Ý nghĩa của Grow on sb, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Grow on sb” có nghĩa là gì?

“Grow on sb” có nghĩa là dần dần trở nên được ai đó yêu thích hoặc đánh giá cao theo thời gian, đặc biệt là sau khi ban đầu không thích hoặc thờ ơ.

Giới thiệu

Cụm từ “grow on sb” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, dùng để mô tả cách cảm xúc đối với một người, vật hoặc ý tưởng có thể thay đổi dần dần. Thường thì khi bạn lần đầu gặp ai đó hoặc thử điều gì mới, bạn có thể không thích ngay lập tức. Tuy nhiên, theo thời gian, người hoặc vật đó có thể “grow on you,” nghĩa là bạn bắt đầu thích họ nhiều hơn. Hiểu được “grow on sb meaning” giúp người học diễn đạt rõ ràng sự thay đổi trong thái độ này. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, làm cho nó trở thành một cụm từ quý giá mà người học tiếng Anh nên thành thạo.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: grow on somebody
  • Loại: nội động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: dần dần được ai đó yêu thích

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Grow on sb” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ khác giữa “grow” và “on”.

Nó theo mẫu này:

    grow on + somebody
  • Example: The song grew on me after a few listens. (Bài hát dần trở nên quen thuộc với tôi sau vài lần nghe.)

Bạn không thể nói “grow somebody on” hoặc thêm tân ngữ vào giữa “grow” và “on.”

Làm thế nào để sử dụng “Grow on sb”?

Sử dụng “grow on sb” khi bạn muốn mô tả cách cảm xúc hoặc ý kiến của ai đó về một điều gì đó phát triển theo thời gian. Nó thường diễn tả sự thay đổi tích cực từ không thích hoặc thờ ơ sang thích hoặc yêu mến. Bạn có thể dùng nó cho những thứ như âm nhạc, con người, thức ăn, thói quen hoặc ý tưởng.

Ví dụ: Nếu bạn không thích một phong cách âm nhạc mới lúc đầu, bạn có thể nói, “This music is growing on me.”

Ví dụ

Khi bạn lần đầu thử một món ăn mới, có thể bạn sẽ thấy vị lạ. Nhưng sau khi ăn vài lần, món đó có thể dần trở nên quen thuộc và ngon miệng với bạn.

  • The new teacher seemed strict at first, but she really grew on the students. (Cô giáo mới ban đầu có vẻ nghiêm khắc, nhưng dần dần cô ấy lại được các học sinh yêu mến.)
  • I didn’t like that movie at the start, but it grew on me by the end. (Ban đầu tôi không thích bộ phim đó, nhưng càng xem càng thấy nó hấp dẫn hơn.)
  • His sense of humor took a while to grow on me, but now I find him very funny. (Khi đầu tôi không quen với khiếu hài hước của anh ấy, nhưng bây giờ tôi thấy anh ấy rất hài hước.)
  • The idea of living in a big city grew on her after a few months. (Ý tưởng sống ở một thành phố lớn dần trở nên quen thuộc và hấp dẫn với cô ấy sau vài tháng.)
  • Some people say jazz music grows on you the more you listen to it. (Một số người nói rằng nhạc jazz sẽ ngày càng trở nên quen thuộc và hấp dẫn bạn hơn khi bạn nghe nhiều hơn.)

Những ví dụ này cho thấy cách “grow on sb” được sử dụng trong câu để giải thích việc thích dần dần.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc cố gắng tách cụm động từ một cách sai lệch.

  • Incorrect: The idea grew me on.
  • Correct: The idea grew on me.
  • Incorrect: The song is growing me on.
  • Correct: The song is growing on me.

Hãy nhớ, “grow on” phải luôn đi liền nhau, và người thích thứ gì đó sẽ đứng sau cụm từ này.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Grow on sb” tương tự như các cụm từ như “catch on” hoặc “take to,” nhưng chúng có những ý nghĩa khác nhau.

  • Catch on:: hiểu hoặc trở nên phổ biến.
  • Take to:: bắt đầu thích ai đó hoặc điều gì đó một cách nhanh chóng.

Không giống như “take to,” vốn gợi ý sự thích ngay lập tức, “grow on sb” nhấn mạnh sự trân trọng dần dần theo thời gian.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với “grow on sb”:

  • Music: The new album grew on me slowly. (Âm nhạc: Album mới dần dần “Grow on me”.)
  • Person: He grew on me after we worked together. (Anh ấy trở nên quen thuộc và gần gũi với tôi hơn sau khi chúng tôi làm việc cùng nhau.)
  • Food: The taste of olives grew on her. (Thức ăn: Hương vị của ô liu dần “Grow on her”.)
  • Idea: The plan grew on the team after discussion. (Ý tưởng: Kế hoạch đã dần được cả nhóm đồng thuận sau cuộc thảo luận.)
  • Style: That fashion trend grew on him. (Phong cách đó dần “Grow on him”.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến grow on sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “grow on sb”:

Anna: I didn’t like that TV show at first.
Anna: Ban đầu tôi không thích chương trình truyền hình đó.

Ben: Really? I thought it was great from the start.
Ben: Thật sao? Tôi cứ nghĩ từ đầu nó đã rất tuyệt rồi.

Anna: Yeah, but it grew on me after a few episodes.
Anna: Ừ, nhưng sau vài tập thì tôi bắt đầu thấy thích nó hơn.

Ben: That happens sometimes. Some shows take time to appreciate.
Ben: Điều đó thỉnh thoảng cũng xảy ra. Có những chương trình cần thời gian để bạn cảm thấy thích thú hơn.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) That song is growing me on.
  • B) That song is growing on me.
  • C) That song is growing on I.

Answer: B) That song is growing on me.

Fill in the blank:

The new coworker was quiet, but she really _______ me after a few weeks.

Answer: grew on

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Grow on sb” có thể được dùng ở thì quá khứ không?

    A: Có, nó trở thành “grew on sb” ở thì quá khứ.

  • Q: “Grow on sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó thường được sử dụng trong tiếng Anh không trang trọng và trong giao tiếp hàng ngày.

  • Q: “Grow on sb” có thể mô tả cảm xúc tiêu cực không?

    A: Không, nó thường chỉ những cảm xúc tích cực phát triển theo thời gian.

  • Q: “Grow on sb” có tách rời được không?

    A: Không, đây là cụm động từ không tách rời.

  • Q: “Grow on sb” có thể được dùng với động vật không?

    A: Có, ví dụ, “The dog grew on me.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.