Ý nghĩa của “Go back to doing sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Go back to doing sth” có nghĩa là gì?

“Go back to doing sth” có nghĩa là quay lại một hoạt động hoặc nhiệm vụ mà bạn đã làm trước đó, thường là sau một khoảng nghỉ hoặc gián đoạn.

Giới thiệu

Cụm từ “go back to doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc tiếp tục một hành động hoặc thói quen đã tạm dừng trước đó. Hiểu được ý nghĩa của go back to doing sth giúp người học diễn đạt các tình huống khi họ quay lại các hoạt động trước đây, như công việc, sở thích hoặc thói quen hàng ngày. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp và viết lách hàng ngày vì nó thể hiện rõ việc trở lại trạng thái hoặc hành động trước đó. Dù bạn đã ngừng đọc một cuốn sách hay tạm dừng thói quen tập thể dục, “go back to doing sth” đều phù hợp với những trường hợp này.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: go back to doing something
  • Loại: Nội động từ (với tân ngữ dạng danh động từ)
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Quay lại một hoạt động đã từng làm trước đây

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Go back to doing sth” được theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing (danh động từ). Cụm từ này không tách rời và thường theo mẫu sau:

    Subject + go back to + verb(-ing) + object (optional)

Example: She went back to reading her book. (Cô ấy quay lại đọc cuốn sách của mình.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Go back to doing sth”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói rằng ai đó đang trở lại một hoạt động sau khi đã dừng lại một thời gian. Nó thường xuất hiện ở thì quá khứ hoặc hiện tại nhưng cũng có thể dùng trong các thì tương lai. Cụm từ này nhấn mạnh việc tiếp tục một hành động đã bị gián đoạn.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đã tạm dừng xem phim để nghe điện thoại. Khi bạn tiếp tục xem, bạn có thể nói:

  • I’m going back to watching the movie now. (Bây giờ tôi sẽ quay lại xem phim.)
  • After lunch, she went back to working on her project. (Sau bữa trưa, cô ấy tiếp tục làm việc với dự án của mình.)
  • He went back to playing football after his injury healed. (Anh ấy quay lại chơi bóng đá sau khi vết thương lành lại.)
  • They will go back to studying once the holidays are over. (Họ sẽ quay lại việc học sau khi kỳ nghỉ kết thúc.)

Những ví dụ này cho thấy cách “go back to doing sth in a sentence” thể hiện rõ ràng việc quay lại một hoạt động.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai dạng động từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She went back to work on her project.
  • Correct: She went back to working on her project.
  • Incorrect: I will go back to read the book.
  • Correct: I will go back to reading the book.

Hãy nhớ, sau “go back to” luôn luôn dùng động từ ở dạng gerund (-ing).

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Go back to doing sth” tương tự như “return to doing sth” hoặc “resume doing sth,” nhưng có một số khác biệt nhỏ:

  • Return to doing sth:: Trang trọng hơn, thường được sử dụng trong văn viết.
  • Resume doing sth:: Nhấn mạnh việc tiếp tục sau một sự gián đoạn, mang tính trang trọng hơn một chút.
  • Go back to doing sth:: Phổ biến trong tiếng Anh nói và tiếng Anh không trang trọng, tập trung vào hành động trở lại.

Tất cả đều diễn đạt ý tưởng bắt đầu lại, nhưng “go back to” nghe có vẻ thân mật và gần gũi hơn trong giao tiếp.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật hoặc hoạt động thường được sử dụng với cụm từ “go back to”:

  • Go back to working – return to a job or task (Quay lại làm việc – trở lại với một công việc hoặc nhiệm vụ)
  • Go back to studying – resume learning or schoolwork (Quay lại việc học – tiếp tục học tập hoặc làm bài tập)
  • Go back to playing – continue a game or sport (Quay lại chơi – tiếp tục một trò chơi hoặc môn thể thao)
  • Go back to reading – resume reading a book or article (Quay lại việc đọc – tiếp tục đọc một cuốn sách hoặc bài báo)
  • Go back to sleeping – return to sleep after waking (“Go back to sleeping” – trở lại giấc ngủ sau khi tỉnh dậy)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến go back to doing sth:

Đối thoại trong cuộc sống thực tế

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “go back to doing sth”:

Anna: I stopped painting last month. I wasn’t feeling inspired.
Anna: Tháng trước tôi đã ngừng vẽ vì không còn cảm hứng nữa.

Ben: Are you going to go back to painting soon?
Ben: Cậu định sớm quay lại với việc vẽ tranh chứ?

Anna: Yes, I think I will go back to painting this weekend.
Anna: Vâng, tôi nghĩ cuối tuần này tôi sẽ quay lại với việc vẽ tranh.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of the verb:

  • After the break, we ______ (go back to / finish) ______ (work) on the project.
  • She decided to ______ (go back to / start) ______ (study) French.
  • They will ______ (go back to / watch) ______ the movie after dinner.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “go back to” với động từ nguyên mẫu không?

    A: Không, sau “go back to,” bạn nên dùng dạng gerund (-ing).

  • Q: “Go back to doing sth” có phải là cách diễn đạt trang trọng không?

    A: Nó mang tính thân mật hơn và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

  • Q: “Go back to” có thể chỉ địa điểm không?

    A: Có, nhưng khi chỉ địa điểm, nó sẽ đi kèm với một danh từ, không phải động từ.

  • Q: Sự khác biệt giữa “go back to doing sth” và “resume doing sth” là gì?

    “Resume” trang trọng hơn và nhấn mạnh việc tiếp tục sau khi bị gián đoạn, trong khi “go back to” thì thân mật hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.