“Hold out on sb” nghĩa là gì?
“Hold out on sb” có nghĩa là giữ lại thông tin, sự giúp đỡ hoặc thứ gì đó có giá trị khỏi ai đó, thường là có chủ ý.
Giới thiệu
Cụm từ “hold out on sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó cố ý giữ lại điều gì đó với người khác. Điều này có thể là thông tin, sự giúp đỡ, tiền bạc hoặc sự hỗ trợ. Hiểu được ý nghĩa của “hold out on sb” giúp người học nhận biết khi nào ai đó không hoàn toàn trung thực hoặc hợp tác. Cách diễn đạt này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và đôi khi trong những tình huống liên quan đến sự tin tưởng hoặc công bằng. Biết cách sử dụng “hold out on sb” đúng cách có thể cải thiện khả năng giao tiếp của bạn, đặc biệt khi thảo luận về các mối quan hệ hoặc tranh cãi.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hold out on somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: cố ý giữ lại điều gì đó không cho ai biết hoặc sử dụng.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hold out on sb” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời, nghĩa là tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm từ.
-
Correct pattern: hold out on + somebody
- Example: She is holding out on me. (Cô ấy đang giấu tôi chuyện đó.)
- Incorrect: She is holding me out on. (Sai: Cô ấy đang “Hold out on” tôi.)
Làm thế nào để sử dụng “Hold out on sb”?
Bạn dùng “hold out on sb” khi ai đó không chia sẻ điều gì đó mà họ nên chia sẻ. Điều này có thể là một bí mật, tiền bạc hoặc sự giúp đỡ. Cụm từ này thường mang ý nghĩa không công bằng hoặc thiếu tin tưởng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật và phù hợp với tiếng Anh nói.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn hỏi một người bạn lời khuyên, nhưng họ không nói hết những gì họ biết. Bạn có thể nói, “Tôi nghĩ cô ấy đang Hold out on me.”
- He held out on his teammates during the project. (Anh ấy đã giấu giếm thông tin với các đồng đội trong suốt dự án.)
- Don’t hold out on me; I need to know the truth. (Đừng giấu tôi điều gì; tôi cần biết sự thật.)
- They were holding out on us about the new job offer. (Họ đã giấu chúng tôi thông tin về đề nghị công việc mới.)
- Why are you holding out on your family about your plans? (Tại sao bạn lại giấu gia đình về kế hoạch của mình?)
- She held out on him and didn’t share the important details. (Cô ấy giấu anh ấy và không chia sẻ những chi tiết quan trọng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc ý nghĩa của cụm từ “hold out on sb.”
- Incorrect: He held on out me.
- Correct: He held out on me.
- Incorrect: She is holding me out on the secret.
- Correct: She is holding out on me about the secret.
Ngoài ra, tránh sử dụng “hold out on” khi bạn muốn nói “chờ đợi” hoặc “từ chối từ bỏ,” vì những nghĩa này khác nhau.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Hold out on sb” tương tự như “withhold from sb” nhưng mang tính thân mật hơn. Khác với “keep something secret,” chỉ tập trung vào việc giữ bí mật thông tin, “hold out on sb” còn có thể mang ý nghĩa từ chối giúp đỡ hoặc không cho tiền ai đó.
- Hold out on sb: cố tình giữ lại thông tin, sự giúp đỡ hoặc tiền bạc.
- Withhold from sb: : trang trọng hơn, thường liên quan đến thông tin hoặc thanh toán.
- Keep something secret: : chỉ về thông tin.
- Hold back from sb: : có thể có nghĩa là kiềm chế cảm xúc hoặc hành động, không nhất thiết là giữ lại điều gì đó.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ phổ biến thường được dùng với “hold out on”:
- Information – not sharing facts or news. (Thông tin – không chia sẻ sự thật hoặc tin tức.)
- Help – refusing to assist someone. (Giúp đỡ – từ chối hỗ trợ ai đó.)
- Money – not giving financial support. (Tiền bạc – không cung cấp hỗ trợ tài chính.)
- Details – hiding important points or specifics. (Chi tiết – che giấu những điểm quan trọng hoặc cụ thể.)
- Secrets – keeping confidential information. (Bí mật – giữ thông tin bảo mật.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hold out on sb:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người bạn:
Anna: I feel like you’re holding out on me about what happened yesterday.
Anna: Tôi cảm thấy như bạn đang giấu tôi chuyện đã xảy ra ngày hôm qua.
Mark: I’m sorry, I didn’t want to worry you.
Mark: Anh xin lỗi, anh không muốn làm em lo lắng.
Anna: It’s better if you’re honest. Don’t hold out on me next time.
Anna: Thà bạn thành thật còn hơn. Lần sau đừng giấu tôi chuyện gì nhé.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “hold out on”:
- She didn’t tell me everything. I think she is ________ me.
- Don’t ________ your friends when they need help.
- He was ________ us about the price of the car.
Câu hỏi thường gặp
- “Hold out on sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cố tình giữ lại điều gì đó, như thông tin hoặc sự giúp đỡ, không cho ai đó biết hoặc nhận được.
- “Hold out on sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- “Hold out on sb” có thể dùng với đồ vật không? Thông thường, cụm từ này dùng với người (sb) nhưng đối tượng bị “hold out” thường là thông tin, sự giúp đỡ hoặc tiền bạc.
- Sự khác biệt giữa “hold out on sb” và “withhold from sb” là gì? “Hold out on sb” mang tính không chính thức hơn và có thể nghĩa là giữ lại sự giúp đỡ, trong khi “withhold from sb” trang trọng hơn và thường liên quan đến việc giữ lại thông tin hoặc tiền bạc.
- “Hold out on sb” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được. Tân ngữ phải đứng sau cụm động từ đầy đủ.

