Ý nghĩa của “Grow out of sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Grow out of sth” có nghĩa là gì?

“Grow out of sth” có nghĩa là trở nên quá lớn so với một thứ gì đó, đặc biệt là quần áo, hoặc ngừng làm hoặc thích một điều gì đó khi bạn lớn lên.

Giới thiệu

Cụm từ “grow out of sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó có thể miêu tả khi ai đó trở nên quá lớn về thể chất để sử dụng hoặc mặc một thứ gì đó, như quần áo hoặc giày dép. Thứ hai, nó có thể có nghĩa là một người thay đổi sở thích hoặc thói quen khi họ trưởng thành hoặc lớn lên. Hiểu được “grow out of sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Động từ cụm này rất hữu ích vì nó thường mô tả sự phát triển hoặc thay đổi cá nhân, điều xảy ra với mọi người. Biết cách sử dụng “grow out of sth” đúng sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: grow out of something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: trở nên quá lớn đối với một thứ gì đó hoặc ngừng thích một thứ gì đó khi bạn trưởng thành.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Grow out of sth” là một cụm động từ có tân ngữ, vì vậy nó cần một đối tượng.

    Subject + grow out of + object
  • Examples: She grew out of her old shoes. (Ví dụ: Cô ấy đã không còn đi vừa đôi giày cũ nữa.)
  • He grew out of playing video games. (Anh ấy không còn thích chơi trò chơi điện tử nữa.)

Cụm động từ này không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “grow” và “out of”.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Grow out of sth”?

Bạn dùng cụm từ “grow out of sth” khi nói về sự phát triển thể chất hoặc thay đổi sở thích. Ví dụ, trẻ em thường “grow out of” quần áo khi chúng cao lớn hơn. Ngoài ra, mọi người có thể “grow out of” thói quen, sở thích hoặc hành vi mà họ từng có khi còn nhỏ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự phát triển cá nhân hoặc thay đổi về sở thích.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “grow out of sth” trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • My son has grown out of his winter coat; we need to buy a bigger one. (Con trai tôi đã lớn đến mức không còn mặc vừa áo khoác mùa đông nữa; chúng tôi cần mua một chiếc to hơn.)
  • She grew out of her fear of dogs after spending time with friendly pets. (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ chó sau khi dành thời gian bên những con vật nuôi thân thiện.)
  • Many teenagers grow out of their rebellious phase as they mature. (Nhiều thanh thiếu niên vượt qua giai đoạn nổi loạn khi họ trưởng thành hơn.)
  • He grew out of playing soccer and started focusing on music instead. (Anh ấy không còn hứng thú với việc chơi bóng đá nữa và bắt đầu tập trung vào âm nhạc.)
  • They grew out of their old habits and became more responsible. (Họ đã từ bỏ những thói quen cũ và trở nên có trách nhiệm hơn.)

Những ví dụ này cho thấy cách “grow out of sth in a sentence” có thể mô tả cả sự phát triển về thể chất và cảm xúc.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học sử dụng “grow out of sth” không đúng cách. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I grow out of my shoes last year.
    Correct: I grew out of my shoes last year.
  • Incorrect: She is growing out of video games now.
    Correct: She is growing out of playing video games now.
  • Incorrect: He grow out of his bad habits.
    Correct: He grew out of his bad habits.

Hãy nhớ sử dụng thì đúng và giữ nguyên tân ngữ sau “grow out of.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Grow out of sth” tương tự một số cụm từ khác nhưng có cách dùng riêng biệt. Ví dụ, “give up” nghĩa là từ bỏ làm điều gì đó theo ý muốn, trong khi “grow out of” ngụ ý một sự thay đổi tự nhiên theo thời gian.

  • Give up:: Tôi đã bỏ thuốc lá.
  • Grow out of:: Tôi đã bỏ thuốc lá khi trưởng thành.

Một cụm từ tương tự khác là “outgrow,” thường được dùng theo cách tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.

Các cụm từ thường gặp

“Grow out of” thường đi kèm với những đối tượng sau:

  • Clothes: shirts, shoes, jackets (meaning: become too small for them) (Quần áo: áo sơ mi, giày dép, áo khoác (ý nghĩa: trở nên quá nhỏ so với chúng))
  • Habits: bad habits, fears, hobbies (meaning: stop having or liking them) (Thói quen: thói quen xấu, nỗi sợ, sở thích (ý nghĩa: ngừng có hoặc thích chúng))
  • Phases: rebellious phase, childish behavior (meaning: stop being in that phase) (Các giai đoạn: giai đoạn nổi loạn, hành vi trẻ con (ý nghĩa: ngừng ở giai đoạn đó))

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến grow out of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “grow out of sth”:

Anna: Your jacket looks small on you!
Ben: Yeah, I’ve grown out of it. I need a bigger size now.
Anna: Same here. I grew out of my winter boots last month.
Ben: Growing up means we need new clothes all the time!
Anna: Áo khoác của bạn trông nhỏ quá! Ben: Ừ, tôi đã lớn hơn nên không còn vừa nữa. Bây giờ tôi cần một size lớn hơn. Anna: Tôi cũng vậy. Tháng trước tôi đã không còn đi vừa đôi ủng mùa đông của mình. Ben: Lớn lên có nghĩa là chúng ta luôn cần quần áo mới!

Luyện tập

Choose the correct option to complete the sentence:

  • When I was a child, I loved cartoons, but now I have _______ them.
    • a) grown out of
    • b) gave up
    • c) grow out
  • She has _______ her old shoes because they are too small.
    • a) grew out of
    • b) grow out of
    • c) grown out of

Câu hỏi thường gặp

  • “Grow out of sth” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là trở nên quá lớn so với một thứ gì đó hoặc ngừng thích một thứ gì đó khi bạn lớn lên.

  • “Grow out of” có tách rời được không?

    Không, cụm từ này không tách rời được. Tân ngữ luôn đứng sau “grow out of.”

  • “Grow out of” có thể dùng cho thói quen không?

    Có, nó có thể dùng để mô tả việc tự nhiên từ bỏ thói quen hoặc hành vi theo thời gian.

  • Quá khứ của “grow out of” là gì?

    Quá khứ của nó là “grew out of.”

  • “Outgrow” có giống với “grow out of” không?

    Chúng có nghĩa tương tự, nhưng “grow out of” phổ biến hơn trong cách nói hàng ngày.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.