Ý nghĩa của “Hold sb back”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Hold sb back” có nghĩa là gì?

“Hold sb back” có nghĩa là ngăn cản ai đó tiến bộ, tiến lên hoặc đạt được điều gì đó. Nó thường đề cập đến những trở ngại hoặc giới hạn ngăn cản thành công hoặc tự do.

Giới thiệu

Cụm từ “hold sb back” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả những tình huống khi một người bị ngăn cản hoặc kìm hãm không làm được điều gì đó. Hiểu được “hold sb back meaning” giúp người học diễn đạt rõ ràng về những trở ngại hoặc giới hạn. Dù trong phát triển cá nhân, công việc hay các mối quan hệ, cụm từ này nhấn mạnh những yếu tố ngăn cản sự tiến bộ hoặc tự do. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh nói và viết, làm cho cụm từ này trở nên hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hold somebody back
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ngăn cản hoặc làm ai đó không thể tiến lên hoặc đạt được điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hold sb back” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

  • Hold someone back (Ngăn ai đó lại)
  • Hold back someone (Ngăn cản ai đó)

Ví dụ:

  • They held me back from joining the team. (Họ đã ngăn cản tôi gia nhập đội.)
  • They held back me from joining the team. (Họ đã ngăn cản tôi tham gia đội.)

Cả hai đều đúng, nhưng dạng thứ nhất phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Hold sb back”?

Bạn dùng “hold sb back” khi nói về ai đó hoặc điều gì đó ngăn cản sự tiến bộ hoặc thành công. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm cảm xúc, hành động thể chất hoặc các tình huống xã hội.

Ví dụ, bạn có thể nói ai đó bị kìm hãm bởi nỗi sợ hoặc thiếu kinh nghiệm. Hoặc, một chướng ngại vật vật lý có thể ngăn cản ai đó chạy nhanh hơn.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “hold sb back” trong câu để thể hiện cách nó hoạt động một cách tự nhiên:

  • Her fear of failure held her back from applying for the job. (Nỗi sợ thất bại đã khiến cô ấy không dám nộp đơn xin việc.)
  • The heavy traffic held us back, so we arrived late. (Giao thông đông đúc đã làm chúng tôi chậm lại, nên chúng tôi đến muộn.)
  • Don’t let doubts hold you back from trying new things. (Đừng để những nghi ngờ ngăn cản bạn thử những điều mới.)
  • His injury held him back during the competition. (Chấn thương đã khiến anh ấy không thể phát huy hết khả năng trong cuộc thi.)
  • Sometimes, family responsibilities hold people back from moving abroad. (Đôi khi, trách nhiệm gia đình khiến người ta không thể rời nước ra nước ngoài.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn “hold sb back” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng ngữ pháp sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She hold me back from going.
  • Correct: She holds me back from going.
  • Incorrect: They hold back me from succeeding.
  • Correct: They hold me back from succeeding.

Hãy nhớ sử dụng đúng dạng động từ và vị trí của tân ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Hold sb back” tương tự như các cụm từ như “keep sb from” hoặc “stop sb from,” nhưng có những khác biệt tinh tế.

  • Hold sb back:: ngụ ý ngăn cản tiến trình hoặc thành công, thường kèm theo cảm giác bị kiềm chế.
  • Keep sb from:: có nghĩa là ngăn ai đó làm điều gì đó, thường mang tính chung hơn.
  • Stop sb from:: mạnh hơn và có nghĩa là ngăn chặn hoàn toàn một hành động.

Ví dụ, “Fear held her back” gợi ý sự do dự hoặc hạn chế, trong khi “Fear stopped her” có nghĩa là cô ấy hoàn toàn không làm điều đó.

Các cụm từ thường gặp

“Hold sb back” thường được dùng với các từ liên quan đến cảm xúc, trở ngại hoặc sự tiến bộ. Dưới đây là một số cụm từ kết hợp phổ biến:

  • Fear – fear holds someone back from trying (Nỗi sợ – nỗi sợ khiến ai đó không dám thử sức.)
  • Doubt – doubt can hold you back in decisions (Nghi ngờ – nghi ngờ có thể “Hold you back” trong việc ra quyết định)
  • Injury – injury may hold an athlete back (Chấn thương – chấn thương có thể “Hold” một vận động viên lại)
  • Obstacles – obstacles hold people back in life (Những trở ngại – những trở ngại “Hold sb back” con người trong cuộc sống)
  • Responsibilities – family responsibilities hold someone back (Trách nhiệm – trách nhiệm gia đình khiến ai đó bị “Hold back”)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold sb back:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “hold sb back”:

Anna: I want to start my own business, but I’m scared.
Anna: Tôi muốn khởi nghiệp riêng, nhưng tôi cảm thấy sợ hãi.

John: Don’t let fear hold you back. You can do it if you try.
John: Đừng để nỗi sợ ngăn cản bạn. Nếu cố gắng, bạn sẽ làm được.

Anna: You’re right. I shouldn’t let fear stop me.
Anna: Cậu nói đúng. Mình không nên để nỗi sợ ngăn cản mình.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “hold sb back”:

  • Her lack of experience _______ her _______ from getting the promotion.
  • Don’t let doubts _______ you _______ from achieving your goals.
  • The bad weather _______ us _______ from leaving on time.

Câu hỏi thường gặp

  • “Hold sb back” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là ngăn cản hoặc làm ai đó không thể tiến lên hoặc đạt được điều gì đó.

  • Cụm từ “hold sb back” có tách rời được không?

    Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hold” và “back” hoặc sau “back.”

  • “Hold sb back” có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng không?

    Vâng, cụm từ này thường được dùng trong tiếng Anh nói và viết hàng ngày.

  • Một số từ đồng nghĩa với “hold sb back” là gì?

    Giữ ai đó lại, ngăn ai đó, cản trở ai đó.

  • “Hold sb back” có thể chỉ các tình huống về thể chất và cảm xúc không?

    Có, nó có thể mô tả cả việc kiềm chế về thể chất và những giới hạn về cảm xúc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.