“Hear about sth” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Hear about sth” nghĩa là gì?

“Hear about sth” có nghĩa là nhận được thông tin hoặc tin tức về một điều gì đó, thường là lần đầu tiên hoặc qua người khác.

Giới thiệu

Cụm từ “hear about sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để nói về việc biết được thông tin hoặc tin tức mới liên quan đến một người, sự kiện hoặc tình huống. Khi bạn “hear about” một điều gì đó, có nghĩa là bạn trở nên nhận thức về nó thông qua cuộc trò chuyện, phương tiện truyền thông hoặc các nguồn khác. Hiểu được “hear about sth meaning” giúp người học diễn đạt cách họ biết về một việc gì đó một cách gián tiếp. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thảo luận tin tức và kể chuyện. Đây là cách tự nhiên để chia sẻ hoặc hỏi xem ai đó đã nhận được thông tin mới chưa.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hear about something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2 – B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: nhận được tin tức hoặc thông tin về điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hear about sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “hear” và “about.” Tân ngữ luôn đứng sau “about.”

Correct pattern: hear about + noun/pronoun Incorrect: hear + noun + about

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hear about sth”?

Dùng “hear about sth” khi bạn muốn nói rằng bạn đã nhận được thông tin hoặc tin tức về một chủ đề nào đó. Cụm từ này thường ngụ ý rằng thông tin đến một cách gián tiếp, chẳng hạn như từ người khác hoặc qua phương tiện truyền thông. Bạn có thể hỏi những câu như, “Did you hear about the new movie?” hoặc nói những câu như, “I heard about the accident yesterday.”

Ví dụ

Mọi người thường sử dụng cụm từ “hear about sth” trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chia sẻ tin tức hoặc kiểm tra xem người khác có biết về điều gì đó hay không.

  • I just heard about the new restaurant opening downtown. (Tôi vừa nghe tin về việc nhà hàng mới khai trương ở trung tâm thành phố.)
  • Did you hear about Sarah’s promotion at work? (Bạn có biết Sarah được thăng chức ở chỗ làm không?)
  • They heard about the storm on the news last night. (Họ đã biết tin về cơn bão trên bản tin tối qua.)
  • We haven’t heard about the results of the meeting yet. (Chúng tôi vẫn chưa nhận được thông tin về kết quả của cuộc họp.)
  • He heard about the concert through a friend. (Anh ấy biết về buổi hòa nhạc qua một người bạn.)

Ở đây, “hear about sth in a sentence” cho thấy cách cụm từ này phù hợp một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi, người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc dùng sai giới từ với từ “hear.”

  • Incorrect: I heard the news about.
  • Correct: I heard about the news.
  • Incorrect: Did you hear the about accident?
  • Correct: Did you hear about the accident?

Hãy nhớ, luôn sử dụng cụm từ “hear about” cùng nhau, theo sau là đối tượng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Việc so sánh “hear about sth” với các cụm từ tương tự như “find out” hay “learn about” rất hữu ích.

  • Hear about sth: có nghĩa là nhận thông tin, thường là một cách không chính thức hoặc gián tiếp.
  • Find out: ngụ ý việc chủ động khám phá hoặc tìm kiếm thông tin.
  • Learn about: ngụ ý việc thu nhận kiến thức, đôi khi thông qua việc học hoặc kinh nghiệm.

Ví dụ, bạn “hear about” một vị trí công việc mới từ một người bạn, nhưng bạn “find out” chi tiết bằng cách gọi điện cho công ty.

Các cụm từ thường gặp

Một số từ thường xuất hiện cùng với “hear about” để mô tả các loại thông tin khác nhau:

  • News – information about recent events (Tin tức – thông tin về các sự kiện gần đây)
  • Accident – an unexpected event causing damage or injury (Tai nạn – một sự kiện bất ngờ gây thiệt hại hoặc thương tích)
  • Story – a report or narrative about something (Câu chuyện – một báo cáo hoặc tường thuật về điều gì đó)
  • Event – something that happens, such as a meeting or party (Sự kiện – điều gì đó xảy ra, chẳng hạn như một cuộc họp hoặc bữa tiệc)
  • Problem – an issue or difficulty (Vấn đề – một sự cố hoặc khó khăn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hear about sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng “hear about sth” một cách tự nhiên:

Anna: Did you hear about Tom’s new job?
Anna: Bạn có biết tin về công việc mới của Tom không?

Ben: Yes, I heard about it yesterday. It sounds exciting!
Ben: Vâng, tôi đã nghe tin về chuyện đó hôm qua. Nghe có vẻ rất thú vị!

Anna: I’m happy for him. I heard he starts next week.
Anna: Tôi mừng cho anh ấy. Tôi nghe nói anh ấy sẽ bắt đầu vào tuần tới.

Ben: That’s great news.
Ben: Tin đó thật tuyệt vời.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “hear about”:

  • Have you ______ the new policy at work?
  • I just ______ the concert on the radio.
  • They didn’t ______ the changes until last week.
  • We ______ the event through a newsletter.

Câu hỏi thường gặp

  • “Hear about” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhận được thông tin hoặc tin tức về một việc gì đó.
  • “hear about” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “hear” và “about” ra với tân ngữ ở giữa.
  • Có thể dùng “hear about” trong câu hỏi không? Có, ví dụ, “Did you hear about the meeting?”
  • Sự khác biệt giữa “hear about” và “find out” là gì? “Hear about” mang tính thụ động hơn; “find out” có nghĩa là chủ động tìm hiểu thông tin.
  • “Hear about” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.