Ý nghĩa của Hear sb out, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Hear sb out” có nghĩa là gì?

“Hear sb out” có nghĩa là lắng nghe ai đó một cách cẩn thận cho đến khi họ nói xong, không ngắt lời. Nó thể hiện việc cho ai đó cơ hội để giải thích đầy đủ suy nghĩ của họ.

Giới thiệu

Cụm từ “hear sb out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng khi bạn muốn lắng nghe ai đó một cách trọn vẹn trước khi phản hồi. Hiểu được ý nghĩa của “hear sb out” giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hoặc tranh luận. Nó khuyến khích sự kiên nhẫn và tôn trọng bằng cách cho phép người nói bày tỏ đầy đủ ý tưởng hoặc quan điểm của họ. Cụm từ này hữu ích trong nhiều tình huống, từ những cuộc nói chuyện thân mật đến các cuộc thảo luận chính thức, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh nắm vững.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hear sb out (lắng nghe ai đó nói hết)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: lắng nghe ai đó cho đến khi họ nói xong

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hear sb out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “hear” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

  • hear sb out (correct) – e.g., I will hear you out. (nghe ai đó nói (đúng) – ví dụ, tôi sẽ nghe bạn nói.)
  • hear out sb (less common but acceptable in some contexts) (lắng nghe ai đó đến cùng (ít phổ biến nhưng chấp nhận được trong một số ngữ cảnh))
  • hear out (without object) – not used, as it requires an object. (hear out (không có tân ngữ) – không được sử dụng vì nó cần có tân ngữ.)
Pattern: hear + somebody + out

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hear sb out”?

Bạn dùng cụm từ “hear sb out” khi muốn thể hiện rằng bạn sẽ lắng nghe ý kiến hoặc lời giải thích của ai đó một cách trọn vẹn, ngay cả khi bạn có thể không đồng ý. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng, thường nhằm khuyến khích sự kiên nhẫn hoặc công bằng. Ví dụ, nếu bạn của bạn muốn giải thích lý do họ đến muộn, bạn có thể nói, “Hãy để tôi hear you out trước khi tôi tức giận.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một tình huống nơi hai đồng nghiệp không đồng ý về một dự án. Một người nói, “Khoan đã, hãy nghe tôi nói trước khi bạn quyết định.”

  • She asked me to hear her out before making any judgments. (Cô ấy nhờ tôi lắng nghe cô ấy nói hết trước khi đưa ra bất kỳ nhận xét nào.)
  • Can you hear me out? I have a different idea. (Bạn có thể lắng nghe tôi nói hết không? Tôi có một ý tưởng khác.)
  • Before interrupting, try to hear the speaker out. (Trước khi ngắt lời, hãy cố gắng lắng nghe người nói cho hết ý.)
  • It’s important to hear your opponent out in a debate. (Việc lắng nghe đối thủ một cách cẩn thận trong cuộc tranh luận là rất quan trọng.)

Những ví dụ này cho thấy cách “hear sb out in a sentence” giúp thể hiện sự sẵn lòng lắng nghe.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc bỏ sót một phần của cụm từ.

  • Incorrect: I will hear out you.
  • Correct: I will hear you out.
  • Incorrect: Please hear me.
  • Correct: Please hear me out.

Hãy nhớ rằng, “hear out” cần có đối tượng đi kèm đúng vị trí để giữ nguyên ý nghĩa rõ ràng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Hear sb out” tương tự như “listen to sb,” nhưng nhấn mạnh việc lắng nghe hoàn toàn trước khi phản hồi. Khác với “listen,” có thể chỉ nghe một phần hoặc ngắn gọn, “hear sb out” có nghĩa là tập trung toàn bộ sự chú ý cho đến khi người đó nói xong.

  • Hear sb out: – lắng nghe một cách trọn vẹn mà không ngắt lời.
  • Listen to sb: – chú ý nhưng không nhất thiết phải nghe đến khi họ nói xong.
  • Let sb speak: – cho phép ai đó nói nhưng có thể không đồng nghĩa với việc lắng nghe hoàn toàn.

Dùng “hear sb out” khi bạn muốn nhấn mạnh việc lắng nghe kiên nhẫn và trọn vẹn.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số từ điển hình thường được dùng với “hear sb out” và ý nghĩa của chúng:

  • Hear an explanation out – listen fully to someone’s reason or excuse. (Nghe giải thích – lắng nghe đầy đủ lý do hoặc lời bào chữa của ai đó.)
  • Hear a complaint out – listen to someone’s problem completely. (“Hear a complaint out” – lắng nghe vấn đề của ai đó một cách trọn vẹn.)
  • Hear a proposal out – listen to a suggestion in full. (“Hear a proposal out” – lắng nghe một đề xuất một cách trọn vẹn.)
  • Hear an argument out – listen carefully to someone’s point of view. (“Hear an argument out” – lắng nghe kỹ quan điểm của ai đó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hear sb out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “hear sb out”:

Anna: I don’t agree with your idea yet.
Anna: Tôi vẫn chưa đồng ý với ý kiến của bạn.

Ben: That’s fine, but please hear me out first.
Ben: Không sao, nhưng trước tiên hãy để tôi nói hết ý của mình đã.

Anna: Okay, I’m listening.
Anna: Được rồi, tôi đang lắng nghe bạn nói.

Ben: Thanks! I think this plan will save us time.
Ben: Cảm ơn! Tôi nghĩ kế hoạch này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian.

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct form of “hear sb out”:

  • Before making a decision, you should always ________.
  • I didn’t agree at first, but I decided to ________.
  • Can you ________ before I explain?

Answers: hear them out, hear her out, hear me out

Câu hỏi thường gặp

  • “Hear sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lắng nghe ai đó một cách trọn vẹn trước khi phản hồi.
  • “Hear sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Tôi có thể nói “hear out sb” không? Cách nói này ít phổ biến hơn; thường thì tân ngữ sẽ đứng giữa “hear” và “out.”
  • “Hear sb out” có giống với “listen to sb” không? Không hoàn toàn; “hear sb out” có nghĩa là nghe một cách trọn vẹn mà không ngắt lời.
  • “Hear sb out” có thể được sử dụng trong văn viết không? Có, nó phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.