“Hear from sb” có nghĩa là gì?
“Hear from sb” có nghĩa là nhận được liên lạc từ ai đó, thường qua điện thoại, email, thư hoặc gặp trực tiếp.
Giới thiệu
Cụm từ “hear from sb” là một biểu hiện tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi chúng ta nói về việc nhận tin tức hoặc tin nhắn từ ai đó. “Sb” là viết tắt của “somebody” (ai đó), và cụm động từ này tập trung vào hành động nhận thông tin hoặc liên lạc từ người đó. Hiểu được ý nghĩa của “hear from sb” giúp người học nhận biết khi nào mọi người mong được liên lạc hoặc muốn biết liệu ai đó đã giao tiếp với họ hay chưa. Cụm từ này thường được dùng trong cả tình huống thân mật và trang trọng, làm cho nó trở thành một cụm từ linh hoạt trong tiếng Anh hàng ngày. Biết cách sử dụng “hear from sb” đúng sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn hiểu các cuộc trò chuyện tốt hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Hear from somebody
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Nhận được thông tin hoặc tin tức từ ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “hear from sb” là nội động từ, có nghĩa là nó không đi kèm với tân ngữ trực tiếp. Thay vào đó, nó được theo sau bởi người mà bạn nhận được thông tin từ họ.
Common structure: hear from + somebodyVí dụ:
- I hope to hear from you soon. (Tôi hy vọng sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
- She hasn’t heard from her parents in weeks. (Cô ấy đã nhiều tuần rồi không nhận được tin tức từ bố mẹ.)
Vì nó là động từ không chuyển tiếp, bạn không thể tách động từ và giới từ ra.
Cách sử dụng cụm từ “Hear from sb” như thế nào?
Bạn dùng “hear from sb” khi muốn nói rằng ai đó đã liên lạc với bạn hoặc bạn đã nhận được tin tức từ họ. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự mong đợi hoặc ngạc nhiên về việc liên lạc.
Ví dụ, nếu bạn đang chờ phản hồi từ một người bạn, bạn có thể nói, “Tôi vẫn chưa Hear from him.”
Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh cá nhân và công việc, chẳng hạn như chờ đợi một lời mời làm việc, tin tức từ gia đình hoặc cập nhật từ đồng nghiệp.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hear from sb”:
- I finally heard from my sister after she moved abroad. (Cuối cùng tôi cũng nhận được tin từ chị gái sau khi cô ấy chuyển ra nước ngoài.)
- Did you hear from the doctor about your test results? (Bạn đã nhận được thông tin từ bác sĩ về kết quả xét nghiệm của mình chưa?)
- We haven’t heard from the client since last week. (Chúng tôi chưa nhận được tin tức gì từ khách hàng kể từ tuần trước.)
- She’s worried because she hasn’t heard from her friends in a long time. (Cô ấy lo lắng vì đã lâu không nhận được tin tức gì từ bạn bè.)
- It’s always nice to hear from old classmates. (Luôn rất vui khi nhận được tin từ những bạn học cũ.)
Sử dụng cụm từ “hear from sb in a sentence” giúp bạn hiểu được các ngữ cảnh và ý nghĩa phổ biến của nó.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học nhầm lẫn giữa “hear from sb” với “hear sb” hoặc “hear about sb.” Chúng khác nhau.
- Incorrect: I hope to hear him tomorrow.
- Correct: I hope to hear from him tomorrow.
- Incorrect: She heard about me yesterday. (This means she learned about you, not that she contacted you.)
- Correct: She heard from me yesterday. (This means she received communication from you.)
Hãy nhớ, “hear from sb” luôn có nghĩa là nhận được liên lạc trực tiếp.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Đôi khi mọi người nhầm lẫn “hear from sb” với những cụm từ tương tự như “hear about sb” hoặc “get news from sb.”
- Hear from sb:: Nhận liên lạc trực tiếp (cuộc gọi, tin nhắn).
- Hear about sb:: Nhận thông tin hoặc tin tức một cách gián tiếp, không nhất thiết phải từ người đó.
- Get news from sb:: Tương tự như “hear from sb,” nhưng trang trọng hơn một chút.
Ví dụ, “I heard about her wedding” có nghĩa là bạn biết được tin đó từ người khác, trong khi “I heard from her” có nghĩa là cô ấy trực tiếp nói với bạn.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “hear from sb,” bạn thường thấy nó đi kèm với:
- Family – hear from family means receiving messages or calls from relatives. (Gia đình – “hear from family” có nghĩa là nhận được tin nhắn hoặc cuộc gọi từ người thân.)
- Friends – hearing from friends is common in social conversations. (Bạn bè – nghe “Hear from friends” là điều thường thấy trong các cuộc trò chuyện xã hội.)
- Colleagues – in work contexts, you hear from coworkers or supervisors. (Đồng nghiệp – trong môi trường làm việc, bạn nhận được tin từ đồng nghiệp hoặc cấp trên.)
- Clients – in business, this means receiving updates or replies. (Khách hàng – trong kinh doanh, điều này có nghĩa là nhận được các bản cập nhật hoặc phản hồi.)
- Someone – a general term for any person. (Ai đó – một thuật ngữ chung cho bất kỳ ai.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hear from sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hear from sb”:
Anna: Have you heard from Mark lately?
Anna: Gần đây bạn có nhận được tin tức gì từ Mark không?
Ben: No, I haven’t heard from him since last month.
Ben: Không, tôi chưa nhận được tin tức gì từ anh ấy kể từ tháng trước.
Anna: That’s strange. I hope everything is okay.
Anna: Thật lạ. Tôi hy vọng mọi chuyện đều ổn.
Ben: Me too. I’ll try to contact him soon.
Ben: Tôi cũng vậy. Tôi sẽ cố gắng liên lạc với anh ấy sớm.
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- I haven’t ________ from my cousin since she moved.
- Did you ________ from the manager about the meeting?
- We always like to ________ from our old friends.
- She hopes to ________ from her teacher soon.
Câu hỏi thường gặp
- “Hear from sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhận được liên lạc từ ai đó.
- Tôi có thể nói “hear sb” thay vì “hear from sb” không? Không, “hear sb” có nghĩa là nghe ai đó, không phải nhận được liên lạc từ ai đó.
- “hear from sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “hear from sb” ở thì quá khứ không? Có, ví dụ: “I heard from her yesterday.”
- “Hear from sb” có phải lúc nào cũng có nghĩa là qua điện thoại không? Không, nó có thể qua bất kỳ hình thức liên lạc nào, như email, thư hoặc gặp trực tiếp.

