“Grow sth out” có nghĩa là gì?
“Grow sth out” có nghĩa là để cho thứ gì đó, thường là tóc hoặc móng tay, mọc dài ra theo thời gian thay vì cắt ngắn.
Giới thiệu
Cụm từ “grow sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi ai đó quyết định không cắt hoặc loại bỏ thứ gì đó, đặc biệt là tóc, và để nó mọc dài ra. Ý nghĩa của “grow sth out” rất đơn giản: nó chỉ quá trình để một bộ phận trên cơ thể, như tóc hoặc móng tay, dài ra một cách tự nhiên. Mọi người thường dùng cụm từ này khi họ muốn thay đổi ngoại hình hoặc phục hồi sau một kiểu tóc trước đó. Ví dụ, sau khi cắt tóc không đẹp, ai đó có thể nói họ sẽ “grow their hair out”. Cách diễn đạt này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong lĩnh vực làm đẹp, thậm chí cả trong làm vườn hoặc những tình huống khác khi một thứ gì đó được để cho mọc lên theo thời gian.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: grow something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2-B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: để tóc hoặc móng mọc dài mà không cắt.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Grow sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) có thể được đặt giữa “grow” và “out,” hoặc sau “out.”
- Grow hair out (Nuôi tóc dài ra)
- Grow out hair (Nuôi tóc dài)
Cả hai cách đều đúng, nhưng “grow hair out” phổ biến hơn. Đối tượng thường là danh từ như “tóc,” “móng tay,” hoặc “râu.”
Làm thế nào để sử dụng “Grow sth out”?
Sử dụng “grow sth out” khi nói về việc để tóc, móng hoặc những thứ tương tự dài ra theo thời gian. Điều này thường ngụ ý sự kiên nhẫn và một khoảng thời gian không cắt tỉa hay tỉa gọn.
- She decided to grow her hair out after years of short styles. (Cô ấy quyết định để tóc dài sau nhiều năm để tóc ngắn.)
- He is growing out his beard for the winter. (Anh ấy đang để râu dài ra để chuẩn bị cho mùa đông.)
- After breaking her nail, she wanted to grow it out before painting again. (Sau khi bị gãy móng, cô ấy muốn để móng dài trở lại trước khi sơn lại.)
Ví dụ
Dưới đây là một số cách tự nhiên để sử dụng cụm từ “grow sth out” trong câu:
- After the haircut disaster, I decided to grow my hair out for a change. (Sau lần cắt tóc thảm họa, tôi quyết định để tóc dài ra để thay đổi phong cách.)
- He’s growing out his beard to see if it suits him. (Anh ấy đang để râu dài ra để xem nó có hợp với mình không.)
- She’s growing out her nails for the wedding. (Cô ấy đang để móng tay dài ra cho đám cưới.)
- They let the grass grow out to create a natural garden look. (Họ để cỏ mọc dài để tạo vẻ ngoài tự nhiên cho khu vườn.)
- Grow sth out in a sentence: “I’m going to grow my hair out this summer.” (Mùa hè này, tôi sẽ để tóc dài ra.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “grow sth out” với các cụm từ khác hoặc sử dụng thứ tự từ sai.
- Incorrect: I will grow out my hair.
- Correct: I will grow my hair out.
- Incorrect: She grows out her nails quickly.
- Correct: She grows her nails out quickly.
Hãy nhớ rằng, vì cụm từ “grow sth out” có thể tách rời, nên tân ngữ phải đặt giữa “grow” và “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Grow sth out” tập trung vào việc để tóc hoặc móng dài ra một cách tự nhiên. Nó khác với “let sth grow,” mang tính chung hơn và có thể áp dụng cho cây cối hoặc những thứ khác.
- Grow sth out: – cụ thể là về tóc hoặc móng tay mọc dài hơn.
- Let sth grow: – nói chung hơn, bất kỳ sinh vật sống nào đang phát triển.
- Grow up: – ám chỉ một người trưởng thành, không phải tóc hay móng.
Các từ đồng nghĩa bao gồm “let hair grow,” nhưng “grow sth out” lại là cách nói thành ngữ và phổ biến hơn.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng “grow sth out” với các bộ phận cơ thể hoặc những thứ có thể dài ra một cách tự nhiên:
- Hair: grow hair out – let hair become longer (Tóc: grow hair out – để tóc dài ra)
- Beard: grow beard out – let facial hair grow longer (Râu: grow beard out – để râu mọc dài hơn)
- Nails: grow nails out – let fingernails or toenails grow longer (Móng tay: grow nails out – để móng tay hoặc móng chân dài ra)
- Sideburns: grow sideburns out – let sideburns lengthen (Ria mép: “grow sideburns out” – để ria mép dài ra)
- Grass or plants: grow grass/plants out – let them grow longer naturally (Cỏ hoặc cây: grow grass/plants out – để chúng mọc dài tự nhiên)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến grow sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện sử dụng cụm từ “grow sth out”:
Anna: Your hair looks different! Did you get a haircut?
Anna: Tóc bạn trông khác đấy! Bạn có đi cắt tóc không?
Ben: No, actually, I’m growing my hair out. I want to try a new style.
Ben: Không, thực ra mình đang để tóc dài ra. Mình muốn thử kiểu tóc mới.
Anna: That’s cool! How long will it take?
Anna: Thật tuyệt! Mất bao lâu để tóc dài ra vậy?
Ben: A few months, but I’m patient.
Ben: Vài tháng rồi, nhưng tôi kiên nhẫn chờ tóc dài ra.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “grow sth out”:
- She wants to _______ her hair _______ before the party.
- He decided to _______ his beard _______ for the winter.
- After breaking a nail, I am going to _______ it _______ carefully.
Câu hỏi thường gặp
- “Grow sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là để tóc, móng hoặc những thứ tương tự mọc dài ra mà không cắt.
- “Grow sth out” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể được đặt giữa “grow” và “out.”
- Tôi có thể dùng “grow sth out” cho cây trồng không? Ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể nói “grow grass out.”
- Sự khác biệt giữa “grow out” và “grow sth out” là gì? “Grow out” thường là nội động từ (ví dụ: tóc mọc dài tự nhiên), trong khi “grow sth out” là ngoại động từ, tập trung vào đối tượng.
- “Grow sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

