những gì bạn mong muốn. Cụm từ này thường được sử dụng khi đàm phán giá cả, đề nghị công việc hoặc thậm chí trong các quyết định cá nhân.

Ví dụ, nếu bạn đang mua một chiếc xe hơi, bạn có thể chờ đợi để có được một thỏa thuận tốt hơn thay vì mua ngay lập tức. Điều đó thể hiện sự kiên nhẫn và một mục tiêu rõ ràng.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên giúp bạn hiểu cách dùng “hold out for sth” trong câu:

  • They decided to hold out for a better offer before selling their house. (Họ quyết định chờ đợi một đề nghị tốt hơn trước khi bán ngôi nhà của mình.)
  • I’m holding out for a promotion at work. (Tôi đang kiên trì chờ đợi để được thăng chức ở công ty.)
  • Don’t accept that salary yet; hold out for something higher. (Đừng vội đồng ý với mức lương đó; hãy kiên nhẫn chờ đợi một mức lương cao hơn.)
  • She held out for a chance to study abroad instead of taking a local job. (Cô ấy kiên quyết chờ đợi cơ hội du học thay vì nhận một công việc trong nước.)
  • We should hold out for a discount on the new phone. (Chúng ta nên kiên nhẫn chờ để được giảm giá cho chiếc điện thoại mới.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: I will hold out something for a better price.
  • Correct: I will hold out for a better price.
  • Incorrect: They held out for it something.
  • Correct: They held out for something better.

Hãy nhớ, tân ngữ luôn đứng sau “for.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “hold on to” và “hold up.” Tuy nhiên, chúng có nghĩa khác nhau.

  • Hold on to:: Giữ lại một thứ gì đó, không cho đi.
  • Hold up:: Trì hoãn hoặc cướp đoạt.
  • Hold out for:: Chờ đợi hoặc yêu cầu điều gì đó tốt hơn.

Không giống như “hold on to,” có nghĩa là giữ lấy, “hold out for” liên quan đến việc chờ đợi hoặc từ chối chấp nhận ít hơn.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

“Hold out for” thường được dùng với:

  • Better offer – waiting for a more favorable deal (Ưu đãi tốt hơn – chờ đợi một thỏa thuận thuận lợi hơn)
  • Higher price – refusing to sell cheaply (Giá cao hơn – từ chối bán rẻ)
  • Promotion – hoping for a better job position (Thăng chức – hy vọng có vị trí công việc tốt hơn)
  • Discount – waiting for a price reduction (Giảm giá – chờ đợi giảm giá)
  • Chance/opportunity – waiting for a better moment (Cơ hội – chờ đợi một thời điểm tốt hơn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold out for sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hold out for sth”:

Anna: Have you accepted the job offer yet?
Anna: Bạn đã đồng ý nhận công việc chưa?

Ben: Not yet. I’m holding out for a higher salary.
Ben: Chưa đâu. Tôi đang chờ đợi mức lương cao hơn.

Anna: That’s smart. Don’t settle for less than you deserve.
Anna: Thật thông minh. Đừng chấp nhận điều gì thấp hơn những gì bạn xứng đáng.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) I will hold out a better price for the car.
  • B) I will hold out for a better price for the car.
  • C) I will hold out the car for a better price.

Answer: B

Câu hỏi thường gặp

  • “Hold out for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chờ đợi hoặc từ chối chấp nhận điều gì đó ít hơn những gì bạn muốn.
  • “Hold out for sth” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
  • Tôi có thể dùng “hold out for” với người được không? Nó thường được dùng với những thứ như đề nghị, giá cả hoặc cơ hội, chứ không phải với người.
  • Sai lầm phổ biến khi dùng “hold out for sth” là gì? Đặt tân ngữ giữa “hold out” và “for” là sai.
  • “Hold out for” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.