“Get around sth” nghĩa là gì?
“Get around sth” có nghĩa là tìm cách tránh một vấn đề hoặc quy tắc, hoặc vượt qua một trở ngại. Nó thường ngụ ý sự khéo léo hoặc sáng tạo trong việc giải quyết khó khăn.
Giới thiệu
Cụm từ “get around sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động tránh hoặc vượt qua một chướng ngại vật, quy tắc hoặc vấn đề nào đó. “Sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là vấn đề hoặc rào cản cụ thể mà bạn muốn tránh. Hiểu được ý nghĩa của “get around sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong nhiều tình huống khác nhau, dù là trong giao tiếp hàng ngày hay trong văn viết trang trọng. Biểu thức này có thể chỉ các chướng ngại vật vật lý, như việc đi vòng qua một con đường bị chặn, hoặc những chướng ngại trừu tượng, như các quy tắc hay luật lệ. Biết cách dùng “get around sth” đúng sẽ cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn và làm cho cách nói của bạn tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get around something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tránh hoặc vượt qua một vấn đề hoặc quy tắc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get around sth” là một động từ cụm chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp.
- It is inseparable, so you cannot put the object between “get” and “around.” (Nó không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ giữa “get” và “around.”) Correct pattern: get around + something
- Example: They found a way to get around the rules. (Họ đã tìm ra cách để “get around” các quy tắc.)
Cách sử dụng cụm từ “Get around sth” như thế nào?
Bạn dùng “get around sth” khi muốn nói ai đó tránh được một vấn đề, quy tắc hoặc trở ngại. Nó thường ngụ ý sự khéo léo hoặc một cách giải quyết tạm thời.
Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như:
- Physical obstacles: “We had to get around the fallen tree.” (Chướng ngại vật vật lý: “Chúng tôi phải tìm cách vượt qua cái cây đổ.”)
- Rules or laws: “She got around the restrictions by working remotely.” (Cô ấy đã vượt qua các hạn chế bằng cách làm việc từ xa.)
- Problems or difficulties: “They got around the issue by asking for help.” (Họ đã vượt qua vấn đề bằng cách nhờ sự giúp đỡ.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “get around sth” trong câu.
- We had to get around the traffic jam to arrive on time. (Chúng tôi phải tìm cách tránh kẹt xe để đến đúng giờ.)
- The company found a way to get around the new tax laws. (Công ty đã tìm ra cách để tránh các quy định thuế mới.)
- He got around the problem by asking a friend for advice. (Anh ấy đã vượt qua vấn đề bằng cách nhờ một người bạn tư vấn.)
- Students try to get around the exam rules by sharing answers. (Học sinh cố gắng lách quy định thi bằng cách chia sẻ đáp án.)
- She got around the software limitations by using a different program. (Cô ấy đã vượt qua những hạn chế của phần mềm bằng cách sử dụng một chương trình khác.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc cố gắng tách cụm động từ một cách không đúng.
- Incorrect: They got the rules around.
- Correct: They got around the rules.
- Incorrect: Get it around the problem.
- Correct: Get around the problem.
Hãy nhớ rằng, “get around” là cụm động từ không tách rời, vì vậy tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm động từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Bạn có thể nghe những cụm từ tương tự như “tránh,” “lách,” hoặc “vượt qua.” Chúng có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng hơi khác biệt.
- Avoid:: cố ý tránh xa điều gì đó.
- Bypass:: thường có nghĩa là đi vòng qua một chướng ngại vật về mặt vật lý hoặc thủ tục.
- Circumvent:: thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc khéo léo tránh né các quy tắc hoặc luật pháp.
“Get around sth” mang tính thân mật hơn và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc tìm giải pháp thực tế.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng thường dùng với “get around”:
- Get around rules: avoid or bypass regulations. (Get around rules: tránh hoặc vượt qua các quy định.)
- Get around problems: find solutions to difficulties. (“Get around problems”: tìm cách giải quyết những khó khăn.)
- Get around laws: find ways to avoid legal restrictions. (“Get around laws”: tìm cách tránh các hạn chế pháp lý.)
- Get around obstacles: physically move past barriers. (Vượt qua chướng ngại vật: di chuyển vật lý qua các rào cản.)
- Get around restrictions: avoid limits or controls. (Get around restrictions: tránh các giới hạn hoặc kiểm soát.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get around sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get around sth”:
Anna: The new parking rules are so strict. How do we get around them?
Anna: Quy định đậu xe mới nghiêm ngặt quá. Chúng ta làm sao để tránh bị ảnh hưởng bởi chúng đây?
Ben: We could park a little farther and walk. That way, we get around the restrictions.
Ben: Chúng ta có thể đậu xe xa hơn một chút rồi đi bộ. Như vậy, chúng ta sẽ tránh được những hạn chế.
Anna: Good idea! It’s better than risking a ticket.
Anna: Ý hay đấy! Còn hơn là liều lĩnh bị phạt.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “get around sth.”
- They found a way to ________ the problem without telling anyone.
- It’s hard to ________ the new company policy.
- We need to ________ the traffic if we want to be on time.
Câu hỏi thường gặp
- “Get around sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh hoặc vượt qua một vấn đề hoặc quy tắc.
- Cụm từ “get around sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau “get around.”
- “Get around” có thể chỉ việc di chuyển vật lý không? Có, nó có thể có nghĩa là di chuyển qua các chướng ngại vật vật lý.
- “Get around sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Sự khác biệt giữa “get around sth” và “avoid sth” là gì? “Get around sth” thường ngụ ý sự khéo léo trong việc vượt qua, trong khi “avoid” chỉ đơn giản là tránh né.

