“Get sth past sth” nghĩa là gì?
“Get something past something” có nghĩa là thành công trong việc khiến ai đó chấp nhận hoặc phê duyệt điều gì đó, thường là khi điều đó khó khăn hoặc bất ngờ.
Giới thiệu
Cụm từ “Get sth past sth” là một động từ cụm tiếng Anh hữu ích thường xuất hiện trong cả tiếng Anh nói và viết. Nó có nghĩa là thành công trong việc khiến điều gì đó được ai đó hoặc điều gì đó chấp nhận, phê duyệt hoặc bỏ qua, thường là mặc dù có thể có sự phản đối hoặc khó khăn. Ví dụ, bạn có thể “get a proposal past your boss,” nghĩa là sếp của bạn đồng ý với đề xuất đó dù nó có phần khó khăn. Hiểu “Get sth past sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên khi nói về việc nhận được sự chấp thuận hoặc cho phép trong nhiều tình huống khác nhau.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Get something past something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Thành công trong việc khiến ai đó chấp nhận hoặc đồng ý điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get sth past sth” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) đứng giữa “get” và “past,” hoặc sau “past.”
-
Get + object + past + object
- Example: Get the report past the manager. (Đưa báo cáo cho quản lý duyệt.)
Lưu ý: Cả hai đối tượng đều cần thiết để cụm từ có ý nghĩa.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get sth past sth”?
Sử dụng cụm từ “Get sth past sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đã thành công trong việc khiến điều gì đó được chấp nhận hoặc phê duyệt mặc dù gặp phải những khó khăn. Nó thường liên quan đến các nhân vật có thẩm quyền, quy tắc hoặc trở ngại. “Sth” đầu tiên là thứ bạn muốn được chấp nhận, và “sth” thứ hai là người, nhóm hoặc quy tắc mà bạn phải thuyết phục hoặc vượt qua.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn muốn giới thiệu một ý tưởng mới tại nơi làm việc, nhưng sếp bạn thường rất nghiêm khắc. Bạn có thể nói:
- “I finally got the new marketing plan past the director.” (Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được giám đốc chấp thuận kế hoạch marketing mới.)
- “She got the budget proposal past the finance team, even though it was tight.” (Cô ấy đã thuyết phục được đội tài chính chấp thuận đề xuất ngân sách, dù ngân sách khá eo hẹp.)
- “It’s hard to get new policies past the committee.” (Thật khó để thuyết phục ủy ban thông qua những chính sách mới.)
- “They managed to get the software update past the IT department.” (Họ đã thành công trong việc đưa bản cập nhật phần mềm qua được phòng IT.)
- “I can’t get this excuse past my teacher again.” (Tôi không thể lần nữa khiến thầy cô chấp nhận cái lý do này được.)
Những ví dụ này cho thấy cách cụm từ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nói về sự chấp thuận hoặc đồng ý.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Ví dụ:
- Incorrect: “Get past the manager the report.”
- Correct: “Get the report past the manager.”
- Incorrect: “Get past something something.” (missing object)
- Correct: “Get the proposal past the board.”
Hãy nhớ, thứ bạn muốn được chấp nhận sẽ đứng ngay sau “get,” tiếp theo là “past” và người hoặc chướng ngại vật.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm động từ khác như “push through” hay “get by” có vẻ giống nhau nhưng lại mang ý nghĩa khác biệt. “Push through” có nghĩa là thúc đẩy điều gì đó xảy ra, thường là bằng nỗ lực, trong khi “get by” có nghĩa là xoay sở hoặc sống sót.
“Get sth past sth” tập trung cụ thể vào việc đạt được sự chấp thuận hoặc đồng ý, không chỉ đơn thuần là quản lý hay ép buộc. Ví dụ:
- “Chúng ta cần làm sao để kế hoạch được ủy ban chấp thuận.”
- “Chúng ta cần thúc đẩy kế hoạch qua ủy ban.” (ép buộc quyết định)
- “Chúng ta cần phải xoay sở với nguồn lực hạn chế.”
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “Get sth past sth,” một số danh từ thường xuất hiện làm tân ngữ gồm:
- Get a proposal past – have a proposal accepted (Đưa một đề xuất qua – khiến đề xuất được chấp nhận)
- Get a rule past – have a rule approved (Thông qua một quy tắc – được phê duyệt một quy tắc)
- Get a law past – pass a law through a governing body (Thông qua một đạo luật – đưa một đạo luật qua một cơ quan quản lý)
- Get a bill past – have a bill approved (Thông qua một dự luật – được phê duyệt một dự luật)
- Get an idea past – convince someone of an idea (Thuyết phục ai đó về một ý tưởng – “Get an idea past”)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get sth past sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Get sth past sth”:
Anna: Did you manage to get the new schedule past your manager?
Anna: Bạn có thuyết phục được quản lý chấp thuận lịch trình mới không?
Ben: Yes, after explaining the benefits, she finally agreed.
Ben: Vâng, sau khi giải thích những lợi ích, cuối cùng cô ấy cũng đồng ý.
Anna: That’s great! I hope I can get my proposal past the board next week.
Anna: Thật tuyệt! Tôi hy vọng tuần tới tôi có thể thuyết phục hội đồng chấp thuận đề xuất của mình.
Luyện tập
Try to complete this sentence with the correct form of the phrase:
“We finally ______ the new policy ______ the committee after a long discussion.”
- a) got / past
- b) get / past
- c) gets / past
- d) got / over
Câu hỏi thường gặp
- Q: “get sth past sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể sử dụng “get sth past someone” và “get sth past something” không?
A: Có, “someone” hoặc “something” có thể là người hoặc quy tắc mà bạn cần thuyết phục hoặc vượt qua.
- Q: “Get sth past sth” là loại động từ gì?
A: Nó là một động từ cụm chuyển tiếp, yêu cầu hai tân ngữ.
- Q: Tôi có thể tách các tân ngữ trong cụm động từ này không?
A: Có, tân ngữ bạn muốn được chấp nhận sẽ đứng giữa “get” và “past.”
- Q: “Get sth past sth” có giống với “push sth through” không?
A: Không hoàn toàn. “Get sth past sth” có nghĩa là được chấp thuận, trong khi “push sth through” có nghĩa là ép buộc điều gì đó xảy ra.

