Ý nghĩa của “Get sth past sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Get sth past sb” có nghĩa là gì?

“Get something past somebody” có nghĩa là thành công trong việc làm hoặc nói điều gì đó mà không để người khác phát hiện hoặc ngăn cản. Cụm từ này thường ngụ ý rằng người đó đang cố tránh bị phát hiện hoặc phản đối.

Giới thiệu

Cụm từ “Get sth past sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi ai đó thành công làm điều gì đó mà người khác không nhận ra hoặc ngăn cản được. Điều này có thể xảy ra trong bối cảnh giữ bí mật, hoàn thành công việc một cách lặng lẽ, hoặc thuyết phục ai đó mà không gặp sự phản đối. Hiểu được “Get sth past sb meaning” giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp hoặc viết lách. Nó thường được dùng một cách thân mật và có thể mang lại cảm giác khéo léo hoặc lén lút cho hành động được mô tả. Cụm từ này hữu ích trong cả môi trường cá nhân và công việc, nơi sự tinh tế hoặc kín đáo là quan trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Get something past somebody
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm hoặc nói điều gì đó mà không bị ai phát hiện hoặc ngăn cản

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Get sth past sb” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng giữa “get” và “past” hoặc sau “past.” Tuy nhiên, tự nhiên nhất là giữ tân ngữ ngay sau “get.”

  • Get something past somebody (“Get something past somebody”)
  • Get it past them (Đưa nó qua mắt họ)

Ví dụ:

  • She got the plan past her boss. (Cô ấy đã “get the plan past her boss”.)
  • He couldn’t get the idea past his parents. (Anh ấy không thể thuyết phục được cha mẹ mình về ý tưởng đó.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get sth past sb”?

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đã thành công làm hoặc nói điều gì đó mà không để người khác phát hiện hoặc ngăn cản. Nó thường ngụ ý có sự khó khăn hoặc sự phản đối từ người “sb.” Cụm từ này thường được theo sau bởi người có thể phản đối hoặc can thiệp.

Nó thường được sử dụng trong cách nói và viết không chính thức, đặc biệt khi nói về việc tránh các quy tắc, tránh sự phản đối hoặc làm ai đó bất ngờ.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn giới thiệu một ý tưởng mới tại nơi làm việc, nhưng quản lý của bạn thường từ chối các đề xuất mới. Bạn có thể nói:

  • “I finally got the new proposal past my manager.” (Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được quản lý đồng ý với đề xuất mới.)
  • “They tried to catch the mistake, but I got it past them.” (Họ cố gắng phát hiện lỗi, nhưng tôi đã lừa được họ mà không bị phát hiện.)
  • “She got the surprise party past her husband without him finding out.” (Cô ấy đã tổ chức bữa tiệc bất ngờ mà không để chồng mình phát hiện ra.)
  • “We got the budget changes past the committee after a long debate.” (Sau một cuộc tranh luận dài, chúng tôi đã thuyết phục được ủy ban chấp thuận những thay đổi về ngân sách.)

Những câu này cho thấy cách sử dụng cụm từ “get sth past sb” trong các ngữ cảnh khác nhau.

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ do đặt sai vị trí tân ngữ hoặc dùng sai giới từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: *Get past something somebody*
  • Correct: Get something past somebody
  • Incorrect: *Get something for somebody*
  • Correct: Get something past somebody

Ngoài ra, tránh sử dụng cụm từ này khi bạn chỉ muốn nói đơn giản là “đi qua” về mặt thể chất, vì nó mang một ý nghĩa khác.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “slip something past someone” và “pull something off.” “Slip something past someone” gần như giống hệt, nghĩa là làm điều gì đó mà không bị phát hiện, thường mang sắc thái lén lút.

“Pull something off” có nghĩa là thành công trong việc gì đó khó khăn nhưng không ngụ ý sự bí mật hay tránh bị ai đó phát hiện.

Ví dụ:

  • Anh ta lén lút đưa mảnh giấy cho cô giáo.
  • Cô ấy đã thực hiện một bài thuyết trình tuyệt vời.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng thường được sử dụng với cụm từ “get sth past sb,” thường là những thứ có thể gây phản đối hoặc cần sự chấp thuận:

  • Plan – a detailed proposal or idea (Kế hoạch – một đề xuất hoặc ý tưởng chi tiết)
  • Rule – a regulation or guideline (Quy tắc – một quy định hoặc hướng dẫn)
  • Idea – a thought or suggestion (Ý tưởng – một suy nghĩ hoặc đề xuất)
  • Change – a modification or adjustment (Thay đổi – một sự sửa đổi hoặc điều chỉnh)
  • Proposal – a formal suggestion (Đề xuất – một gợi ý chính thức)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get sth past sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get sth past sb”:

Anna: How did you manage to get the new project approved?
Anna: Làm thế nào bạn có thể thuyết phục họ chấp thuận dự án mới vậy?

Mark: It wasn’t easy, but I got the budget changes past the finance team.
Mark: Không dễ dàng gì, nhưng tôi đã thuyết phục được đội tài chính chấp nhận những thay đổi về ngân sách.

Anna: That’s impressive! I know they usually say no.
Anna: Thật ấn tượng! Tôi biết họ thường từ chối mà.

Luyện tập

Try to complete this sentence using the correct form of the phrasal verb:

“She finally _________ her idea _________ her strict teacher.”

  • a) got / past
  • b) got / for
  • c) got / by

(Answer: a) got / past)

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Get sth past sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức nhưng cũng có thể sử dụng trong văn viết bán chính thức.
  • Q:”Get sth past sb” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ.
  • Q:Tôi có thể dùng cụm từ này khi nói về việc chuyển giao vật lý không? Không, nó thường có nghĩa là tránh bị phát hiện hoặc phản đối.
  • Q:Cụm từ này phù hợp với trình độ tiếng Anh nào? Nó phù hợp nhất cho người học trình độ trung cấp (B2) trở lên.
  • Q:Từ đồng nghĩa với “get sth past sb” là gì? “Slip sth past sb” là một từ đồng nghĩa gần gũi với ý nghĩa tương tự.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.