“Get up to sth” nghĩa là gì?
“Get up to sth” có nghĩa là làm điều gì đó, thường là việc bí mật, nghịch ngợm hoặc bất ngờ. Nó thường đề cập đến các hoạt động mà ai đó tham gia, đôi khi mà người khác không biết.
Giới thiệu
Cụm từ “get up to sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để nói về việc ai đó đang làm gì, đặc biệt là khi hoạt động đó bất thường hoặc không ngờ tới. “Sth” là viết tắt của “something” (một điều gì đó), nên nó có nghĩa là tham gia vào một hành động hoặc hành vi nào đó. Thường thì cụm từ này mang sắc thái vui nhộn hoặc hơi tiêu cực, chẳng hạn như khi trẻ con nghịch ngợm hoặc người ta đang lên kế hoạch cho một bất ngờ. Hiểu được “get up to sth meaning” giúp bạn mô tả hành động một cách sinh động và tự nhiên. Bạn có thể nghe thấy nó trong các cuộc trò chuyện thân mật, phim ảnh hoặc sách khi ai đó muốn hỏi hoặc kể về việc người khác đang làm gì.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get up to something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm điều gì đó, thường là nghịch ngợm hoặc bí mật
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get up to sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt một tân ngữ giữa “get up to” và “something.” Cụm từ này luôn đi liền với nhau.
Pattern: get up to + somethingExample: They got up to some mischief last night. (Họ đã làm vài trò nghịch ngợm đêm qua.)
Làm thế nào để sử dụng “Get up to sth”?
Bạn có thể dùng “get up to sth” để mô tả việc ai đó đang làm gì, đặc biệt khi điều đó gây ngạc nhiên, bí mật hoặc hơi nghịch ngợm. Cụm từ này thường được dùng để nói về trẻ con hoặc bạn bè có thể đang gây rối hoặc chỉ đơn giản là bận rộn với một hoạt động nào đó.
Điều này thường gặp trong các câu hỏi khi bạn muốn hỏi ai đó đã làm gì.
- What have you been getting up to? (Dạo này bạn đã làm gì thú vị vậy?)
- He’s always getting up to something. (Anh ấy luôn bận rộn với đủ thứ chuyện.)
Ví dụ
Bạn có thể hỏi: “Bạn đã Get up to những gì vậy?”
- “What have you been getting up to lately?” (Dạo này bạn đã làm gì thú vị hay bận rộn với việc gì vậy?)
- “The kids got up to a lot of mischief while we were out.” (Bọn trẻ đã nghịch ngợm rất nhiều khi chúng tôi đi vắng.)
- “She’s been getting up to something secret at work.” (Cô ấy đang làm một việc bí mật ở chỗ làm.)
- “I wonder what they get up to when no one is watching.” (Tôi tự hỏi họ làm gì khi không có ai nhìn thấy.)
- “He got up to some funny tricks at the party.” (Anh ấy đã làm mấy trò hài hước tại bữa tiệc.)
Những câu này thể hiện cách dùng “get up to sth” một cách tự nhiên và rõ ràng trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học mắc lỗi khi tách cụm từ hoặc sử dụng sai cách. Ví dụ:
- Incorrect: She got something up to.
- Correct: She got up to something.
- Incorrect: What are you getting to up?
- Correct: What are you getting up to?
Hãy nhớ rằng, “get up to” là cụm động từ không tách rời và phải giữ nguyên trước tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get up to sth” tương tự như các cụm từ như “tham gia vào,” “làm,” hoặc “thực hiện,” nhưng thường mang hàm ý bí mật hoặc tinh nghịch. Ví dụ, “What are you up to?” là dạng ngắn gọn với ý nghĩa tương tự nhưng mang tính thân mật hơn.
Những cách diễn đạt tương tự khác:
- Mess around:: lãng phí thời gian hoặc cư xử một cách nghịch ngợm
- Get involved in:: tham gia, thường trang trọng hơn
- Pull a prank:: chơi khăm hoặc trêu đùa
“Get up to sth” thường ám chỉ hoạt động có thể bị giấu kín hoặc gây bất ngờ, khác với việc chỉ đơn giản là “làm điều gì đó.”
Các cụm từ thường gặp
“Get up to” thường được dùng với những từ mô tả hành động hoặc hành vi, đặc biệt là những từ mang ý nghĩa tinh nghịch hoặc bí mật:
- Mischief: playful trouble (Nghịch ngợm: rắc rối vui nhộn)
- Something secret: hidden actions (Điều bí mật: những hành động ẩn giấu)
- Pranks: jokes or tricks (Trò đùa: những câu chuyện cười hoặc mánh khóe)
- Funny business: suspicious or strange actions (Kinh doanh hài hước: những hành động đáng ngờ hoặc kỳ lạ)
- Activities: general things someone does (Hoạt động: những việc chung chung mà ai đó làm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get up to sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói chuyện sau giờ học:
Anna: What did you get up to at the party last night?
Anna: Tối qua bạn đã làm gì ở bữa tiệc vậy?
Ben: Oh, not much. Just some dancing and chatting with friends.
Ben: Ồ, không có gì nhiều. Chỉ là nhảy múa và trò chuyện với bạn bè thôi.
Anna: Sounds fun! I heard Tom got up to some crazy stuff.
Anna: Nghe thật vui đấy! Tôi nghe nói Tom đã làm mấy chuyện điên rồ lắm.
Ben: Yeah, he pulled a prank on the teacher!
Ben: Ừ, cậu ấy đã chơi khăm thầy giáo!
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “get up to”:
- What have you been __________ lately?
- The children got __________ some mischief while we were away.
- She’s always getting __________ interesting projects at work.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Get up to” có phải là cách nói trang trọng hay không? Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q:Tôi có thể dùng “get up to” với tất cả các chủ ngữ không? Có, nhưng nó thường được dùng với người hoặc động vật.
- Q:”Get up to” có phải lúc nào cũng mang nghĩa xấu không? Không, nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc mang tính vui đùa, nhưng thường gợi ý về những hành động bí mật hoặc bất ngờ.
- Q:Tôi có thể tách cụm từ “get up to” trong câu không? Không, đây là một cụm động từ không thể tách rời.
- Q:Sự khác biệt giữa “get up to” và “do” là gì? “Get up to” thường ngụ ý những hành động bí mật hoặc nghịch ngợm, trong khi “do” mang nghĩa chung hơn.

