“Gross sb out” nghĩa là gì?
“Gross sb out” có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc buồn nôn vì điều gì đó khó chịu hoặc gây sốc.
Giới thiệu
Cụm từ “Gross sb out” là một cách diễn đạt thông dụng, không trang trọng trong tiếng Anh, dùng để miêu tả cảm giác ghê tởm hoặc rất không thích điều gì đó. Khi ai đó nói họ bị “grossed out,” nghĩa là họ cảm thấy khó chịu hoặc thậm chí hơi buồn nôn vì những gì họ nhìn thấy, ngửi hoặc nghe được. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè hoặc gia đình, đặc biệt khi nói về những thứ như mùi hôi, côn trùng đáng sợ hoặc những tình huống lộn xộn. Hiểu được “Gross sb out meaning” giúp người học nhận biết khi nào nên dùng cụm từ này một cách phù hợp để diễn tả sự ghê tởm một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Gross somebody out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc buồn nôn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Gross sb out” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ:
- Gross someone out (Làm ai đó cảm thấy ghê tởm)
- Gross out someone (Làm ai đó cảm thấy “Gross sb out”)
Ví dụ về các mẫu đúng:
- I don’t want to gross you out with the details. (Tôi không muốn làm bạn “Gross out” với những chi tiết đó.)
- The smell really grossed me out. (Mùi đó thực sự làm tôi thấy khó chịu.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Gross sb out”?
Bạn dùng cụm từ “gross sb out” khi muốn mô tả điều gì đó khiến ai đó cảm thấy ghê tởm. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh nói và mang tính không chính thức. Thông thường, cụm từ này đề cập đến sự ghê tởm về thể chất hoặc giác quan, nhưng cũng có thể mô tả sự khó chịu về mặt cảm xúc do điều gì đó không dễ chịu gây ra. Cụm từ này thường đi kèm với người cảm thấy ghê tởm.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “gross sb out” trong ngữ cảnh:
- The sight of mold on the bread really grossed me out. (Cảnh bánh mì bị mốc khiến tôi cảm thấy rất kinh tởm.)
- Don’t gross me out with those creepy bug stories! (Đừng làm tôi thấy ghê tởm với những câu chuyện rùng rợn về côn trùng đó!)
- The rotten smell grossed everyone out at the picnic. (Mùi thối rữa khiến mọi người tại buổi dã ngoại cảm thấy rất khó chịu.)
- He was grossed out by the dirty bathroom at the restaurant. (Anh ấy cảm thấy rất khó chịu và ghê tởm vì nhà vệ sinh bẩn thỉu trong nhà hàng.)
- Gross sb out in a sentence: “That video really grossed me out.” (Video đó thực sự làm tôi cảm thấy rất ghê tởm.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn vị trí của tân ngữ trong cụm từ hoặc sử dụng sai thì động từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Gross out me the food.
- Correct: The food grossed me out.
- Incorrect: I grossed out from the smell.
- Correct: I was grossed out by the smell.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cách diễn đạt tương tự bao gồm “disgust someone,” “make someone sick,” hoặc “turn someone off.” Tuy nhiên, “gross sb out” mang tính thân mật hơn và thường được dùng để miêu tả sự ghê tởm về mặt thể chất hoặc cảm giác, trong khi “disgust” có thể trang trọng hơn và được sử dụng trong nhiều bối cảnh rộng hơn.
- Disgust someone:: Trang trọng hơn, có thể ám chỉ sự ghê tởm về mặt đạo đức hoặc cảm xúc.
- Make someone sick:: Có thể có nghĩa là cảm thấy ốm về thể chất, không chỉ là cảm giác ghê tởm.
- Turn someone off:: Thường được dùng để chỉ việc mất hứng thú, không nhất thiết là ghê tởm.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng và bối cảnh phổ biến thường dùng với cụm từ “gross sb out”:
- Gross someone out with: bad smells, creepy insects, messy food, dirty places (Làm ai đó “Gross out” bằng: mùi hôi, côn trùng rùng rợn, thức ăn bừa bộn, nơi bẩn thỉu)
- Gross someone out by: talking about gross topics, showing disgusting images (Khiến ai đó “Gross out” bằng cách: nói về những chủ đề kinh tởm, cho xem hình ảnh ghê tởm)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “gross sb out”:
Anna: Did you see that bug crawl across the table?
Anna: Cậu có thấy con bọ đó bò qua bàn không?
Jake: Yeah, it totally grossed me out!
Jake: Ừ, nó làm tớ cảm thấy thật kinh tởm!
Anna: I know, I almost lost my appetite.
Anna: Tôi biết, tôi suýt nữa thì mất hết cảm giác thèm ăn.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
“The rotten eggs smell really ______ me out.”
- a) gross
- b) grossed
- c) grossing
- d) grosses
Answer: b) grossed
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Gross sb out” có thể được dùng trong văn viết trang trọng không?
A: Nó chủ yếu mang tính không trang trọng và phù hợp hơn với các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q: “Gross sb out” có phải lúc nào cũng liên quan đến sự ghê tởm về thể xác không?
A: Thường thì đúng, nhưng nó cũng có thể mô tả sự khó chịu về mặt cảm xúc.
- Q: Tôi có thể nói “grossed out by the movie” không?
A: Có, nếu bộ phim có những cảnh kinh tởm.
- Q: Quá khứ của “gross sb out” là gì?
A: Grossed sb out.
- Q: Liệu tân ngữ có thể đứng trước giới từ không?
A: Có, cả “gross someone out” và “gross out someone” đều đúng.

