“Get back with sb” nghĩa là gì?
“Get back with sb” có nghĩa là bắt đầu lại một mối quan hệ tình cảm với người mà bạn từng có quan hệ trước đó.
Giới thiệu
Cụm từ get back with sb là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được sử dụng khi hai người quyết định nối lại mối quan hệ tình cảm sau khi chia tay. “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là ai đó. Hiểu được ý nghĩa của get back with sb rất quan trọng vì nó thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh và sách vở. Mọi người dùng cụm từ này khi nói về cơ hội thứ hai trong tình yêu hoặc tái kết nối với người yêu cũ. Cụm từ này mang tính thân mật và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc trò chuyện thông thường. Trong bài viết này, bạn sẽ học cách sử dụng “get back with sb” đúng cách, xem các ví dụ thực tế và tránh những lỗi phổ biến.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get back with somebody
- Loại: Nội động từ
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu lại mối quan hệ tình cảm với người yêu cũ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get back with sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “get back” ra khỏi “with somebody.”
Các mẫu hình:
-
Subject + get back with + somebody
- Example: She got back with her boyfriend last week. (Cô ấy đã quay lại với bạn trai của mình tuần trước.)
Lưu ý rằng “get back” ở đây được theo sau bởi giới từ “with,” vì vậy tân ngữ “somebody” luôn đứng sau “with.”
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get back with sb”?
Sử dụng cụm từ “get back with sb” khi bạn muốn mô tả hai người từng là một cặp đôi và đã quyết định quay lại bên nhau. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức như trò chuyện, kể chuyện hoặc viết lách thông thường.
Nó có thể được sử dụng ở các thì khác nhau:
- Present: I get back with my ex. (Hiện tại: Tôi quay lại với người yêu cũ.)
- Past: They got back with each other last month. (Quá khứ: Họ đã quay lại với nhau vào tháng trước.)
- Future: She will get back with him soon. (Tương lai: Cô ấy sẽ quay lại với anh ấy sớm thôi.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về mối quan hệ của họ:
“Bạn có nghe không? Sarah đã get back with bạn trai cũ của cô ấy!”
- After a long break, they decided to get back with each other. (Sau một thời gian dài xa cách, họ quyết định nối lại mối quan hệ với nhau.)
- It’s common for couples to get back with sb after realizing they still love each other. (Việc các cặp đôi quay lại với nhau sau khi nhận ra họ vẫn còn yêu nhau là điều rất phổ biến.)
- Sometimes, people get back with sb because they miss their past relationship. (Đôi khi, người ta quay lại với ai đó vì họ nhớ về mối quan hệ trước đây của mình.)
- He hopes to get back with his high school sweetheart one day. (Anh ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ quay lại bên người yêu thời trung học của mình.)
Những câu này cho thấy cách “get back with sb in a sentence” phù hợp một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “get back with sb” với những cụm từ tương tự hoặc mắc lỗi ngữ pháp. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I got back him last night.
- Correct: I got back with him last night.
- Incorrect: She wants to get back to her ex.
- Correct: She wants to get back with her ex.
Hãy nhớ, “get back with sb” luôn bao gồm “with” đi kèm với người đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ khác có thể nghe giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, “make up with sb” có nghĩa là tha thứ và làm lành sau một cuộc tranh cãi, không nhất thiết là bắt đầu lại một mối quan hệ tình cảm.
“Reconcile with sb” mang tính trang trọng hơn và có thể nghĩa là làm lành trong bất kỳ mối quan hệ nào, không chỉ riêng tình cảm.
“Get back with sb” cụ thể có nghĩa là nối lại mối quan hệ tình cảm, điều này làm nó khác biệt so với các từ đồng nghĩa khác.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “get back with sb,” bạn thường thấy nó đi kèm với những từ này:
- Ex – get back with your ex (former partner) (Ví dụ – “get back with your ex” (quay lại với người yêu cũ))
- Boyfriend/Girlfriend – get back with your boyfriend/girlfriend (Bạn trai/Bạn gái – quay lại với bạn trai/bạn gái của bạn)
- Partner – get back with your partner (Đối tác – quay lại với đối tác của bạn)
- Someone – get back with someone you care about (Ai đó – hãy “get back with” người mà bạn quan tâm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get back with sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người bạn:
Anna: Did you hear that Mark and Lisa got back together?
Anna: Cậu có nghe nói Mark và Lisa đã quay lại với nhau không?
John: Really? I didn’t expect that. When did they get back with each other?
John: Thật sao? Tôi không ngờ điều đó. Họ quay lại với nhau từ khi nào vậy?
Anna: Just last week. They said they missed each other a lot.
Anna: Chỉ mới tuần trước thôi. Họ nói rằng họ rất nhớ nhau.
Luyện tập
Try these sentences. Choose the correct option to complete the sentence:
- After their fight, they decided to _______ with each other.
- a) get back
- b) get back with
- c) get back to
- She hopes to _______ her ex-boyfriend soon.
- a) get back with
- b) get back
- c) get back at
Câu hỏi thường gặp
- “Get back with sb” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là bắt đầu lại một mối quan hệ tình cảm với người mà bạn từng hẹn hò trước đây.
- “Get back with sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tôi có thể nói “get back to sb” thay thế được không?
Không, “get back to sb” có nghĩa là trả lời hoặc liên lạc với ai đó sau, điều này khác với nghĩa của cụm từ kia.
- “Get back with sb” có tách rời được không?
Không, đây là cụm động từ không tách rời.
- “Get back with sb” có thể được dùng ở tất cả các thì không?
Có, bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai.

