“Hold with sth” có nghĩa là gì?
“Hold with sth” có nghĩa là đồng ý hoặc ủng hộ một ý tưởng, niềm tin hoặc thực hành cụ thể nào đó. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó tán thành hay không tán thành điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “hold with sth” là một động từ cụm tiếng Anh hữu ích để diễn đạt sự đồng ý hoặc không đồng ý với một ý tưởng, quan điểm hoặc phong tục. Hiểu được ý nghĩa của hold with sth giúp người học tiếng Anh truyền đạt quan điểm của mình một cách rõ ràng. Ví dụ, nếu bạn nói, “I don’t hold with cheating,” tức là bạn không tán thành việc gian lận. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh. Việc sử dụng “hold with sth” làm phong phú ngôn ngữ của bạn và giúp bạn nghe tự nhiên hơn khi thảo luận về ý kiến hoặc niềm tin.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hold with sth (đồng tình với điều gì)
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: đồng ý hoặc tán thành điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hold with sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) luôn đi ngay sau cụm động từ và không thể đặt giữa “hold” và “with.”
- Correct: I don’t hold with lying. (Tôi không đồng tình với việc nói dối.)
- Incorrect: I don’t hold lying with. (Sai: Tôi không đồng tình với việc nói dối.)
Làm thế nào để sử dụng “Hold with sth”?
Bạn dùng cụm từ “hold with sth” để diễn tả việc bạn ủng hộ hay không đồng ý với một ý tưởng, thói quen hoặc niềm tin. Cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định để thể hiện sự phản đối nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực.
- Negative: I don’t hold with wasting time. (Tôi không đồng tình với việc lãng phí thời gian.)
- Positive: She holds with traditional teaching methods. (Cô ấy ủng hộ các phương pháp giảng dạy truyền thống.)
Nó thường được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ mô tả hành vi, ý tưởng hoặc quan điểm.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hold with sth in a sentence”:
- He doesn’t hold with rude behavior at work. (Anh ấy không đồng tình với hành vi thô lỗ nơi làm việc.)
- Do you hold with the idea of working from home? (Bạn có đồng tình với ý tưởng làm việc tại nhà không?)
- My parents don’t hold with smoking inside the house. (Bố mẹ tôi không đồng tình với việc hút thuốc trong nhà.)
- She holds with the belief that honesty is the best policy. (Cô ấy tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)
- We don’t hold with unnecessary rules in our team. (Chúng tôi không ủng hộ những quy định không cần thiết trong đội của mình.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Hãy nhớ rằng, “hold with” là cụm không thể tách rời, vì vậy tân ngữ phải đứng sau cụm từ này.
- Incorrect: I hold it with strange.
- Correct: I don’t hold with strange ideas.
- Incorrect: She holds with it the opinion.
- Correct: She holds with the opinion that exercise is important.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Hold with sth” tương tự như “agree with” và “approve of,” nhưng thường đề cập đến niềm tin hoặc thói quen hơn là sự thật hay các phát biểu.
- Hold with sth:: Tập trung vào việc chấp thuận hoặc không chấp thuận các ý tưởng hoặc phong tục.
- Agree with:: Có nghĩa là cùng chia sẻ một ý kiến hoặc cảm xúc giống nhau.
- Approve of:: Có nghĩa là chính thức chấp nhận hoặc thích một điều gì đó.
Ví dụ: Tôi không “Hold with cheating.” (Tôi không đồng tình với việc gian lận.)
Nhưng: Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. (Tôi cùng quan điểm với bạn.)
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “hold with” với các ý tưởng, niềm tin, thói quen hoặc tập quán. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- hold with rules – support or reject certain rules (ủng hộ hoặc phản đối các quy tắc nhất định)
- hold with traditions – approve or disapprove of traditions (ủng hộ hoặc phản đối các truyền thống)
- hold with ideas – agree or disagree with ideas (đồng ý hoặc không đồng ý với ý tưởng)
- hold with behaviors – support or reject certain behaviors (ủng hộ hoặc phản đối những hành vi nhất định)
- hold with customs – approve or disapprove of customs (ủng hộ hoặc không ủng hộ phong tục)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold with sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hold with sth”:
Anna: Do you hold with the idea of working late every day?
Anna: Bạn có đồng tình với ý tưởng làm việc muộn mỗi ngày không?
Ben: Not really. I think it’s important to have a work-life balance.
Ben: Không hẳn. Tôi nghĩ việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.
Anna: I agree. I don’t hold with working overtime unless it’s necessary.
Anna: Tôi đồng ý. Tôi không ủng hộ việc làm thêm giờ trừ khi thật sự cần thiết.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “hold with sth”:
- I don’t __________ with people who lie to their friends.
- She __________ with the idea of learning languages early.
- Do you __________ with strict dress codes at work?
- We __________ with wasting food in any situation.
Câu hỏi thường gặp
- “Hold with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đồng ý hoặc tán thành một ý tưởng hoặc cách làm nào đó.
- “Hold with sth” mang nghĩa tích cực hay tiêu cực? Nó có thể mang cả hai nghĩa, nhưng thường được dùng trong câu phủ định để thể hiện sự không đồng tình.
- Tôi có thể tách cụm “hold with” và tân ngữ ra không? Không, “hold with” là cụm không thể tách rời; tân ngữ phải đứng ngay sau cụm từ này.
- “Hold with sth” có phổ biến trong tiếng Anh Mỹ không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh nhưng cũng được hiểu trong các biến thể khác.
- Những loại từ nào theo sau “hold with”? Thường là danh từ hoặc cụm danh từ diễn tả ý tưởng, thói quen hoặc niềm tin.

