Ý nghĩa của cụm từ Get down to sth, ví dụ và cách sử dụng động từ cụm

“Get down to sth” có nghĩa là gì?

“Get down to sth” có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc, đặc biệt sau một thời gian trì hoãn hoặc bị phân tâm. Nó thường ám chỉ việc tập trung vào một nhiệm vụ hoặc công việc.

Giới thiệu

Cụm từ “Get down to sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý bắt đầu tập trung vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động quan trọng. Khi ai đó nói họ cần “get down to” điều gì đó, có nghĩa là họ muốn ngừng lãng phí thời gian và bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc. Cụm từ này hữu ích trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng, thường được sử dụng khi nói về công việc, học tập hoặc bất kỳ nhiệm vụ nào cần sự chú ý. Hiểu được “Get down to sth meaning” sẽ giúp bạn sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách, làm cho tiếng Anh của bạn nghe trôi chảy và giống người bản ngữ hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Get down to something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Get down to sth” là một cụm động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó phải có tân ngữ (cái “gì đó”). Nó không tách rời được, nên tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ.

Correct pattern: get down to + noun/gerund
  • We need to get down to work. (Chúng ta cần bắt tay vào làm việc.)
  • She finally got down to studying for the exam. (Cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu học cho kỳ thi.)

Làm thế nào để sử dụng “Get down to sth”?

Sử dụng “get down to sth” khi bạn muốn diễn tả việc bắt đầu một nhiệm vụ một cách nghiêm túc hoặc tập trung vào điểm chính sau một thời gian trì hoãn hoặc bị phân tâm. Cụm động từ này thường được dùng để giới thiệu hoạt động chính mà bạn muốn tập trung. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh làm việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề.

Khi nói hoặc viết, bạn có thể nói:

  • Let’s get down to business. (Chúng ta hãy bắt đầu vào việc ngay thôi.)
  • After the meeting, we got down to planning the project. (Sau cuộc họp, chúng tôi bắt tay ngay vào việc lên kế hoạch cho dự án.)

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang trò chuyện với bạn bè nhưng bây giờ muốn bắt đầu học. Bạn có thể nói:

  • “It’s time to get down to studying if I want to pass the test.” (Đã đến lúc phải tập trung học nếu tôi muốn vượt qua bài kiểm tra.)
  • “Let’s get down to work and finish this report.” (Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc và hoàn thành báo cáo này.)
  • “After a short break, she got down to cleaning the house.” (Sau một khoảng nghỉ ngắn, cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
  • “We should get down to solving the problem before it gets worse.” (Chúng ta nên bắt tay vào giải quyết vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn.)
  • “He finally got down to writing his essay after hours of procrastination.” (Sau nhiều giờ trì hoãn, cuối cùng anh ấy cũng bắt tay vào viết bài luận của mình.)

Những ví dụ này cho thấy cách “get down to sth” nhấn mạnh việc bắt đầu làm việc nghiêm túc.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc sử dụng các dạng sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: Get to down the work.
  • Correct: Get down to the work.
  • Incorrect: Get down the work to.
  • Correct: Get down to the work.

Hãy nhớ rằng, “get down to” là cụm động từ không tách rời, và tân ngữ luôn đứng ngay sau “to.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Get down to sth” tương tự như các cụm từ “start on sth” hoặc “begin doing sth,” nhưng thường ngụ ý tập trung nghiêm túc sau một thời gian trì hoãn hoặc bị phân tâm. Khác với “start,” vốn có thể mang tính chất thoải mái, “get down to” thể hiện sự cam kết và tập trung.

  • Get down to sth:: Bắt đầu tập trung nghiêm túc vào một nhiệm vụ.
  • Start sth:: Bắt đầu một việc gì đó, giọng điệu trung tính.
  • Set about sth:: Bắt đầu làm việc gì đó, thường là với một kế hoạch.

Ví dụ, “Let’s start the project” mang nghĩa trung lập, nhưng “Let’s get down to the project” ngụ ý tập trung làm việc mà không bị phân tâm.

Các cụm từ thường gặp

“Get down to” thường được dùng với các từ liên quan đến công việc, nhiệm vụ hoặc các hoạt động nghiêm túc. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến:

  • Get down to business: Start serious work or discussion. (Bắt đầu công việc nghiêm túc hoặc thảo luận.)
  • Get down to work: Begin working seriously. (Bắt đầu làm việc nghiêm túc.)
  • Get down to studying: Start studying seriously. (Bắt đầu học nghiêm túc: Hãy “Get down to studying”.)
  • Get down to writing: Begin writing with focus. (Bắt đầu viết một cách tập trung.)
  • Get down to solving (a problem): Start working seriously on a problem. (Bắt đầu nghiêm túc giải quyết (một vấn đề): Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc về một vấn đề.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get down to sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get down to sth”:

Anna: We’ve chatted enough. Should we get down to the project now?
Anna: Chúng ta đã nói chuyện đủ rồi. Giờ mình nên bắt tay vào dự án thôi nhé?

Ben: Yes, I think it’s time to get down to work.
Ben: Vâng, tôi nghĩ đã đến lúc bắt tay vào làm việc rồi.

Anna: Great. Let’s divide the tasks and get started.
Anna: Tuyệt vời. Chúng ta hãy phân chia công việc và bắt tay vào làm ngay.

Luyện tập

Choose the correct option to complete the sentence:

After the break, we finally ________ the report.

  • a) got down to writing
  • b) got writing down to
  • c) got to writing down

Answer: a) got down to writing

Fill in the blank:

It’s time to ________ business and finish the presentation.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Get down to sth” có phải là cách nói trang trọng không?

    A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

  • Q: Tôi có thể dùng “get down to” với động từ không?

    A: Có, bạn dùng dạng gerund sau “get down to” (ví dụ: get down to studying).

  • Q: “Get down to” có tách rời được không?

    A: Không, cụm từ này không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau “get down to.”

  • Q: “Get down to business” có nghĩa là gì?

    A: Nó có nghĩa là bắt đầu làm việc hoặc thảo luận một cách nghiêm túc.

  • Q: Tôi có thể nói “get down to work” để khích lệ ai đó không?

    A: Có, đó là một cụm từ phổ biến để khuyến khích bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.