Ý nghĩa của “Get around sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Get around sb” nghĩa là gì?

“Get around sb” có nghĩa là tránh hoặc né ai đó, thường bằng sự khéo léo hoặc mánh khóe. Nó cũng có thể có nghĩa là tìm cách đối phó với các quy tắc hoặc hạn chế của một người.

Giới thiệu

Cụm từ “Get around sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến mà mọi người thường dùng khi nói về việc tránh hoặc vượt qua ai đó, đặc biệt là khi người đó cố gắng ngăn cản hoặc hạn chế bạn. Ý nghĩa của “Get around sb” liên quan đến việc tìm cách đối phó hoặc khôn ngoan hơn ai đó, thường trong bối cảnh thân mật hoặc không chính thức. Cách diễn đạt này rất hữu ích trong nhiều tình huống, như ở nơi làm việc, trường học hoặc cuộc sống hàng ngày, khi bạn muốn mô tả cách bạn vượt qua những trở ngại do người khác gây ra. Hiểu cách sử dụng “get around sb” sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Get around somebody
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Tránh hoặc vượt qua ai đó, thường bằng sự khéo léo hoặc mưu mẹo.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Get around sb” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần có một đối tượng đi kèm. Đây là cụm động từ không tách rời, nên bạn không thể đặt đối tượng giữa “get” và “around.”

Correct pattern: get around + somebody

Ví dụ sai: get somebody around

Làm thế nào để sử dụng “Get around sb”?

Bạn sử dụng cụm từ “get around sb” khi muốn nói rằng bạn tránh hoặc vượt qua sự kiểm soát, quy định hoặc quyền lực của một người nào đó. Nó thường ngụ ý một hành động khéo léo hoặc có chiến lược để vượt qua rào cản do người khác tạo ra. Ví dụ, nếu một quản lý đặt ra các quy định nghiêm ngặt, nhân viên có thể cố gắng “get around” quản lý để đạt được mục tiêu của mình.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn về sớm nhưng sếp không đồng ý. Bạn có thể cố gắng “Get around” sếp bằng cách nhờ đồng nghiệp làm thay cho mình.

  • She found a way to get around her teacher to finish the project late. (Cô ấy đã tìm được cách lách luật thầy cô để hoàn thành dự án muộn.)
  • He tried to get around the security guard to enter the building. (Anh ta cố gắng lách qua bảo vệ để vào tòa nhà.)
  • They managed to get around the rules by using a loophole. (Họ đã tìm cách lách luật bằng cách tận dụng một kẽ hở.)
  • It’s not easy to get around the manager when he is strict. (Không dễ để lách luật khi quản lý rất nghiêm khắc.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai cách bằng cách tách động từ và giới từ ra.

  • Incorrect: I got my teacher around.
  • Correct: I got around my teacher.
  • Incorrect: Can you get around?
  • Correct: Can you get around the problem?

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Get around sb” tương tự như “bypass sb” hoặc “circumvent sb,” nhưng ít trang trọng hơn và thường ngụ ý sự khéo léo hoặc mánh khóe. Khác với “avoid,” nghĩa là tránh hoàn toàn, “get around sb” có nghĩa là tìm cách vượt qua hoặc đi qua người đó.

  • Bypass:: Trang trọng hơn, thường có nghĩa là phớt lờ hoặc vượt qua ai đó hoặc điều gì đó.
  • Circumvent:: Trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
  • Avoid:: Có nghĩa là tránh xa hoặc không gặp ai đó.

Các cụm từ thường gặp

Bạn thường dùng “get around” với những người hoặc vai trò có quyền hạn hoặc kiểm soát cụ thể.

  • Get around the teacher – to avoid strict rules or deadlines. (“Get around the teacher” – tránh các quy định nghiêm ngặt hoặc hạn chót.)
  • Get around the boss – to bypass a manager’s restrictions. (Get around the boss – để vượt qua các hạn chế của quản lý.)
  • Get around the police – to avoid legal restrictions. (“Get around the police” – tránh các hạn chế pháp lý.)
  • Get around the rules – to find loopholes or ways to ignore rules. (“Get around the rules” – tìm cách lách luật hoặc bỏ qua các quy định.)
  • Get around security – to bypass guards or controls. (Get around security – để vượt qua các nhân viên bảo vệ hoặc các biện pháp kiểm soát.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get around sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “get around sb”:

Anna: The boss said no one can leave early today.
Anna: Sếp nói hôm nay không ai được về sớm.

Ben: Well, I found a way to get around him. I asked Sarah to cover for me.
Ben: Thì mình đã tìm cách lách qua anh ta rồi. Mình nhờ Sarah giúp đỡ để che giấu cho mình.

Anna: That’s clever! I might try to get around the rules too.
Anna: Thật thông minh! Có lẽ mình cũng sẽ tìm cách lách luật như vậy.

Luyện tập

Try to fill in the blanks with the correct form of “get around sb”:

  • He managed to ________ the teacher to submit his homework late.
  • They tried to ________ the security guard to enter the concert.
  • It’s hard to ________ the manager when he is very strict.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Get around sb” có thể có nghĩa là di chuyển qua người nào đó về mặt thể chất không?

    A: Có, nhưng nó thường có nghĩa là tránh sự kiểm soát hoặc quy tắc của họ, không chỉ đơn thuần là di chuyển qua về mặt thể chất.

  • Q: “Get around sb” có phải là cách nói trang trọng không?

    A: Không, nó không trang trọng và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

  • Q: Tôi có thể sử dụng “get around somebody” trong văn viết không?

    A: Có, nhưng nó phù hợp nhất trong văn viết không chính thức hoặc mang tính đối thoại.

  • Q: Từ trái nghĩa của “get around sb” là gì?

    A: Đó là đối mặt hoặc tuân theo quy tắc của ai đó một cách trực tiếp mà không cố gắng tránh né.

  • Q: “Get around sb” có tách rời được không?

    A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau cụm động từ hoàn chỉnh.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.