Ý nghĩa của “Hear sth from sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Hear sth from sb” có nghĩa là gì?

“Hear sth from sb” có nghĩa là nhận thông tin hoặc tin tức từ ai đó. Cụm từ này thường được dùng khi bạn học được điều gì đó trực tiếp từ một người.

Giới thiệu

Cụm từ “hear sth from sb” là một cách diễn đạt hữu ích trong tiếng Anh, có nghĩa là nhận thông tin, tin tức hoặc cập nhật trực tiếp từ một người nào đó. “sth” là viết tắt của “something” (một điều gì đó), còn “sb” là viết tắt của “somebody” (một ai đó). Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn nói về việc nhận tin tức hoặc tin nhắn từ ai đó một cách cá nhân. Hiểu được “hear sth from sb meaning” giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về cách họ biết được các sự kiện, ý kiến hoặc cập nhật. Đây là một cách diễn đạt phổ biến và đơn giản để thể hiện rằng bạn đã được một người cụ thể nói cho biết điều gì đó.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Hear something from somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Nhận thông tin trực tiếp từ một người

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hear sth from sb” là một cụm động từ có tân ngữ, trong đó “hear” là động từ, “something” (sth) là tân ngữ, và “from somebody” (sb) chỉ nguồn gốc. Cụm từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “hear” và “from somebody.”

Mẫu hình:

    hear + something + from + somebody hear + news/information + from + a person

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hear sth from sb”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn đề cập rằng bạn đã nhận được thông tin trực tiếp từ một người cụ thể. Nó thường được theo sau bởi thông tin nhận được, chẳng hạn như tin tức, cập nhật hoặc tin nhắn. Cụm từ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Ví dụ: “Tôi đã nghe tin tức từ bạn tôi ngày hôm qua.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn nói rằng bạn đã “Hear sth from sb” về một bữa tiệc từ một bạn cùng lớp. Bạn có thể nói:

  • I heard about the party from Sarah last night. (Tối qua tôi nghe Sarah kể về bữa tiệc.)
  • Did you hear the latest update from the manager? (Bạn có nghe tin mới nhất từ quản lý chưa?)
  • She heard some exciting news from her brother. (Cô ấy nhận được tin vui từ anh trai mình.)
  • We heard the decision from the director this morning. (Chúng tôi đã nhận được quyết định từ giám đốc sáng nay.)
  • He heard about the job opening from his colleague. (Anh ấy được đồng nghiệp thông báo về vị trí tuyển dụng.)

Những ví dụ này cho thấy cách “hear sth from sb” trong câu đề cập đến việc nhận thông tin trực tiếp từ ai đó.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người sử dụng thứ tự từ không chính xác hoặc bỏ sót một phần cụm từ, điều này gây ra sự nhầm lẫn.

  • Incorrect: I heard from the news him.
  • Correct: I heard the news from him.
  • Incorrect: Did you hear him from the update?
  • Correct: Did you hear the update from him?

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Hear sth from sb” tương tự như “get news from sb” hoặc “receive information from sb,” nhưng nó nhấn mạnh đặc biệt vào hành động nghe hoặc được ai đó nói cho biết.

So sánh với:

  • Find out:: Có nghĩa là khám phá thông tin, không nhất thiết phải trực tiếp từ một người.
  • Learn from:: Thường ngụ ý việc tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng, không chỉ đơn thuần là nghe tin tức.
  • Hear about:: Có nghĩa là nghe tin tức hoặc thông tin, nhưng không nhất thiết từ một người cụ thể nào.

“Hear sth from sb” tập trung vào việc nguồn thông tin là một người cụ thể.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường “Hear sth from sb” các loại thông tin cụ thể từ mọi người. Các cụm từ kết hợp phổ biến bao gồm:

  • hear news from sb – receive news (nhận tin tức từ ai – nhận được tin tức)
  • hear updates from sb – get the latest information (nhận thông tin cập nhật từ ai đó – lấy thông tin mới nhất)
  • hear stories from sb – listen to personal accounts (nghe những câu chuyện từ ai đó – lắng nghe những câu chuyện cá nhân)
  • hear advice from sb – receive suggestions or guidance (nhận lời khuyên từ ai đó – nhận các đề xuất hoặc hướng dẫn)
  • hear complaints from sb – be told about problems or dissatisfaction (nghe phàn nàn từ ai – được nói về các vấn đề hoặc sự không hài lòng)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hear sth from sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hear sth from sb”:

Anna: Have you heard anything about the meeting?
Anna: Bạn có nghe ai nói gì về cuộc họp không?

Ben: Yes, I heard from Mark that it’s been postponed.
Ben: Vâng, tôi đã nghe Mark nói rằng nó đã bị hoãn lại.

Anna: Oh, thanks! I was wondering when it would happen.
Anna: Ôi, cảm ơn! Tôi đã tự hỏi không biết khi nào chuyện đó sẽ xảy ra.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct words:

  • I ______ the good news ______ my sister yesterday.
  • Did you ______ anything ______ the manager?
  • She ______ a lot of interesting stories ______ her grandmother.

Answers: heard / from, hear / from, heard / from

Câu hỏi thường gặp

  • Q:Tôi có thể sử dụng “hear sth from sb” trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này được chấp nhận trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q:”sth” và “sb” có nghĩa là gì? “sth” có nghĩa là “something” (một cái gì đó) và “sb” có nghĩa là “somebody” (một ai đó).
  • Q:”Hear from sb” có giống với “hear sth from sb” không? “Hear from sb” có nghĩa là nhận được bất kỳ liên lạc nào, trong khi “hear sth from sb” chỉ rõ thông tin được nhận.
  • Q:Tôi có thể nói “hear about sth from sb” không? Có, câu đó đúng và có nghĩa là nhận thông tin về điều gì đó từ một người.
  • Q:”hear sth from sb” có thể tách rời không? Không, cụm từ này không thể tách rời; “from sb” phải đứng ngay sau tân ngữ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.