“Get sb out of sth” nghĩa là gì?
“Get sb out of sth” có nghĩa là giúp ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn, không thoải mái hoặc nguy hiểm. Nó thường liên quan đến việc đưa một người ra khỏi rắc rối hoặc hoàn cảnh không mong muốn.
Giới thiệu
Cụm từ “get sb out of sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả việc giúp ai đó tránh hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của cụm “get sb out of sth” rất quan trọng đối với người học vì nó xuất hiện thường xuyên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, phim ảnh và sách vở. Cụm từ này rất linh hoạt và có thể ám chỉ các tình huống vật lý, như giúp ai đó ra khỏi một tòa nhà, hoặc những tình huống trừu tượng hơn, chẳng hạn như giúp ai đó tránh rắc rối hoặc trách nhiệm. Sử dụng đúng động từ cụm này sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và lưu loát hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get somebody out of something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: giúp ai đó thoát khỏi hoặc tránh một vấn đề hay tình huống nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get sb out of sth” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (sb) đứng giữa “get” và “out,” và giới từ “of” theo sau. Cấu trúc chung là:
-
get + somebody + out of + something
Example: I will get you out of this mess. (Tôi sẽ giúp bạn thoát khỏi rắc rối này.)
Lưu ý: Bạn không thể tách rời cụm “out of” vì đây là một cụm giới từ cố định.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Get sb out of sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn nói về việc giúp ai đó rời khỏi hoặc tránh khỏi rắc rối, nguy hiểm hoặc tình huống khó chịu. Nó có thể mang nghĩa đen (rời khỏi một nơi nào đó về mặt thể chất) hoặc nghĩa bóng (thoát khỏi một vấn đề).
Các ví dụ về bối cảnh bao gồm:
- Helping a friend out of debt or a financial issue (Giúp bạn thoát khỏi nợ nần hoặc vấn đề tài chính.)
- Rescuing someone from an accident or dangerous place (Cứu ai đó khỏi một vụ tai nạn hoặc nơi nguy hiểm.)
- Helping someone avoid trouble at work or school (Giúp ai đó tránh rắc rối ở nơi làm việc hoặc trường học.)
Hãy nhớ luôn đặt người (sb) ngay sau “get” và theo sau là “out of” cùng với tình huống hoặc vật thể.
Ví dụ
- Can you get me out of this boring meeting? (Bạn có thể giúp tôi thoát khỏi cuộc họp nhàm chán này được không?)
- She managed to get her brother out of trouble with the police. (Cô ấy đã thành công trong việc giúp anh trai mình thoát khỏi rắc rối với cảnh sát.)
- The firefighters got the family out of the burning house safely. (Lính cứu hỏa đã cứu cả gia đình khỏi ngôi nhà đang cháy một cách an toàn.)
- He tried to get himself out of the difficult conversation by changing the subject. (Anh ta cố gắng thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử bằng cách chuyển sang chủ đề khác.)
- We need to get our team out of this financial crisis quickly. (Chúng ta cần nhanh chóng giúp đội ngũ của mình thoát khỏi cuộc khủng hoảng tài chính này.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: Get out me of the car.
Correct: Get me out of the car. - Incorrect: She got out of her problems.
Correct: She got herself out of her problems. - Incorrect: I will get out my friend of the room.
Correct: I will get my friend out of the room.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm:
- Help sb escape from sth: – Trang trọng hơn và thường ngụ ý nguy hiểm.
- Take sb out of sth: – Thường có nghĩa là đưa ai đó ra khỏi nơi nào đó về mặt thể chất, nhưng không phải lúc nào cũng ngụ ý có rắc rối.
- Rescue sb from sth: – Mạnh mẽ hơn, ngụ ý cứu thoát khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
“Get sb out of sth” mang tính thân mật hơn và có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, cả nghiêm túc lẫn vui vẻ.
Các cụm từ thường gặp
- get sb out of trouble (giúp ai đó thoát khỏi rắc rối)
- get sb out of debt (giúp ai đó thoát khỏi nợ nần)
- get sb out of a difficult situation (giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn)
- get sb out of the car/room/building (lấy ai đó ra khỏi xe/phòng/tòa nhà)
- get sb out of an argument (làm ai đó tránh khỏi một cuộc tranh cãi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get sb out of sth:
Đối thoại trong đời thực
Anna: I’m stuck in this meeting that’s going nowhere.
Anna: Tôi đang bị kẹt trong cuộc họp này mà chẳng đi đến đâu cả.
John: Want me to call and get you out of it?
John: Muốn anh gọi điện để giúp em thoát khỏi chuyện đó không?
Anna: Yes, please! I need a break.
Anna: Vâng, làm ơn! Tôi cần nghỉ ngơi một chút.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) Can you get me out the office of?
- b) Can you get me out of the office?
- c) Can you get out me of the office?
Answer: b) Can you get me out of the office?
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Get sb out of sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Nó phổ biến hơn trong giao tiếp nói và văn viết không chính thức nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng nếu phù hợp.
- Q:”Get sb out of sth” có phải lúc nào cũng liên quan đến các tình huống vật lý không? Không, nó cũng có thể chỉ việc giúp ai đó tránh khỏi các vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
- Q:Chúng ta có thể dùng riêng câu “get me out of here” được không? Có, đó là cách nói thông dụng và thân mật để nhờ ai đó giúp mình rời khỏi một nơi nào đó.
- Q:”Sb” trong cụm từ “get sb out of sth” có nghĩa là gì? “Sb” là viết tắt của “somebody” hoặc “someone.”
- Q:Đối tượng đứng sau “get” có thể là đại từ không? Có, bạn có thể nói “get me out of…” hoặc “get him out of…”

