“Get sth through” có nghĩa là gì?
“Get sth through” có nghĩa là hoàn thành thành công hoặc khiến ai đó hiểu điều gì đó. Nó thường đề cập đến việc truyền đạt một ý tưởng, thông điệp hoặc sự chấp thuận.
Giới thiệu
Cụm từ “get sth through” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường có nghĩa là thành công trong việc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc giúp ai đó hiểu rõ một thông điệp. Ví dụ, bạn có thể “get a law through” quốc hội, “get a message through” đến bạn bè, hoặc “get a point through” trong một cuộc thảo luận. Hiểu được “get sth through meaning” sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này đúng cách trong nhiều tình huống khác nhau, từ những cuộc trò chuyện thân mật đến các môi trường trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get something through
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: thành công trong việc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc được hiểu rõ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get something through” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (something) giữa “get” và “through” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Get something through (Get something through)
- Get through something (Vượt qua điều gì đó)
Ví dụ:
- We need to get this plan through before the deadline. (Chúng ta cần hoàn thành kế hoạch này trước hạn chót.)
- She got her proposal through the committee. (Cô ấy đã đưa được đề xuất của mình qua ủy ban.)
Làm thế nào để sử dụng “Get sth through”?
Sử dụng cụm từ “get sth through” khi bạn muốn diễn đạt việc hoàn thành thành công một quá trình hoặc giúp ai đó hiểu một ý tưởng. Nó thường liên quan đến nỗ lực hoặc vượt qua những trở ngại. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng. Ví dụ, thông qua một đạo luật, truyền đạt một thông điệp, hoặc nhận được sự chấp thuận cho một dự án.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn muốn giải thích một ý tưởng quan trọng cho nhóm của mình nhưng họ không hiểu ngay từ đầu. Bạn thử nhiều cách khác nhau để truyền đạt quan điểm của mình.
- We finally got the new policy through the board of directors. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã thuyết phục được hội đồng quản trị thông qua chính sách mới.)
- It was hard to get the instructions through to the students. (Thật khó để truyền đạt rõ ràng các hướng dẫn đến các học sinh.)
- He got his message through despite the noise and distractions. (Anh ấy đã truyền đạt được thông điệp của mình mặc dù có tiếng ồn và nhiều điều làm phân tâm.)
- She worked hard to get her proposal through the funding committee. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thuyết phục ủy ban tài trợ chấp thuận đề xuất của mình.)
- It took several meetings to get the plan through management. (Phải mất vài cuộc họp mới thuyết phục được ban quản lý thông qua kế hoạch.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “get sth through” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng trật tự từ sai.
- Incorrect: Get through the message him.
- Correct: Get the message through to him.
- Incorrect: We get through the law passed.
- Correct: We got the law through.
Hãy nhớ giữ cho tân ngữ gần với “get” và “through” hoặc đặt nó sau cụm từ đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get sth through” tương tự như “pass,” “convey,” hoặc “communicate,” nhưng mỗi từ có cách sử dụng hơi khác nhau.
- “Pass” thường được dùng cho luật pháp hoặc sự phê duyệt chính thức (ví dụ, thông qua một dự luật).
- “Convey” tập trung vào việc truyền đạt ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng.
- “Communicate” mang ý nghĩa chung hơn cho việc chia sẻ thông tin.
“Get sth through” kết hợp cả thành công và nỗ lực trong việc được chấp thuận hoặc hiểu.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Một số từ thường xuất hiện cùng với cụm từ “get sth through,” đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Get a law through: successfully pass a law (Thông qua một đạo luật: thành công trong việc thông qua một đạo luật)
- Get a message through: make someone understand a message (Truyền đạt một thông điệp: khiến ai đó hiểu được một thông điệp)
- Get a proposal through: obtain approval for a plan (Đưa một đề xuất qua: nhận được sự phê duyệt cho một kế hoạch)
- Get a point through: make someone understand your idea (“Get a point through”: làm cho ai đó hiểu ý tưởng của bạn)
- Get an idea through: explain an idea clearly (Truyền đạt một ý tưởng: giải thích một ý tưởng một cách rõ ràng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get sth through:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get sth through”:
Anna: Bạn có thành công trong việc “get your proposal through” ủy ban không?
Ben: Vâng, nhưng thật khó khăn. Tôi phải giải thích nhiều lần để “get my point through”.
Anna: Thật tuyệt! Điều đó cho thấy việc giao tiếp rõ ràng quan trọng như thế nào.
Luyện tập
Try to complete the sentences using “get sth through” correctly.
- It took a lot of effort to ______ the new policy ______ the board.
- She finally ______ her message ______ to the audience.
- We need to ______ this idea ______ before the meeting ends.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Get sth through” có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? Có, nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh chính thức và không chính thức.
- Q:”Get sth through” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi “get” và “through.”
- Q:Sự khác biệt giữa “get through” và “get sth through” là gì? “Get through” có thể nghĩa là hoàn thành một việc gì đó hoặc vượt qua một tình huống, trong khi “get sth through” có nghĩa là thành công trong việc làm cho điều gì đó xảy ra hoặc được hiểu.
- Q:”Get sth through” có thể được dùng với những thứ phi vật lý không? Có, nó thường được dùng với ý tưởng, thông điệp, luật pháp hoặc sự chấp thuận.
- Q:Sai lầm phổ biến với cụm động từ này là gì? Thứ tự từ sai hoặc thiếu tân ngữ giữa “get” và “through.”

