“Get out of doing sth” có nghĩa là gì?
“Get out of doing sth” có nghĩa là tránh hoặc thoát khỏi việc làm một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể, thường bằng cách tìm một lý do hoặc cái cớ để không làm việc đó.
Giới thiệu
Cụm từ “get out of doing sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi ai đó muốn tránh làm điều gì đó mà họ không muốn làm. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật cũng như trong bối cảnh trang trọng. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ “get out of doing sth” sẽ giúp bạn nhận biết khi ai đó đang cố gắng tránh một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Ví dụ, nếu một học sinh cố gắng get out of doing homework, họ có thể nói rằng họ quên hoặc quá bận. Cụm từ này rất hữu ích để mô tả những tình huống liên quan đến việc né tránh hoặc viện cớ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get out of doing something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tránh không làm một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get out of doing sth” là một cụm động từ theo sau bởi một động danh từ (dạng -ing của động từ).
-
Subject + get out of + verb-ing
- Example: She got out of cleaning the kitchen. (Cô ấy đã tránh việc dọn dẹp nhà bếp.)
Cụm động từ này không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “get out of” và động từ.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get out of doing sth”?
Sử dụng “get out of doing sth” khi bạn muốn nói về việc tránh một nhiệm vụ hoặc bổn phận. Cụm từ này thường ngụ ý rằng việc tránh né là có chủ ý. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách thay đổi “get” cho phù hợp:
- Present: I get out of doing chores whenever I can. (Hiện tại: Tôi luôn tìm cách tránh làm việc nhà mỗi khi có thể.)
- Past: He got out of doing his homework yesterday. (Quá khứ: Hôm qua, anh ấy đã tránh không làm bài tập về nhà.)
- Future: She will try to get out of doing the presentation. (Tương lai: Cô ấy sẽ cố gắng tránh phải thuyết trình.)
Ví dụ
Mọi người thường cố gắng tránh làm những công việc khó chịu ở chỗ làm hoặc ở nhà.
- Tom got out of doing the dishes by pretending he was busy. (Tom đã tránh không phải rửa bát bằng cách giả vờ bận.)
- She always finds a way to get out of doing her share of the cleaning. (Cô ấy luôn tìm cách trốn tránh việc làm phần dọn dẹp của mình.)
- They tried to get out of doing the group project but the teacher insisted. (Họ cố tránh không làm dự án nhóm nhưng cô giáo vẫn kiên quyết bắt phải làm.)
- Can you help me get out of doing the extra work this weekend? (Bạn có thể giúp tôi tránh phải làm thêm việc vào cuối tuần này được không?)
- My brother got out of doing his homework by saying he lost it. (Anh trai tôi đã tránh không làm bài tập về nhà bằng cách nói rằng anh ấy làm mất nó.)
Tôi đã xoay sở để không phải làm báo cáo bằng cách nhờ người giúp đỡ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng sai dạng động từ.
- Incorrect: She got out doing the laundry.
- Correct: She got out of doing the laundry.
- Incorrect: They get out doing their work.
- Correct: They get out of doing their work.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “get out of” theo sau bởi động từ kết thúc bằng -ing.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “avoid doing sth” và “escape doing sth.” Tuy nhiên, “get out of doing sth” thường ngụ ý một nỗ lực có chủ ý để tránh làm việc gì đó, đôi khi kèm theo những lý do bào chữa.
- Avoid doing sth:: Nói chung hơn, có thể là cố ý hoặc vô ý.
- Escape doing sth:: Ít phổ biến hơn, mang tính kịch tính hơn, ngụ ý thoát khỏi trách nhiệm.
- Get out of doing sth:: Không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc tìm cách tránh làm điều gì đó.
Các cụm từ thường gặp
Những nhiệm vụ hoặc trách nhiệm thường được nhắc đến với cụm từ “get out of doing sth” bao gồm:
- Homework: School assignments (Bài tập về nhà: Các bài tập ở trường)
- Chores: Household tasks like cleaning or washing dishes (Công việc nhà: Những nhiệm vụ trong gia đình như dọn dẹp hoặc rửa bát đĩa)
- Work: Job-related duties (Công việc: Nhiệm vụ liên quan đến công việc)
- Meetings: Attending discussions or appointments (Cuộc họp: Tham gia các cuộc thảo luận hoặc cuộc hẹn)
- Presentations: Speaking or showing information to a group (Thuyết trình: Nói hoặc trình bày thông tin trước một nhóm người)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get out of doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản minh họa cách sử dụng cụm từ “get out of doing sth” một cách tự nhiên:
Anna: Did you do your part of the project?
Anna: Cậu đã hoàn thành phần việc của mình trong dự án chưa?
Ben: Actually, I got out of doing most of it. I told the teacher I was sick.
Ben: Thực ra, tôi đã tránh được phần lớn công việc đó. Tôi đã nói với cô giáo rằng tôi bị ốm.
Anna: That’s not fair! You should help more next time.
Anna: Thật không công bằng! Lần sau bạn nên giúp đỡ nhiều hơn.
Luyện tập
Try to complete the sentences below using “get out of doing sth” correctly.
- She always tries to _______ the housework on weekends.
- We managed to _______ the extra assignment by explaining our situation.
- He didn’t want to go to the meeting, so he _______ it by saying he had another appointment.
Câu hỏi thường gặp
- “Get out of doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh làm một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
- Tôi có thể dùng “get out of” với bất kỳ động từ nào không? Bạn nên dùng “get out of” theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing.
- “Get out of doing sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- “Get out of doing sth” khác với “avoid doing sth” như thế nào? “Get out of” thường ngụ ý việc chủ động tìm lý do để thoát khỏi việc gì đó, trong khi “avoid” mang nghĩa chung hơn.
- Tôi có thể nói “get out doing sth” được không? Không, cách nói đúng là “get out of doing sth.”

